To V và Ving: Khái niệm, cách dùng và bài tập chi tiết

Trong quá trình học ngữ pháp tiếng Anh, kiến thức về việc chia động từ theo dạng to V và V-ing luôn là một thử thách lớn đối với bất kỳ người học nào. Đây là hai hình thức phổ biến của động từ góp phần đa dạng hóa câu văn tiếng Anh, đặc biệt trong bài thi IELTS.

Nhằm giúp các bạn nắm được cách dùng To V và V-ing, bài viết sẽ cung cấp khái niệm cơ bản và cách phân biệt của 2 dạng động từ này. Đi kèm với đó là các bài tập đơn giản giúp bạn củng cố và áp dụng kiến thức mình đã được trong bài. Bắt đầu bài học cùng DOL Grammar ngay nhé!

to V và Ving
cách dùng to V và Ving

To V là gì?

To V hay động từ nguyên mẫu có “to” là một hình thức của động từ và được tạo thành bằng cách thêm giới từ “to” vào trước một động từ nguyên mẫu (V1).

Ví dụ.

 

  • Learn → to learn.

Câu: She decided to learn how to play the piano. (Cô ấy quyết định học cách chơi piano.)

 

  • Travel → to travel.

Câu: They plan to travel around Europe next summer. (Họ dự định du lịch xuyên châu Âu vào mùa hè tới.)

Cách dùng To V trong tiếng Anh

Trong phần này, DOL sẽ giới thiệu tới bạn 7 cách dùng phổ biến của to V trong tiếng Anh, bao gồm: Làm danh từ, trạng từ, tính từ, bổ ngữ cho chủ ngữ, dùng trong lời nói gián tiếp, trong mệnh đề quan hệ rút gọn và dùng sau “too’’ hoặc “enough”. Hãy cùng khám phá!

1. Làm danh từ (Noun)

Khi to V đóng vai trò làm danh từ, chức năng của to V có thể là chủ ngữ hoặc tân ngữ.

  • Chủ ngữ (Subject)

To V có thể được sử dụng ở đầu câu làm chủ ngữ của câu. 

Ví dụ.

 

  • To learn a new skill requires patience. (Học một kỹ năng mới đòi hỏi sự kiên nhẫn.)

  • To live a fulfilling life is everyone's goal. (Sống một cuộc sống đầy đủ là mục tiêu của mọi người.)

  • Tân ngữ trực tiếp của động từ (Object of Verb)

To V có thể được dùng làm tân ngữ trực tiếp của động từ. Dưới đây là bảng tổng hợp một số động từ thường gặp mà theo sau chúng là to V.

Tân ngữ trực tiếp của động từ

Động từ
Ý nghĩa
Ví dụ
afford
có đủ khả năng

They can't afford to buy a new car right now. 

(Họ không đủ khả năng để mua một chiếc xe mới ngay bây giờ.)

agree
đồng ý

She agreed to join the committee. 

(Cô ấy đồng ý tham gia ủy ban.)

aim
đặt mục tiêu

She aims to finish her novel by the end of the year. 

(Cô đặt mục tiêu hoàn thành cuốn tiểu thuyết của mình vào cuối năm nay.)

arrange
sắp xếp

We arranged to meet at the restaurant.

(Chúng tôi hẹn gặp nhau ở nhà hàng.)

ask
yêu cầu

They asked to reschedule the meeting. 

(Họ yêu cầu dời lại cuộc họp.)

choose
chọn lựa

He chose to pursue a career in music. 

(Anh chọn theo đuổi sự nghiệp âm nhạc.)

claim
tuyên bố

The politician claimed to have a solution to the issue. 

(Chính trị gia tuyên bố đã có giải pháp cho vấn đề này.)

decide
quyết định

We decided to go on a vacation. 

(Chúng tôi quyết định đi nghỉ.)

demand
yêu cầu

The customer demanded to speak to the manager. 

(Khách hàng yêu cầu được nói chuyện với người quản lý.)

fail
thất bại

He failed to submit the assignment on time. (Anh ta đã thất bại trong việc nộp bài tập đúng thời hạn.)

help
giúp đỡ

She helped to organize the event. 

(Cô ấy đã giúp tổ chức sự kiện này.)

hope
hy vọng

I hope to visit my family next month. 

(Tôi hy vọng sẽ đến thăm gia đình tôi vào tháng tới.)

intend
dự định

She intends to study abroad next year. 

(Cô dự định sẽ đi du học vào năm tới.)

learn
học hỏi

She learned to speak Spanish fluently. 

(Cô học nói tiếng Tây Ban Nha trôi chảy.)

manage
tự xoay xở được

He managed to solve the problem on his own. 

(Anh ấy đã tự mình giải quyết được vấn đề.)

mean
có ý định

I mean to finish this book by the weekend.

(Tôi có ý định sẽ hoàn thành quyển sách này trước cuối tuần.)

need
cần

I need to finish this report by tomorrow. 

(Tôi cần phải hoàn thành báo cáo này vào ngày mai.)

plan
có kế hoạch

She plans to start her own business. 

(Cô có kế hoạch bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.)

prepare
chuẩn bị

They prepared to face the challenges ahead.

(Họ đã chuẩn bị sẵn sàng để đối mặt với những thử thách phía trước.)

pretend
giả vờ

He always pretends to understand our jokes. 

(Anh ấy luôn giả vờ hiểu trò đùa của chúng tôi.)

promise
hứa

I promise to be there on time. 

(Tôi hứa sẽ có mặt đúng giờ.)

refuse
từ chối

She refused to participate in the competition. 

(Cô từ chối tham gia cuộc thi.)

want
muốn

She wants to travel around the world. 

(Cô ấy muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.)

wish
mong muốn

They wish to see positive changes in the community. 

(Họ mong muốn nhìn thấy những thay đổi tích cực trong cộng đồng.)

2. Làm trạng từ (Adverb)

Khi to V đóng vai trò là trạng từ, chức năng của to V là để bổ nghĩa cho tính từ và động từ.

  • Bổ nghĩa cho tính từ

To V thường được dùng sau một số tính từ diễn tả phản ứng hoặc cảm xúc của con người hoặc để thêm thông tin và ngữ cảnh cho tính từ. Dưới đây là bảng tổng hợp một số tính từ thường gặp được bổ nghĩa bởi to V.

Bổ nghĩa cho tính từ

Tính từ
Ý nghĩa
Ví dụ
(un)able
(không) có khả năng

She is able to solve complex math problems. 

(Cô ấy có khả năng giải quyết các vấn đề toán học phức tạp.)

afraid
sợ hãi

He is afraid to confront his fears. 

(Anh ấy sợ phải đối mặt với nỗi sợ hãi của mình.)

annoyed
khó chịu

She was annoyed to find her desk in a mess. (Cô khó chịu khi thấy bàn làm việc của mình bừa bộn.) 

content
hài lòng

She is content to live a simple life. 

(Cô hài lòng với cuộc sống đơn giản.)

crazy
điên rồ

He is crazy to try such a dangerous stunt. 

(Anh ta thật điên rồ khi thử một trò đóng thế nguy hiểm như vậy.)

curious
tò mò

I am curious to know what's inside the mysterious box. 

(Tôi tò mò muốn biết bên trong chiếc hộp bí ẩn có gì.)

dangerous
nguy hiểm

It is dangerous to approach a wild animal. (Thật nguy hiểm khi tiếp cận một con vật hoang dã.)

delighted
vui mừng

She was delighted to receive the surprise gift. 

(Cô vui mừng khi nhận được món quà bất ngờ.)

difficult
khó khăn

It is difficult to master a new language. 

(Thật khó để thành thạo một ngôn ngữ mới.)

easy
dễ dàng

She made it look easy to complete the puzzle. 

(Cô ấy làm cho việc hoàn thành câu đố trở nên dễ dàng.)

free
miễn phí, tự do

She felt free to express her opinions. 

(Cô tự do bày tỏ ý kiến ​​của mình.)

furious
tức giận

He was furious to discover the mistake in the report. 

(Anh ấy rất tức giận khi phát hiện ra sai sót trong bản báo cáo.)

good
tốt

It feels good to help others in need. 

(Cảm giác thật tốt khi giúp đỡ được người khác khi cần.)

hard
khó khăn

It's hard to believe he won the championship. (Thật khó để tin rằng anh ấy đã giành được chức vô địch.)

happy
vui

They are happy to celebrate their anniversary. 

(Họ vui mừng kỷ niệm ngày kỷ niệm của họ.)

glad
vui mừng

I am glad to have you as a friend. 

(Tôi rất vui khi có bạn là một người bạn.)

pleased
hài lòng

She was pleased to hear the positive feedback. 

(Cô rất vui khi nhận được những phản hồi tích cực.)

ready
sẵn sàng

We are ready to start the meeting. 

(Chúng tôi sẵn sàng để bắt đầu cuộc họp.)

right
đúng

She is always right to trust her instincts. 

(Cô ấy luôn đúng khi tin vào bản năng của mình.)

safe
an toàn

It is safe to wear protective gear in hazardous environments. 

(Việc mặc đồ bảo hộ trong môi trường nguy hiểm là an toàn.)

slow
chậm rãi

He is slow to respond to criticism. 

(Anh ấy chậm rãi trong việc đối phó với sự chỉ trích.)

sorry
xin lỗi, cảm thấy thương tiếc

I am sorry to hear about your loss. 

(Tôi rất tiếc khi biết về sự mất mát của bạn.)

thankful
biết ơn

She was thankful to receive such a thoughtful gift from her friend. 

(Cô rất biết ơn khi nhận được món quà chu đáo như vậy từ người bạn của mình.)

wrong
sai 

It is wrong to judge someone based on their appearance. 

(Thật sai lầm khi đánh giá một người qua vẻ bề ngoài của họ.) 

  • Bổ nghĩa cho động từ

To V đóng vai trò là trạng từ chỉ mục đích, bổ nghĩa cho động từ. To V được sử dụng để giải thích lý do tại sao ai đó làm điều gì đó, có thể thay thế cho cụm từ “in order (not) to”, “so as (not) to”. To V có thể đứng sau động từ/cụm động từ hoặc đứng ở đầu câu.

Ví dụ.

 

  • I exercise regularly to stay healthy. (Tôi tập thể dục thường xuyên để giữ sức khỏe.)

→ Cụm động từ nguyên mẫu “to stay healthy” đóng vai trò là trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “exercise”, giải thích lý do cho hành động “tập thể dục thường xuyên”.

 

  • To pass the exam, they studied hard. (Để vượt qua bài kiểm tra, họ đã học chăm chỉ.)

→ Cụm động từ nguyên mẫu “to pass the exam” đóng vai trò là trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “study”, giải thích lý do cho hành động “học chăm chỉ”.

3. Làm tính từ (Adjective)

Khi to V đóng vai trò là tính từ, nó được sử dụng để bổ nghĩa, cung cấp thêm thông tin về danh từ/cụm danh từ hoặc đại từ.

Ví dụ: That was not a good memory to remember. (Đó không phải là một ký ức tốt đẹp để nhớ đến.)

 

→ Động từ nguyên mẫu “to remember” được sử dụng để bổ nghĩa cho cụm danh từ “a good memory”.

To V thường được sử dụng sau các danh từ trừu tượng (Abstract Nouns) như sau:

To V sử dụng sau các danh từ trừu tượng

Danh từ trừu tượng
Ý nghĩa
Ví dụ
ability
khả năng

His exceptional mathematical ability to solve complex problems set him apart from his peers. 

(Khả năng giải quyết các vấn đề toán học phức tạp khiến anh ấy trở nên khác biệt so với các bạn cùng lứa.)

attempt
sự cố gắng

Despite the challenging conditions, the mountaineer made another attempt to climb the treacherous peak. 

(Bất chấp điều kiện khó khăn, người leo núi vẫn cố gắng leo lên đỉnh núi hiểm trở.)

chance
cơ hội

The talented musician finally got a chance to shine on the big stage during the music festival. 

(Nhạc sĩ tài năng cuối cùng cũng có cơ hội tỏa sáng trên sân khấu lớn trong lễ hội âm nhạc.)

desire
khát khao

Her desire to learn new languages led her to enroll in language courses from different cultures. 

(Mong muốn học ngôn ngữ mới đã dẫn tới việc cô đăng ký tham gia các khóa học ngôn ngữ từ các nền văn hóa khác nhau.)

failure
thất bại

The project suffered a setback due to the team's failure to communicate effectively throughout the process. 

(Dự án bị thất bại do nhóm không giao tiếp hiệu quả trong suốt quá trình.)

need
sự cần

In today's rapidly changing market, businesses have a pressing need to innovate in order to stay competitive. 

(Trong thị trường thay đổi nhanh chóng ngày nay, các doanh nghiệp có nhu cầu cấp thiết phải đổi mới để duy trì tính cạnh tranh.)

opportunity
cơ hội

The internship provided a valuable opportunity to excel in a real-world work environment. 

(Quá trình thực tập mang lại cơ hội quý giá để bạn nổi trội trong môi trường làm việc thực tế.)

refusal
sự từ chối

Despite the pressure, the leader maintained a strict refusal to compromise on the company's ethical standards. 

(Bất chấp áp lực, người lãnh đạo vẫn kiên quyết từ chối thỏa hiệp các tiêu chuẩn đạo đức của công ty.)

wish
mong ước

His lifelong wish to travel the world finally came true. 

(Mong ước cả đời của anh là được đi du lịch vòng quanh thế giới cuối cùng đã thành hiện thực.)

Ngoài ra, to V cũng thường được dùng sau các đại từ bất định (anyone, anybody, something, no one…)

Ví dụ: She doesn’t want anybody to know.

(Cô ấy không muốn ai biết.)

 

→ Động từ nguyên mẫu “to know” được sử dụng để bổ nghĩa cho đại từ bất định “anybody”.

4. Làm bổ ngữ cho chủ ngữ (Subject Complement)

To V có thể được dùng sau động từ nối “be” như một bổ ngữ cho chủ ngữ.

Ví dụ.

 

  • What I like for my vacation is to stay at home and sleep. (Điều tôi thích trong kỳ nghỉ của mình là ở nhà và ngủ.)

  • The decision was to extend the deadline by six months. (Quyết định là gia hạn thời hạn thêm sáu tháng.)

5. Dùng trong lời nói gián tiếp (Indirect Speech)

Trong lời nói gián tiếp, to V được sử dụng sau các từ nghi vấn “what”, “who”, “which”, “when”, “where”, “how” (nhưng thường không dùng sau “why”).

Ví dụ.

 

  • I don’t know what to say. (Tôi không biết phải nói gì.)

  • Can you tell me how to get to the hospital? (Bạn có thể cho tôi biết đường tới bệnh viện được không?)

6. Dùng trong mệnh đề quan hệ rút gọn

To V trong mệnh đề quan hệ rút gọn có thể được dùng sau cụm danh từ có chứa số thứ tự (first, second…), last, next, only và dạng so sánh nhất.

Ví dụ.

 

  • She is the youngest person who won the award. (Cô ấy là người trẻ nhất giành được giải thưởng.)

Rút gọn: She is the youngest person to win the award. 

→ Mệnh đề quan hệ rút gọn với to V được sử dụng khi cụm danh từ có chứa so sánh nhất “the youngest”.

 

  • He is the first person who entered the classroom. (Anh ấy là người đầu tiên bước vào lớp học.)

Rút gọn: He is the first person to enter the classroom. 

→ Mệnh đề quan hệ rút gọn với to V được sử dụng khi cụm danh từ có chứa số thứ tự “first”.

7. Dùng sau “too” và “enough”

Enough và Too là 2 từ vựng thường xuyên xuất hiện trong tiếng Anh, dùng để bổ sung ý nghĩa “đủ” hoặc “quá nhiều” trong câu.

To V thường được dùng sau “too” (quá) và “enough” (vừa đủ).

Ví dụ.

 

  • This couch is too heavy for me to lift. (Cái ghế này quá nặng để tôi có thể nhấc nó lên.)

  • The bananas are ripe enough to pick. (Những quả chuối đã đủ chín để hái.)

Sau khi đã khám phá 7 cách dùng chi tiết của động từ nguyên mẫu to V, DOL sẽ giới thiệu tới bạn các hình thức của động từ nguyên mẫu có “to” trong phần dưới đây!

Các hình thức của to V

Động từ nguyên mẫu to V có 5 hình thức như sau: dạng cơ bản, dạng hoàn thành, dạng hoàn thành tiếp diễn, dạng tiếp diễn và dạng bị động.

1. Dạng cơ bản (to-infinitive)

Động từ nguyên mẫu có dạng cơ bản là to V.

Ví dụ: I go to school to learn. (Tôi tới trường để học.)

2. Dạng hoàn thành (perfect to-infinitive) 

Dạng hoàn thành của động từ nguyên mẫu có “to” là: to + have + V3/ed.

Dạng hoàn thành của động từ nguyên mẫu có “to” thường được sử dụng sau các động từ như claim (nhận là), expect (mong đợi), hate (ghét), hope (hy vọng), like (thích), love (yêu), prefer (thích hơn), pretend (giả vờ)... Các cách sử dụng của dạng hoàn thành “to have V3/ed” bao gồm:

check Đề cập đến những điều có thể đã xảy ra trong quá khứ

Ví dụ: He claims to have witnessed the supernatural event, but many doubt the authenticity of his claims.

(Anh ấy tự nhận rằng đã chứng kiến sự kiện siêu nhiên, nhưng nhiều người nghi ngờ tính xác thực của những khẳng định đó.)

checkĐề cập đến một việc nào đó sẽ được hoàn thành tại một thời điểm trong tương lai

Ví dụ: They hope to have completed the renovation of their house by the beginning of summer.

(Họ mong là sẽ hoàn thành việc nâng cấp ngôi nhà của họ vào đầu mùa hè.)

check Sử dụng làm chủ ngữ để đề cập đến những sự kiện đã xảy ra trong quá khứ hoặc những sự kiện có thể đã xảy ra nhưng đã không xảy ra

Ví dụ: To have secured the promotion despite intense rivalry within the company was truly commendable.

(Đã đảm bảo được sự thăng tiến mặc dù có sự cạnh tranh gay gắt trong công ty thật sự đáng khen ngợi.)

3. Dạng hoàn thành tiếp diễn (perfect continuous to-infinitive)

Dạng hoàn thành tiếp diễn của động từ nguyên mẫu có “to” là: to + have + been + V-ing. Dạng hoàn thành tiếp diễn dùng để đề cập đến một hành động đã xảy ra trong một khoảng thời gian ở quá khứ.

Ví dụ: She pretended to have been studying all day.

(Cô ấy đã giả vờ học cả ngày.)

4. Dạng tiếp diễn (continuous to to-infinitive)

Dạng tiếp diễn của động từ nguyên mẫu có “to” là: to + be + V-ing. Dạng tiếp diễn đề cập đến một hành động đang xảy ra trong một mốc thời gian cụ thể nào đó.

Ví dụ: David was reported to be eating at KFC at that time. (David được cho là đang ăn ở KFC vào thời điểm đó.)

5. Dạng bị động (Passive to-infinitive)

Ngoài 4 dạng chính trên, động từ nguyên mẫu có “to” còn có dạng bị động là: to + be + V3/ed. Dạng bị động này có thể dùng trong dạng cơ bản và dạng hoàn thành, cụ thể như sau:

Dạng cơ bản “to + be + V3/ed”

Ví dụ: The decision seems to be influenced by recent events.

(Quyết định này dường như bị ảnh hưởng bởi các sự kiện gần đây.)  

Dạng hoàn thành “to have been + V3/ed”

Ví dụ: The mystery turned out to have been solved by the brilliant detective.

(Bí ẩn hóa ra đã được giải đáp bởi vị thám tử tài ba.)

Trong 2 phần tiếp theo đây, hãy cùng DOL khám phá về khái niệm và cách dùng của V-ing trong tiếng Anh!

V-ing là gì?

Danh động từ (Gerund) là hình thức động từ được thêm đuôi -ing và được dùng như một danh từ.

Ví dụ.

 

  • I always enjoy swimming in the ocean during the summer. (Tôi luôn thích bơi lội ở biển vào mùa hè.)

  • Watching dramas helps me clear my mind after work. (Xem phim truyền hình giúp tôi giải tỏa tâm trí sau khi đi làm về.)

Cách dùng Ving trong tiếng Anh

Trong phần này, DOL sẽ giới thiệu tới bạn 4 cách dùng phổ biến của danh động từ (V-ing) trong tiếng Anh, bao gồm: Làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ cho chủ ngữ và dùng sau một số tính từ. Hãy cùng khám phá!

Làm chủ ngữ (Subject)

Danh động từ (V-ing) có thể được sử dụng ở đầu câu làm chủ ngữ của câu. 

Ví dụ.

  • Reading is a great way to relax after a long and busy day. (Đọc sách là một cách tuyệt vời để thư giãn sau một ngày dài bận rộn.)

  • Skiing down the mountain requires skill and courage, especially on steep slopes. (Trượt tuyết xuống núi đòi hỏi kỹ năng và lòng can đảm, đặc biệt là trên những sườn dốc.)

Làm tân ngữ (Object)

Danh động từ (V-ing) có thể đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp và gián tiếp của động từ, tân ngữ của giới từ.

Tân ngữ trực tiếp của động từ (Direct Object)

V-ing có thể được dùng làm tân ngữ trực tiếp của động từ hoặc cụm động từ. Dưới đây là bảng tổng hợp một số động từ và cụm động từ thường gặp mà theo sau chúng là V-ing.

(Cụm) Động từ
Ý nghĩa
Ví dụ
admit
thừa nhận

She admitted cheating on the test and apologized to the teacher. 

(Cô thừa nhận gian lận trong bài kiểm tra và xin lỗi giáo viên.)

avoid
tránh

I always avoid eating spicy food because it upsets my stomach. 

(Tôi luôn tránh ăn đồ cay vì nó làm tôi đau bụng.)                                                                                                                                                                                                                         

burst out
bật ra, thốt ra

He burst out laughing when he heard the joke. 

(Anh bật cười khi nghe câu nói đùa.)

consider
xem xét, cân nhắc

They considered renovating their house for New Year's Eve. 

(Họ đã cân nhắc cải tạo ngôi nhà của họ cho dịp năm mới.)            

deny
từ chối/phủ nhận

Despite the evidence, he denied stealing the cookies. 

(Bất chấp có bằng chứng, anh ta phủ nhận việc ăn trộm bánh quy.)

dislike
không thích

She dislikes jogging

(Cô ấy không thích việc đi bộ.)

endure
chịu đựng

Despite the challenging circumstances, he endured running the marathon. 

(Bất chấp hoàn cảnh khó khăn, anh vẫn kiên trì chạy marathon.)

enjoy
thích thú

I enjoy reading novels in my free time. 

(Tôi thích đọc tiểu thuyết vào thời gian rảnh.)

fancy
muốn có hoặc muốn làm điều gì

Do you fancy trying a new cuisine for dinner tonight? 

(Bạn có muốn thử một món ăn mới cho bữa tối tối nay không?)

finish
hoàn thành

She finished writing the report just before the deadline. 

(Cô ấy đã viết xong báo cáo ngay trước thời hạn.)

give up
bỏ cuộc

Don't give up trying to learn a new skill. 

(Đừng từ bỏ việc cố gắng học một kỹ năng mới.)

imagine
tưởng tượng

Close your eyes and imagine floating on a cloud. 

(Nhắm mắt lại và tưởng tượng bạn đang lơ lửng trên một đám mây.)

involve
bao gồm

The project involves analyzing data from various sources. 

(Dự án bao gồm việc phân tích dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.)

keep
giữ, tiếp tục

Keep practicing the guitar to improve your skills! 

(Tiếp tục luyện tập guitar để cải thiện kỹ năng của bạn!)

mention
đề cập tới

She mentioned seeing a movie last night. 

(Cô ấy đề cập đến việc xem một bộ phim tối qua.)

mind
bận tâm, để ý tới

Do you mind passing me the salt? 

(Bạn có phiền đưa cho tôi muối được không?)

miss
nhớ tới

I miss spending time with my family when I'm away. 

(Tôi nhớ tới việc dành thời gian với gia đình mỗi khi tôi đi xa.)

put off
trì hoãn

I can't put off cleaning the house any longer. 

(Tôi không thể trì hoãn việc dọn dẹp nhà cửa nữa.)

recall
nhớ lại, gợi lại

I recall meeting him at a conference last year. 

(Tôi nhớ đã gặp anh ấy tại một hội nghị năm ngoái.)

resist
cưỡng lại

It's hard to resist eating chocolate when it's right in front of me. 

(Thật khó để cưỡng lại việc ăn sôcôla khi nó ở ngay trước mặt tôi.)

risk
Có nguy cơ chịu rủi ro

She risked losing her job by speaking up against unfair practices. 

(Cô có nguy cơ mất việc khi lên tiếng phản đối những hành vi không công bằng.)

stop
dừng lại

She couldn't stop laughing at the comedian's jokes. 

(Cô không thể ngừng cười trước những câu chuyện cười của nam diễn viên hài.)

suggest
gợi ý

The doctor suggested taking regular walks for better health. 

(Bác sĩ khuyên nên đi bộ thường xuyên để có sức khỏe tốt hơn.)

practice
luyện tập

He practices playing the piano everyday. 

(Anh ấy luyện tập chơi đàn piano mỗi ngày.)

Tân ngữ gián tiếp của động từ (Indirect Object)

V-ing có thể được dùng làm tân ngữ gián tiếp của động từ. 

Ví dụ: I will give swimming a try. (Tôi sẽ thử bơi.)

 

→ Trong ví dụ này, danh động từ “swimming” đóng vai trò là tân ngữ gián tiếp của động từ “give”. Tân ngữ trực tiếp của động từ là “a try”.

Tân ngữ của giới từ (Object of Preposition)

Danh động từ (V-ing) được dùng sau tất cả các giới từ.

Ví dụ: By exercising regularly, you can improve your overall health. (Bằng cách tập thể dục thường xuyên, bạn có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của mình.)

V-ing có thể đứng sau “động từ/tính từ + giới từ” để làm tân ngữ cho giới từ. Dưới đây là một số “động từ + giới từ” đi với V-ing phổ biến nhất kèm ý nghĩa và ví dụ cụ thể.

Động từ + Giới từ
Ý nghĩa
Ví dụ
agree with
đồng ý với

I agree with renovating the old building to preserve its historical value. 

(Tôi đồng ý với việc cải tạo tòa nhà cũ để bảo tồn giá trị lịch sử của nó.)

approve of
phê duyệt

The committee approved of implementing eco-friendly practices in the workplace. 

(Ủy ban đã phê duyệt việc thực hiện các hoạt động thân thiện với môi trường tại nơi làm việc.)

apologize for
xin lỗi

She apologized for arriving late to the meeting. 

(Cô ấy xin lỗi vì đã đến muộn trong cuộc họp.)

accuse smb/smt of
buộc tội

The detective accused the suspect of stealing the valuable artwork. 

(Thám tử buộc tội nghi phạm đã đánh cắp tác phẩm nghệ thuật có giá trị.)

believe in
tin vào

I believe in promoting sustainable living by reducing waste. 

(Tôi tin vào việc thúc đẩy cuộc sống bền vững bằng cách giảm thiểu rác thải.)

blame smb/smt for
đổ lỗi

The manager blamed the team for failing to meet the project deadline. 

(Người quản lý đổ lỗi cho tổ vì đã thất bại trong việc làm đúng với thời hạn của dự án.)

congratulate smb/smt on
chúc mừng

We congratulated her on winning the photography competition. (Chúng tôi chúc mừng cô ấy đã chiến thắng trong cuộc thi nhiếp ảnh.)

concentrate/focus on
tập trung

It's important to concentrate on improving your skills to succeed in your career. 

(Điều quan trọng là bạn phải tập trung vào việc cải thiện các kỹ năng để thành công trong sự nghiệp.)

depend on
dựa vào

Success often depends on adapting to changing circumstances. 

(Thành công thường phụ thuộc vào việc thích ứng với hoàn cảnh thay đổi.)

dream of
mơ mộng tới điều gì

She dreams of traveling the world and experiencing different cultures. 

(Cô mơ ước được đi du lịch khắp thế giới và trải nghiệm những nền văn hóa khác nhau.)

forgive smb/smt for
tha thứ 

I forgave my friend for forgetting my birthday. 

(Tôi đã tha thứ cho bạn tôi vì đã quên ngày sinh nhật của tôi.)

forget about
quên 

Let's forget about arguing and focus on finding a solution. 

(Hãy quên đi việc tranh cãi và tập trung vào việc tìm ra giải pháp.)

look forward to
trông mong

I look forward to meeting you at the conference next week. 

(Tôi mong được gặp bạn tại hội nghị vào tuần tới.)

prevent/stop smb from
ngăn cản

The new law aims to prevent companies from polluting the environment. 

(Luật mới nhằm ngăn chặn các công ty gây ô nhiễm môi trường.)

succeed in
thành công

She succeeded in convincing the team to adopt new working practices. 

(Cô đã thành công trong việc thuyết phục nhóm áp dụng các phương pháp làm việc mới.)

suspect smb of
nghi ngờ

The director suspected his employee of stealing company secrets. 

(Giám đốc nghi ngờ nhân viên của ông ấy ăn cắp bí mật của công ty.)

thank smb for
cảm ơn

I thanked my colleague for helping me with the project. 

(Tôi cảm ơn đồng nghiệp đã giúp đỡ tôi thực hiện dự án.)

think of
nghĩ tới

I often think of traveling to exotic destinations during my vacation. 

(Tôi thường nghĩ đến việc đi du lịch đến những địa điểm kỳ lạ trong kỳ nghỉ của mình.)

warn smb against
cảnh cáo

The doctor warned the patient against smoking for better health. 

(Bác sĩ cảnh báo bệnh nhân không nên hút thuốc để có sức khỏe tốt hơn.)

Dưới đây là một số “tính từ + giới từ” đi với V-ing phổ biến nhất kèm ý nghĩa và ví dụ cụ thể.

Tính từ + Giới từ
Ý nghĩa
Ví dụ
absorbed in
say mê

She was absorbed in reading a captivating novel. 

(Cô ấy đọc một cuốn tiểu thuyết hấp dẫn một cách say mê.)

accustomed to
quen với

After living in the city for years, she became accustomed to going to work by bus. 

(Sống ở thành phố nhiều năm, cô đã quen với việc đi làm bằng xe buýt.)

afraid of
sợ

He is afraid of speaking in public. 

(Anh ấy sợ nói trước đám đông.)

amused at
cảm thấy thích thú

The children were amused at watching the clown's funny antics. 

(Các em nhỏ thích thú khi xem những trò hề hài hước của chú hề.)

annoy at
khó chịu

She was annoyed at being interrupted during the important meeting. 

(Cô ấy khó chịu vì bị gián đoạn trong cuộc họp quan trọng.)

capable of
có khả năng

Despite her young age, she is capable of handling complex tasks. 

(Mặc dù tuổi còn trẻ nhưng cô ấy có khả năng xử lý các nhiệm vụ phức tạp.)

certain of
chắc chắn

I am certain of completing the project on time. 

(Tôi chắc chắn sẽ hoàn thành dự án đúng thời hạn.)

content with/ pleased at
hài lòng 

She was content with achieving her fitness goals. 

(Cô hài lòng với việc đạt được mục tiêu về thể hình của mình.)

excited about
hứng khởi

The students were excited about participating in the upcoming science fair. 

(Các em học sinh rất hào hứng tham gia hội chợ khoa học sắp tới.)

fond of
yêu mến

He is fond of playing the guitar in his free time. 

(Anh ấy thích chơi guitar trong thời gian rảnh rỗi.)

good at
giỏi 

She is exceptionally good at solving complex math problems.

(Cô ấy đặc biệt giỏi giải các bài toán phức tạp.)

grateful for
biết ơn

We are grateful for receiving support during challenging times. 

(Chúng tôi rất biết ơn vì đã nhận được sự hỗ trợ trong thời gian thử thách.)

interested in/

keen on

có hứng thú, thích cái gì đó

She is interested in learning new languages. 

(Cô ấy có hứng thú với việc học ngôn ngữ mới.)

proud of
tự hào

She is proud of completing the marathon. 

(Cô tự hào vì đã hoàn thành cuộc chạy marathon.)

responsible for
chịu trách nhiệm cho

The manager is responsible for overseeing the project. 

(Người quản lý chịu trách nhiệm giám sát dự án.)

upset at
bực bội

He was upset at losing the tennis match. 

(Anh ấy rất buồn vì thua trận tennis.) 

Làm bổ ngữ cho chủ ngữ (Subject Complement)

Danh động từ (V-ing) có thể được dùng sau động từ nối “be” như một bổ ngữ cho chủ ngữ.

Ví dụ.

 

  • The best part of the trip was exploring the ancient ruins. (Phần tuyệt vời nhất của chuyến đi là khám phá những di tích cổ.)

  • A good way to keep fit is exercising. (Một cách tốt để giữ dáng là tập thể dục.)

Dùng sau một số tính từ

Danh động từ (V-ing) có thể dùng trong cấu trúc giả với “It”: 

It + be + Tính từ + V-ing

Một số tính từ thường được sử dụng với cấu trúc này bao gồm: amusing (thích thú), difficult (khó khăn), easy (dễ dàng), great (tuyệt vời), nice (tốt), useless (vô ích), worth (đáng)....

Ví dụ.

 

  • It was nice seeing you again after all this time. (Rất vui được gặp lại bạn sau ngần ấy thời gian.)

  • It is useless arguing with stubborn people. (Tranh cãi với những người cứng đầu thật vô ích.)

Động từ kết hợp to V và Ving

Trong tiếng Anh, có một số từ theo sau bởi cả to V và V-ing tuỳ theo cách dùng và ý nghĩa. Hãy cùng DOL khám phá các động từ đó trong phần dưới đây!

1. Động từ chỉ cảm xúc

Hate (ghét), like (thích), love (yêu) và prefer (thích hơn) có thể được theo sau bằng V-ing hoặc to V, tuy nhiên chúng có sự khác biệt trong ý nghĩa như sau.

Động từ chỉ cảm xúc

To V
V-ing

Nhấn mạnh hơn vào sở thích hoặc kết quả của hành động.

Ví dụ: He likes to read a book before going to bed. (Anh ấy thích đọc sách trước khi đi ngủ.)

Nhấn mạnh vào chính động từ.

Ví dụ: She likes hiking in the mountains to connect with nature. (Cô ấy thích đi bộ đường dài trên núi để kết nối với thiên nhiên.)

2. Động từ “stop” 

Động từ “stop” mang ý nghĩa là “dừng lại” có thể được theo sau bằng V-ing hoặc to V, tuy nhiên chúng có sự khác biệt trong ý nghĩa như sau.

Động từ “stop” 

To V
V-ing

Dừng lại để làm gì

Dừng làm việc gì (hành động đang diễn ra và bị ngừng lại)

Ví dụ: My dad was driving to the east coast when he stopped to refuel his car at a station. After 10 minutes, he stopped refueling and continued to drive to the destination. (Bố của tôi đang lái xe đến bờ biển phía Đông thì dừng lại để đổ xăng ở một trạm dừng. 10 phút sau, ông dừng đổ xăng và tiếp tục lái xe đến điểm hẹn.)

→ Động từ “stop” đầu tiên diễn tả việc dừng lại để đổ xăng. Động từ “stop” thứ hai diễn tả việc dừng/ngừng việc đổ xăng mà đang diễn ra để tiếp tục hành động khác.

3. Động từ “go on”

Cụm động từ “go on” mang ý nghĩa là “tiếp tục” có thể được theo sau bằng V-ing hoặc to V, tuy nhiên chúng có sự khác biệt trong ý nghĩa như sau.

Động từ “go on”

To V
V-ing

Tiếp tục làm việc gì sau khi đã xong một việc khác (chỉ sự thay đổi của hành động)

Ví dụ: After answering questions from audiences, he went on to explain the intricate details of the scientific experiment. (Sau khi trả lời câu hỏi của khán giả, anh tiếp tục giải thích những chi tiết phức tạp của thí nghiệm khoa học.)

→ Hành động “giải thích” được tiếp tục sau khi đã hoàn thành xong hành động “trả lời câu hỏi”

Tiếp tục làm một việc gì đó (chỉ sự liên tục của một hành động)

Ví dụ: She went on talking about her recent trip for hours. (Cô ấy tiếp tục nói về chuyến đi gần đây của mình hàng giờ liền.)

→ Hành động “nói về chuyến đi” diễn ra liên tục trong nhiều giờ.

4. Động từ “remember”

Động từ “remember” (nhớ) có thể được theo sau bằng V-ing hoặc to V, tuy nhiên chúng có sự khác biệt trong ý nghĩa như sau.

Động từ “remember”

To V
V-ing

Nhớ cần làm việc gì 

Ví dụ: Please remember to lock the door before leaving the house. (Hãy nhớ khóa cửa trước khi ra khỏi nhà.)

→ Đây là lời dặn dò người nghe nhớ cần làm gì.

Nhớ đã làm việc gì 

Ví dụ: I remember locking the door, but I forgot to turn off the lights. (Tôi nhớ khóa cửa nhưng lại quên tắt đèn.)

→ Chủ thể ‘tôi' nhớ đã khóa cửa. Đây là hành động đã xảy ra trong quá khứ 

5. Động từ “regret” 

Động từ regret (hối hận, tiếc) có thể được theo sau bằng V-ing hoặc to V, tuy nhiên chúng có sự khác biệt trong ý nghĩa như sau.

Động từ “regret” 

To V
V-ing

Bày tỏ sự tiếc nuối khi làm việc gì

Ví dụ: I regret to inform you that your job application was not successful. (Tôi rất tiếc phải thông báo với bạn rằng đơn xin việc của bạn đã không thành công.)

→ Chủ thể bày tỏ sự tiếc nuối về việc thông báo thông tin cho người nghe. 

Hối hận đã làm gì trong quá khứ (hành động đã diễn ra)

Ví dụ: I regret canceling our weekend plans; now I realize I missed out on a great opportunity to spend time together. (Tôi rất tiếc đã hủy kế hoạch cuối tuần của chúng tôi; bây giờ tôi nhận ra mình đã bỏ lỡ một cơ hội tuyệt vời để dành thời gian bên nhau.)

→ Việc hủy kế hoạch là hành động đã diễn ra

6. Động từ “forget”

Động từ “forget” (quên) có thể được theo sau bằng V-ing hoặc to V, tuy nhiên chúng có sự khác biệt trong ý nghĩa như sau.

Động từ “forget”

To V
V-ing

Quên cần làm việc gì đó Ví dụ: Don’t forget to lock the front door before leaving for work. (Đừng quên khóa cửa chính trước khi đi làm.)

→ Đây là lời dặn dò người nghe không quên việc cần làm.

Quên đã làm gì trong quá khứ  Ví dụ: I will never forget receiving my first job offer in the White House. (Tôi sẽ không bao giờ quên việc được nhận công việc đầu tiên tại Nhà Trắng.)

→ Chủ thể ‘tôi' sẽ không quên việc mình đã được nhận công việc. Đây là hành động đã xảy ra trong quá khứ 

7. Động từ “try”

Động từ “try” có thể được theo sau bằng V-ing hoặc to V, tuy nhiên chúng mang 2 ý nghĩa khác nhau như sau.

Động từ “try”

To V
V-ing

Cố gắng làm gì Ví dụ: I tried to call my girlfriend but she never picked up. (Tôi đã cố gắng gọi điện cho bạn gái nhưng cô ấy không bao giờ bắt máy.)

Thử làm gì Ví dụ: I try doing different jobs in order to find out what I am truly into. (Tôi thử làm nhiều việc khác nhau để tìm ra được điều tôi thực sự thích. 

8. Động từ “mean”

Động từ “mean” có thể được theo sau bằng V-ing hoặc to V, tuy nhiên chúng mang 2 ý nghĩa khác nhau như sau.

Động từ “mean”

To V
V-ing

Có ý định làm gì Ví dụ: John is very friendly and he never means to hurt anyone. (John rất thân thiện và anh ấy không bao giờ có ý định làm tổn thương bất kì ai.)

Có nghĩa là gì Ví dụ: Loving means giving and receiving. (Yêu là cho đi và nhận lại.)

9. Động từ advise - allow/permit - forbid - recommend - encourage

Động từ “advise” (khuyên), “allow/permit” (cho phép), “forbid” (cấm), “encourage” (khuyến khích) có thể được theo sau bằng V-ing hoặc to V và mang ý nghĩa giống nhau, tuy nhiên chúng có sự khác biệt trong cách dùng như sau.

Động từ advise - allow/permit - forbid - recommend - encourage

To V
V-ing

advise / allow / permit / recommend / forbid + Object + to V: khuyên/cho phép/ đề nghị / cấm ai làm gì. Ví dụ: Hoa’s parent permitted her to go to the party. (Bố mẹ của Hoa cho phép cô ấy tới bữa tiệc.)

advise / allow / permit / recommend / forbid + V-ing: khuyên / cho phép / đề nghị / cấm làm việc gì. Ví dụ: The teacher permitted going out. (Giáo viên cho phép ra ngoài.)

Lưu ý khi sử dụng Ving và to V

Để nắm chắc được cách sử dụng V-ing và to V, bạn cần hiểu rõ được một số lưu ý dưới đây.

1. Phân biệt vai trò của danh động từ (V-ing) và động từ nguyên mẫu có “to” (to V)

Danh động từ (V-ing) chỉ có thể đóng vai trò là danh từ, trong khi đó, động từ nguyên mẫu có “to” (to V) có thể đóng vai trò là danh từ, tính từ hoặc trạng từ tùy thuộc vào ngữ cảnh của câu.

Ví dụ.

 

  • Swimming is a great form of exercise. (Bơi lội là một hình thức tập luyện tuyệt vời.)

→ Danh động từ “swimming” đóng vai trò là danh từ và là chủ ngữ của câu.

 

  • To succeed requires hard work and determination. (Để thành công đòi hỏi sự làm việc chăm chỉ và quyết tâm.)

→ Động từ “to succeed” đóng vai trò là danh từ và là chủ ngữ của câu.

  • This is the best book to read before bedtime. (Đây là cuốn sách tốt nhất để đọc trước khi đi ngủ.)

→ Động từ “to read” đóng vai trò là tính từ và bổ nghĩa cho danh từ “book”.

 

  • She ran to catch the bus. (Cô ấy chạy để kịp xe buýt.)

→ Động từ “to catch” đóng vai trò là trạng từ chỉ mục đích và bổ nghĩa cho động từ “ran”.

2. Phân biệt Danh động từ (Gerund) và Hiện tại phân từ (Present participle)

Danh động từ có hình thức giống với phân từ hiện tại, được hình thành bằng cách thêm “-ing” vào dạng nguyên thể của động từ. Tuy nhiên, chúng có sự khác biệt rõ ràng về vai trò trong câu:

  • Danh động từ (Gerund) được sử dụng như danh từ.

  • Hiện tại phân từ (Present participle) được dùng làm tính từ hoặc động từ để tạo thành các thì tiếp diễn.

Ví dụ.

 

  • My hobby is baking. (Sở thích của tôi là nướng bánh.)

→ Đây là danh động từ, đóng vai trò là danh từ và làm bổ ngữ của chủ ngữ.

 

  • I am baking in the kitchen at the moment. (Tôi đang nướng bánh trong bếp tại thời điểm này.)

→ Đây là động từ có dạng V-ing , kết hợp với trợ động từ be để tạo thành thì hiện tại tiếp diễn.

Lưu ý: Không nên dùng danh động từ ‘V-ing’ khi các động từ chính ở thì tiếp diễn

 

Ví dụ.

 

 

crossSai: He is starting delivering his fully-prepared speech.

checkĐúng: He is starting to deliver his fully-prepared speech.

(Anh ấy đang bắt đầu đọc bài phát biểu đã được chuẩn bị kỹ lưỡng.)

3. Chú ý tới động từ nào đi với to V hoặc V-ing

Bạn cần chú ý tới những động từ mà chỉ có thể đi với to V hoặc V-ing để tránh sai ngữ pháp khi làm bài.

Ví dụ.

 

crossSai: We decided taking a break.

 

checkĐúng: We decided to take a break.

(Chúng tôi quyết định nghỉ ngơi.)

 

 

crossSai: I avoid to eat shrimp.

 

checkĐúng: I avoid eating shrimp.

(Tôi tránh ăn tôm.)

Start là động từ đi được với cả to V và V-ing khi Start là động từ. Hiểu khi nào nên sử dụng start "to v" hay "ving" là rất quan trọng để truyền đạt ý nghĩa chính xác trong tiếng Anh.

4. Danh động từ có nghĩa bị động khi được dùng sau một số động từ

Danh động từ có nghĩa bị động khi được dùng sau các động từ: deserve (đáng), need (cần), want (muốn) và require (yêu cầu).

Ví dụ: The plants need watering daily. (Cây cối cần được tưới nước hàng ngày.)

 

→ Câu trên tương đương với: The plants need to be watered daily.

5. Chỉ có danh động từ mới là tân ngữ của giới từ

Chỉ có danh động từ mới là tân ngữ của giới từ (Object of Preposition), còn to V không đóng vai trò này.

Ví dụ.

 

crossSai: My mother is thinking about to cook turkey for the next holiday.

 

checkĐúng: My mother is thinking about cooking turkey for the next holiday.

(Mẹ tôi đang nghĩ đến việc nấu gà tây cho kỳ nghỉ sắp tới.)

Việc sử dụng to V và V-ing trong tiếng Anh là vô cùng phổ biến, vì thế hãy cùng DOL ôn lại điểm ngữ pháp trên qua các bài tập dưới đây nhé!

Bài tập về Ving và To V

Bài 1: Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống sau

 

Students seem (1) ______ in different ways. Some students are expected (2) ______ mistakes in their studies and are able (3)______ on their mistakes. They don't mind (4) ______ feedback from their teachers, and they even frequently request (5)______ by their teachers.

Others, nevertheless, hate (6)______mistakes. They make an effort (7) ______ away from doing anything which they might be not good at. They would prefer (8) ______ in small steps and be sure that they are totally right than attempt (9) ______ a task based on a subject they don’t feel like (10)  ______ or they have finished (11) ______ yet.

00.

learn

to learn

learning

having learnt

00.

make

being made

to make

to be made

00.

reflect

to reflect

reflecting

being reflected

00.

receiving

to receive

being received

having received

00.

having corrected

correcting

to correct

to be corrected

00.

having made

being made

to be made

making

00.

to stay

staying

to have stayed

having stayed

00.

to improving

to improve

improved

having improved

00.

to finish

to have finished

finishing

to be finished

00.

doing

do

having done

to do

00.

to research

research

to have researched

researching

Check answer

Bài 2: Điền vào chỗ trống, sử dụng V-ing hay to-V sao cho phù hợp

 

 

1. My Mom eventually quit 01. (do) yoga because it was so difficult for her.

 

 

2. Nova quite enjoys 02. (read) novels, but his friends don’t.

 

 

3. How could you afford 03. (buy) a house in District 1 now? The cost of housing in Ho Chi Minh City is so high at the present.

 

 

4. You should practice 04. (speak) English every day to improve it.

 

 

5. How did you learn 05. (use) a computer? I find it so difficult.

 

 

6. I thought she discussed 06. (get) to New York for a holiday, but now she wants to go to New Zealand.

 

 

7. We finally managed 07. (find) the way back home.

 

 

8. John is looking forward to 08. (go) on a vacation to Vatican city this summer.

 

 

9. Jackie was so kind to offer 09. (help) me move my house last week.

 

 

10. Peter refused 10. (follow) the rule? Was he heavily punished?

 

Your last result is 0/10

Check answer

Bài 3: Chọn đáp án phù hợp

 

 

00.

Jonathan _______ since early morning when he went to an Apple store to purchase an Iphone 14 Pro max.

was kept waiting

kept to be waited

kept being waited

was kept to wait

00.

When he was questioned by the police, Karen _______ about the burglar.

was denied knowing

denied knowing

denied to be known

denied to know

00.

“Bard, _______ the letter to John tomorrow.”

remember sending

remember being sent

remember to send

remember to be sent

00.

Jullia _______ by the ball by hiding behind the table.

avoided to be hit

avoided being hit

was avoided to hit

was avoided being hit

00.

The cat _______ a fish in the kitchen.

was found to be eaten

found eating

found to be eaten

was found eating

00.

I _______ the train to New York at 7.00 am yesterday.

was able to be caught

was been able to catch

was able catching

was able to catch

00.

_______ your ID card to get in the apartment?

Are we asked to be shown

Do we ask to show

Do we ask showing

Are we asked to show

00.

Kennedy always _______ by others in public places.

dislikes to recognize

dislike recognizing

dislikes to be recognized

dislikes being recognized

00.

Kelvin and Steward could _______ in the living room.

hear arguing

be heard arguing

hear to arguing

be heard to be argued

00.

Katheryne _______ the money from the drawer by the camera.

caught being stolen

was caught being stolen

was caught to be stolen

was caught stealing

Check answer

Tổng kết

Qua bài viết này, DOL đã cùng bạn khám phá từ định nghĩa, cách sử dụng đến việc tổng hợp các động từ đi kèm với to V và V-ing trong tiếng Anh.

Các bài tập kèm theo cũng sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng và củng cố lại toàn bộ kiến thức liên quan tới điểm ngữ pháp này. Chúc bạn may mắn và thành công trên hành trình chinh phục tiếng Anh của mình!

Tạ Hà Phương

Tạ Hà Phương là một trợ giảng với 5 năm kinh nghiệm trong việc dạy tiếng Anh cho học sinh THCS chuẩn bị ôn thi lớp 10. Ngoài ra, Phương cũng có kinh nghiệm làm phiên dịch viên tiếng Anh và tham gia biên soạn tài liệu ngữ pháp tiếng Anh cho học sinh chuẩn bị ôn thi THPT Quốc Gia.

Bạn đã đọc hiểu toàn bộ bài lý thuyết trên chưa? Hãy đánh dấu đã đọc để lưu lại quá trình học nhé!

Đánh dấu đã đọc