Cách dùng Will và Shall khi đưa ra yêu cầu, đề nghị

Cách dùng will và shall tương đồng nhau khithường xuyên được sử dụng để diễn đạt nhiều ý khác nhau như ý chí, quyết định, hoặc đưa ra yêu cầu.

Trong bài viết này, DOL Grammar sẽ tổng hợp cấu trúc, cách dùng của 2 từ vựng này cũng như cung cấp bài tập có đáp án kèm lời giải để các bạn có thể luyện tập áp dụng kiến thức ngay sau khi học. Hãy cùng tìm hiểu trong bài học này nhé!

Will và Shall
Cách dùng Will và Shall

Will và Shall là gì?

"Will" và "Shall" đều là động từ khiếm khuyết (modal verbs), một trong những loại trợ động từ trong tiếng Anh. Chúng có nghĩa là "sẽ" và được dùng để diễn tả những hành động, sự việc, hiện tượng có thể sẽ diễn ra trong tương lai. 

Về cấu trúc, mời các bạn tham khảo các đề mục cụ thể sau.

Cấu trúc câu sử dụng Will

Will là một động từ khiếm khuyết trong tiếng Anh và được sử dụng để diễn đạt ý chí, dự định, hoặc hứa hẹn về một sự kiện trong tương lai. 

Nó thường thể hiện sự quyết định hoặc ý chí cá nhân của người nói. "Will" thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và có tính chất đời thường hơn so với "shall". 

Câu với "Will" có công thức cụ thể như sau.

(+) S + will + V nguyên mẫu… 

 

(-) S + will not (won’t) + V nguyên mẫu…

 

(?) (WH-word) + Will + S + V nguyên mẫu… ?

Ví dụ

 

checkShe will visit her parents next weekend.

(Cô ấy sẽ thăm bố mẹ vào cuối tuần tới.)

→ "Will" đứng sau chủ ngữ "she" và đứng trước động từ nguyên mẫu "visit" chỉ hành động "thăm" sẽ diễn ra trong tương lai.

 

checkI won't be able to attend the meeting.

(Tôi sẽ không thể tham dự cuộc họp.)

→ "Will not" được viết tắt lại thành won't đứng trước động từ "be" chỉ việc "tham dự" là không thể xảy ra trong tương lai.

 

checkWill they arrive on time? (Họ sẽ đến đúng giờ chứ?)

→ "Will" đứng đầu câu trong câu hỏi về việc "đến đúng giờ" có xảy ra hay không.

 

checkHow will you go to the event? (Bạn sẽ đi đến sự kiện như thế nào?)

→ "Will" đứng sau từ để hỏi "how" trong câu hỏi về cách mà nhân vật "bạn" sẽ đi đến sự kiện.

Cấu trúc câu sử dụng Shall

Tương tự "will", ta có "Shall" là một động từ khiếm khuyết trong tiếng Anh và được sử dụng để diễn đạt ý chí, đề nghị, yêu cầu hoặc dự định về một sự kiện trong tương lai. 

Thông thường, "shall" mang tính chính thức hơn "will" và thường xuất hiện trong các tình huống trang trọng nhất định như trong các văn bản hợp đồng, quy tắc. 

Trong thực tế, "shall" đã giảm sự phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thường được thay thế bằng "will".

Câu có "shall" có công thức cụ thể như sau.

(+) S + shall + V nguyên mẫu… 

 

(-) S + shall not (shan’t) + V nguyên mẫu…

 

(?) (WH-word) + Shall + S + V nguyên mẫu… ?

Ví dụ

 

checkWe shall overcome the challenges. (Chúng ta sẽ vượt qua những thách thức.)

→ "Shall" đứng trước động từ nguyên mẫu "overcome" để chỉ việc vượt qua thử thách sẽ diễn ra trong tương lai.

 

checkHe shall not disclose the confidential information. (Anh ấy sẽ không tiết lộ thông tin mật.)

→ "Shall not" đứng trước động từ nguyên mẫu "disclose" chỉ việc tiết lộ thông tin mật sẽ không diễn ra trong tương lai.

 

checkShall we proceed with the plan? (Chúng ta nên tiếp tục với kế hoạch không?)

→ "Shall" đứng đầu câu trong câu hỏi để hỏi ý kiến về việc tiếp tục kế hoạch.

 

checkWhat shall we do now? (Chúng ta nên làm gì bây giờ?)

→ "Shall" đứng sau từ để hỏi "what" để hỏi ý kiến về việc cần làm trong tương lai?

Cách dùng Will và Shall

Will và Shall là 2 động từ khuyết thiếu của thì tương lai đơn dùng để diễn tả các hành động trong tương lai, ngoài ra 2 modal verbs này còn dùng trong nhiều trường hợp khác.

Để tìm hiểu cụ thể hơn. Để tìm hiểu cụ thể hơn, bạn có thể tham khảo qua 12 trường hợp sử dụng "cấu trúc will" và 3 trường hợp sử dụng "cấu trúc shall" đã được tổng hợp sau đây.

Các trường hợp dùng Will

Trong tiếng Anh, ta có 12 trường hợp cần sử dụng "will", cụ thể như sau.

Các trường hợp dùng Will kèm ví dụ.

Trường hợp

Ví dụ

Chỉ các sự kiện mà người nói nghĩ sẽ diễn ra trong tương lai.

She will graduate next year. 

(Cô ấy sẽ tốt nghiệp vào năm sau.)

Đưa ra dự đoán.

I think it will rain later in the day because it is so cloudy.

(Tôi nghĩ rằng sẽ có mưa vào cuối ngày vì ngoài trời nhiều mây quá.)

Câu điều kiện loại 1

Câu điều kiện loại 1 được dùng để miêu tả 1 sự việc, hành động có thể sẽ diễn ra trong tương lai với 1 điều kiện nhất định với công thức If + S + V nguyên mẫu/V-s/-es…, S + will + V nguyên mẫu…

If it rains, we will stay indoors. 

(Nếu trời mưa, chúng ta sẽ ở trong nhà.)

Đưa ra quyết định.

I will start exercising regularly to improve my health. 

(Tôi sẽ bắt đầu tập thể dục thường xuyên để cải thiện sức khỏe của mình.)

Lời hứa

I will always support you.

(Tôi sẽ luôn luôn ủng hộ bạn.)

Yêu cầu để sẵn lòng giúp đỡ hoặc nhờ giúp đỡ

I’ll show you where to buy the souvenirs.

(Tôi sẽ chỉ cho bạn nơi mua quà lưu niệm.) → Dùng "will" để đưa ra đề nghị giúp đỡ.

Will you please pass the salt?

(Bạn vui lòng đưa muối giúp tôi được không?)

→ Dùng "will" để nhờ giúp đỡ.

Lời mời

Will you go to the party with me? (Bạn sẽ đi đến buổi tiệc với tôi chứ?)

Đưa ra mệnh lệnh

Will you please be quiet during the presentation?

(Bạn vui lòng im lặng trong suốt buổi thuyết trình được không?)

Sự thật chung

Gravity will always pull objects toward the center of the Earth.

(Trọng lực sẽ luôn luôn kéo các vật thể về phía trung tâm của Trái Đất.)

Sự kiện thường xuyên xảy ra

They will have a family dinner together every Sunday.

(Họ sẽ có một buổi ăn tối với gia đình vào mỗi Chủ Nhật.)

Sự không đồng tình

"Will" cũng được sử dụng để nói về hành vi, hiện tượng mà người nói không thích hoặc không chấp nhận. Thông thường, 'will' sẽ được nhấn âm mạnh khi nói. 

She will always interrupt others when they speak. It's really frustrating.

(Cô ấy luôn gián đoạn khi người khác đang nói. Điều đó rất khó chịu.)

Dùng khi chủ ngữ là vật thể

"Will" có thể được sử dụng để nói về các đối tượng không sống và cách chúng phản ứng với con người, thường với dạng phủ định won't.

The alarm clock will ring at 6 AM to wake you up.

(Đồng hồ báo thức sẽ reo vào 6 giờ sáng để đánh thức bạn.)

→ "Will" được dùng trong câu chỉ việc đồ vật là chiếc đồng hồ sẽ reo để đánh thức con người.

The car won't start. I think it’s broken.

(Chiếc xe không chịu hoạt động. Tôi nghĩ nó hư rồi.)

Won't đươc dùng trong câu chỉ cách mà chiếc xe không hoạt động, không phản ứng lại với con người.

Bên cạnh "will", "be going to" cũng được sử dụng để diễn tả tương lai trong tiếng Anh, nhưng có những điểm khác biệt quan trọng trong cách sử dụng và ý nghĩa. Việc phân biệt Will và Be going to chính xác sẽ giúp bạn sử dụng ngữ pháp một cách hiệu quả.

Các trường hợp dùng Shall

Trong tiếng Anh, ta có 6 trường hợp cần sử dụng Shall. Đa phần, Shall chỉ thường dùng với chủ ngữ là "I" hoặc "we", tuy nhiên vẫn có trường hợp ngoại lệ, mời các bạn theo dõi cách dùng cụ thể của Shall trong bảng sau.

Bảng cách dùng Shall trong từng trường hợp kèm ví dụ.

Cách dùng

Ví dụ

Đưa ra lời đề nghị giúp đỡ (chỉ dùng trong câu hỏi)

Shall I help you carry those bags to your car?

(Để tôi giúp bạn mang những chiếc túi đó ra xe nhé?)

→ "Shall" được dùng trong câu đưa ra đề nghị giúp đỡ mang túi ra xe

Tìm kiếm lời khuyên (chỉ dùng trong câu hỏi)

 

 

What shall we do now? (Chúng ta làm gì bây giờ?)

→ "Shall" được dùng trong câu hỏi để tìm kiếm lời khuyên về hành động nên làm vào thời điểm nói.

Đưa ra đề xuất

 

Shall we review the timetable for our trip once more?

(​​Chúng ta có nên xem lại thời gian biểu cho chuyến đi của mình một lần nữa không?)

 

Đưa ra dự đoán hoặc nói về tương lai.

Chúng ta chỉ sử dụng 'shall' thay vì 'will' với 2 đại từ “I” và “we” trong các bối cảnh trang trọng để đưa ra dự đoán và nói về ý định hoặc quyết định. “Shall” được dùng ít phổ biến hơn 'will' rất nhiều.

I have finished 3 out of 4 parts of my report so I shall submit it by the end of the day.

(Tôi sẽ nộp báo cáo của mình vào cuối ngày.)

→ "Shall" được dùng trong câu nêu dự đoán về thời gian sẽ nộp báo cáo dựa trên tiến độ thực tế.

 

Mệnh lệnh

Trong ngữ cảnh trang trọng hay các thông báo chung trong cộng đồng, chúng ta sử dụng 'shall' để đưa ra mệnh lệnh.

We shall stand for the national anthem.

(Chúng ta sẽ đứng dậy để hát quốc ca)

→ "Shall" được dùng trong câu đưa ra mệnh lệnh cho mọi người cùng đứng lên hát quốc ca.

Dùng trong các văn bản pháp lý

Khi dùng trong một văn bản về pháp luật hay các điều khoản trong hợp đồng thì “shall” sẽ có mang ý nghĩa bắt buộc phải thực hiện điều gì (gần giống với “must”). Trong trường hợp này, chủ ngữ thường ở ngôi thứ ba.

 

The tenant shall maintain the property in good condition throughout the duration of the lease agreement. (Người thuê nhà phải duy trì tài sản ở tình trạng tốt trong suốt thời hạn của hợp đồng thuê.)

 

→ "Shall" dùng trong hợp đồng cho thuê để thể hiện điều bắt buộc bên thuê cần thực hiện.

 

Sau khi tìm hiểu về cách dùng của will và shall, ta có thể thấy được will được dùng thường xuyên với nhiều cách dùng và có thể đi với nhiều chủ ngữ. Trong khi đó, shall có ít cách dùng hơn, tùy trường hợp mà có thể chỉ đi với 2 chủ ngữ là "I" và "we" và được dùng trong các tình huống đặc biệt trang trọng hơn. Các bạn hãy ghi nhớ những kiến thức này để cùng nhau đi vào phần bài tập tiếp theo nhé!

Bài tập

Sau đây là 4 bài tập mà DOL Grammar đã tổng hợp bao gồm các dạng điền vào chỗ trống, multiple choice, viết lại câu và true/false, phù hợp để các bạn rèn luyện sử dụng các kiến thức đã học về "will" và "shall".

Bài tập 1: Chia động từ cho các câu sau sử dụng "will" hoặc "shall"

01.

_____ you please pass me the salt? -->

02.

We_______ (be) at school until 8pm. -->

03.

Rest assured that we________(do) everything we can to solve the problem. -->

04.

I'm not sure Huong ________ (get) the job. They interviewed a lot of people for the same job. -->

05.

All applicants__________(provide) evidence of their qualifications for this job. -->

06.

Your teacher_________(get) angry if you dare to disobey her. -->

07.

Thanks for lending me the money. I_______(return) it back as soon as possible! -->

08.

Who______we______(invite) to the party? -->

09.

I_____definitely_______(finish) this task on time, no matter how difficult it is. -->

10.

I promise I _____ (call) you as soon as I arrive at the airport. -->

Your last result is 0/10

Check answer

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng cho những câu sau.

 

00.

Make me a cup of coffee,_________you?

will

shall

do

00.

Speaker 1: You______have this bag for $30.

Speaker 2: OK. I’ll buy it.

will

shall

can

00.

Tell him that he____________never repeat this mistake.

will

shall

shall not

00.

She________be likely to get the job because of her qualifications.

must

shall

will

00.

I’m sorry, but I_________be able to attend the meeting tomorrow.

will

will ot

shall not

00.

You_______ obey the rules and regulations of the school.

will

shall

shall not

00.

He______ have an accident if he goes on driving carelessly like that.

will

shall

won't

00.

You _______stay here till your teacher comes back.

shall

will

are

00.

You_______have it, it is mine.

will not

shall

shall not

00.

_____ I help you carry those heavy bags?

Will

Shall

Must

Check answer

Tổng kết 

Trong bài viết này, chúng ta đã tìm hiểu về cấu trúc và cách sử dụng will và shall, đặc biệt là khi đưa ra yêu cầu và đề nghị, ngoài ra DOL Grammar còn cung cấp bài tập kèm lời giải để các bạn có thể rèn luyện áp dụng kiến thức ngay sau khi học. 

Việc hiểu rõ cấu trúc và ngữ cảnh sử dụng sẽ giúp bạn sử dụng chúng một cách chính xác và hiệu quả trong giao tiếp tiếng Anh. Vì vậy các bạn hãy luôn trau dồi và rèn luyện sử dụng kiến thức đã học nhé! 

Nếu gặp phải bất kỳ khó khăn nào trong quá trình học và sử dụng tiếng Anh, các bạn đừng ngần ngại và hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được hỗ trợ nhanh chóng và tận tình nhất!

Nguyễn Minh Ngọc

Nguyễn Minh Ngọc là một gia sư tiếng Anh có 3 năm kinh nghiệm, nổi bật với thành tích IELTS Overall 7.5. Khả năng sử dụng tiếng Anh thành thạo, giao tiếp trôi chảy và truyền đạt thông tin rõ ràng đã giúp cô có những đóng góp đáng kể trong việc nâng cao kiến thức cho học viên.

Bạn đã đọc hiểu toàn bộ bài lý thuyết trên chưa? Hãy đánh dấu đã đọc để lưu lại quá trình học nhé!

Đánh dấu đã đọc