Danh từ đếm được và không đếm được trong tiếng Anh (Countable and Uncountable)

Danh từ đếm được và không đếm được (Countable and Uncountable Nouns) là mảng kiến thức ngữ pháp được dùng rất thường xuyên. Chúng thường xuyên xuất hiện trong các bài thi IELTS và trong tiếng Anh giao tiếp hằng ngày.

Trong bài viết sau đây, DOL Grammar sẽ giới thiệu đến các bạn định nghĩa, cách sử dụng của Countable and Uncountable Nouns kèm với một vài bài tập có đáp án để các bạn có thể luyện tập vận dụng. Cùng theo dõi bài học hôm nay nhé!

countable and uncountable
Danh từ đếm được và không đếm được trong tiếng Anh

Định nghĩa danh từ đếm được và không đếm được (Countable and Uncountable Nouns)

Danh từ đếm được và danh từ không đếm được là 2 loại danh từ cơ bản trong tiếng Anh. Sự phân chia danh từ không đếm được và danh từ đếm được (Uncountable and Countable nouns) dựa trên cơ sở gì? Để phân biệt danh từ đếm được và không đếm được thì làm như thế nào? Hãy xem qua định nghĩa của hai loại danh từ này.

Danh từ đếm được (Countable noun) là gì?

Danh từ đếm được (Countable noun) là những danh từ có thể kết hợp số đếm. Đó có thể là danh từ chỉ người, vật, động vật, nơi chốn, ý tưởng… Countable noun có thể ở dạng số ít và dạng số nhiều.

Ví dụ:

  • A dog (một chú chó) – Two dogs (hai chú chó);

  • A book (một quyển sách) – Two books (hai quyển sách);

  • A girl (một cô gái) – Two girls (hai cô gái);

  • A number (một con số) – Two numbers (hai con số);

  • An idea (một ý tưởng) – Two ideas (hai ý tưởng);

  • An orange (một quả cam) – Two oranges (hai quả cam).

Danh từ không đếm được (Uncountable noun) là gì?

Danh từ không đếm được (Uncountable noun) là những danh từ không thể kết hợp với số đếm. Đó có thể là danh từ chỉ khái niệm trừu tượng, tính chất và các vật thể quá nhỏ hoặc không có hình dạng nhất định… Uncountable noun luôn ở dạng số ít.

Ví dụ

  • Knowledge (kiến thức);

  • Beauty (sắc đẹp);

  • Fear (nỗi sợ);

  • Coffee (cà phê);

  • Sugar (đường);

  • Air (không khí).

Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được

Danh từ đếm được và danh từ không đếm được (Countable and Uncountable nouns) xuất hiện trong tất cả các phần của bài thi IELTS. Các bạn thường mất điểm trong phần Listening và Writing với các lỗi như thiếu -s, chia sai động từ, thiếu từ hạn định. 

Ngoài ra, Countable and Uncountable nouns cũng có ảnh hưởng lớn đến ý mà người nói muốn truyền đạt trong tiếng Anh nói chung. Vì vậy, hãy ghi nhớ rõ cách sử dụng Countable and Uncountable nouns để tránh sai lầm đáng tiếc nhé!

Cách sử dụng danh từ đếm được và không đếm được

Mỗi loại danh từ có một cách sử dụng khác nhau được phân biệt như sau.

Bảng phân biệt Countable và Uncountable Noun

Countable Noun

Uncountable Noun

Có dạng số ít và dạng số nhiều. Ví dụ: A pen, Many pens

Chỉ có dạng số ít, không có dạng số nhiều. Ví dụ: Fear, furniture, advice

Có thể kết hợp với a/an, số đếm và lượng từ.

Ví dụ: A pen – Two pen – Many pens

Không thể kết hợp với a/an và số đếm. Có thể kết hợp với một số lượng từ.

Ví dụ: Some advice – Any advice, A lot of advice

Theo sau là động từ số ít và số nhiều.

Ví dụ: The pen is black – Those pens are black

Theo sau là động từ số ít.

Ví dụ: Your advice is good.

Được thay thế bởi đại từ số ít và đại từ số nhiều.

Ví dụ: The pen is black. It matches my notebook.

Được thay thế bởi đại từ số ít.

Ví dụ: Your advice is good. It helps me get through the hard times.

Có thể kết hợp với đơn vị đo lường.

Ví dụ: A pack of pen

Có thể kết hợp với đơn vị đo lường.

Ví dụ: A piece of advice.

Phân biệt danh từ số ít và danh từ số nhiều rất quan trọng trong việc sử dụng danh từ đếm được và không đếm được. Sử dụng đúng dạng số ít hoặc số nhiều của danh từ giúp đảm bảo tính chính xác về mặt ngữ pháp trong câu.

Quy tắc nào cần lưu ý khi sử dụng danh từ đếm được (Countable Nouns)?

Quy tắc 1: Danh từ đếm được số nhiều có thể đứng một mình trong câu mà không cần có "the/some/my/…"

Ví dụ

  • There are people who don’t have enough food to eat. (Có nhiều người không có đủ thức ăn để ăn).

  • Houses are being built to accommodate people. (Nhiều căn nhà đang được xây dựng để cung cấp chỗ ở cho nhiều người).

Quy tắc 2: Thêm -s sau danh từ đếm được để chuyển thành dạng danh từ số nhiều.

Ví dụ: dog – dogs; pen – pens; girl – girls.

Quy tắc 3: Thêm -es sau các danh từ có tận cùng là O, X, S, SH, Z, CH.

Ví dụ: potato – potatoes; fox – foxes; kiss – kisses; lash – lashes; buzz – buzzes; watch – watches.

Quy tắc 4: Đổi y thành i thêm -es với các danh từ tận cùng là Y.

Ví dụ: lady – ladies; story – stories.

Quy tắc 5: Đổi -f/fe thành -ves với các danh từ tận cùng là F/FE

Ví dụ: leaf – leaves; wife – wives.

Lưu ý: Đối với một số từ đặc biệt như roof, belief, cliff khi chuyển thành số nhiều ta không đổi -f thành -ves mà chỉ thêm -s vào sau danh từ như bình thường.

  • Roof - roofs

  • Belief - beliefs 

  • Cliff - cliffs 

Có một mối liên hệ nhất định giữa danh từ cụ thể và trừu tượng và danh từ đếm được/không đếm được. Danh từ cụ thể thường là danh từ đếm được, nhưng có thể là danh từ không đếm được trong một số trường hợp. Ngược lại, danh từ trừu tượng thường là danh từ không đếm được, nhưng có thể là danh từ đếm được trong một số trường hợp.

Quy tắc nào cần lưu ý khi sử dụng danh từ không đếm được (Uncountable Nouns)?

Quy tắc 1: Danh từ không đếm được có thể đứng một mình trong câu mà không cần có “the/some/my/…”

Ví dụ:

  • There’s sugar on the table. (Có đường để ở trên bàn.)

  • I listen to music. (Tôi nghe nhạc.)

Quy tắc 2: Dùng “how much” để hỏi định lượng danh từ không đếm được. 

Ví dụ

  • How much rice do you need? (Bạn cần bao nhiêu gạo?)

  • How much water do you drink every day? (Bạn uống bao nhiêu nước mỗi ngày?)

Một số trường hợp ngoại lệ

Trường hợp 1: Danh từ tận cùng là O nhưng chỉ thêm -s

Trường hợp đặt biệt khi danh từ tận cùng là O

Danh từ đếm được số ít 
Danh từ đếm được số nhiều

Bamboo

Bamboos 

Radio 

Radios 

Piano 

Pianos 

Photo

Photos

Kilo

Kilos

Trường hợp 2: Danh từ số nhiều không thêm -s hay -es

Danh từ số nhiều nhưng vẫn giữ nguyên.

Danh từ đếm được số ít 
Danh từ đếm được số nhiều

Man 

Men 

Woman 

Women 

Tooth 

Teeth 

Foot

Feet 

Child 

Children 

Mouse 

Mice 

Goose 

Geese 

Sheep 

Sheep 

Fish 

Fish 

Deer 

Deer 

Trường hợp 3: Một số danh từ có thể dùng ở cả 2 dạng đếm được và không đếm được, thường có nghĩa khác nhau.

Ví dụ khi dùng danh từ ở cả 2 dạng.

Danh từ đếm được

Danh từ không đếm được

A noise (một tiếng động cụ thể)

Ví dụ: I heard a noise outside. (Tôi nghe được một tiếng động ở bên ngoài.)

Noise (tiếng ồn nói chung)

Ví dụ: There’s too much noise. (Có quá nhiều tiếng ồn.)

A paper (một từ báo)

Ví dụ: I bring a paper. (Tôi có mang theo một tờ báo.)

Paper (giấy để viết)

Ví dụ: I am writing on paper. (Tôi đang viết lên giấy.)

A hair (một cọng tóc) chỉ có dạng số ít.

Ví dụ: There’s a hair in my coffee. (Có một cọng tóc trong cà phê của tôi.)

Hair (tóc nói chung)

Ví dụ: I’ve got red hair. (Tôi có tóc đỏ.)

A room (phòng)

Ví dụ: There’s 3 rooms in my house. (Nhà tôi có 3 phòng)

Room (không gian)

Ví dụ: There’s not enough room for all 3 of us. (Ở đây không có đủ không gian cho cả 3 chúng ta.)

Experience (sự việc đã xảy ra với ai đó)

Ví dụ: I’ve had interesting experiences traveling around the world. (Có nhiều sự việc thú vị đã xảy ra với thôi khi tôi đi du lịch vòng quanh thế giới.)

Experience (kinh nghiệm)

Ví dụ: I have a lot of experience working in customer service. (Tôi có rất nhiều kinh nghiệm làm việc trong mảng chăm sóc khách hàng.)

Time (lần)

Ví dụ: I have been to Japan 3 times. (Tôi đã đến Nhật Bản 3 lần.)

Time (thời gian) 

Ví dụ: I don’t have a lot of time. (Tôi không có nhiều thời gian.)

Iron (bàn ủi)

Ví dụ: I have to buy a new iron. (Tôi phải mua một cái bàn ủi mới.)

Iron (sắt)

Ví dụ: This table is made from iron. (Chiếc bàn này được làm bằng sắt.)

Bên cạnh danh từ số nhiều, A lot of, Lots of và A lot cũng là cụm từ chỉ số lượng lớn. Đây là những cụm từ có ý nghĩa tương đương giúp bạn linh hoạt hơn trong việc diễn đạt số lượng nhiều của cái gì.

Bài tập 

Sau khi đã nắm được cơ bản kiến thức về danh từ đếm được và không đếm được trong tiếng Anh, các bạn hãy cùng DOL làm một số bài tập bên dưới để củng cố kiến thức nhé!

Bài tập 1: Điền dạng đúng của danh từ.

01.

I have 3 ___ (dog). -->

02.

She loves reading ___ (book). -->

03.

There are a lot of ___ (sheep) on the farm. -->

04.

I need to drink some ___ (water). -->

05.

My cousin has got a ___ (piano). -->

Your last result is 0/5

Check answer

Bài tập 2: Chọn danh từ đúng.

01.

I’ve got good ___ (new/news). -->

02.

I have tried to call you many ___ (time/times). -->

03.

I ate 2 big ___ (fish/fishes) for lunch. -->

04.

I want to make a lot of ___ (money/moneys). -->

05.

The ___ (wall/walls) are black. -->

Your last result is 0/5

Check answer

Tổng kết

Bài viết trên đã tổng hợp định nghĩa, cách dùng cũng như một số bài tập kèm đáp án về danh từ đếm được và không đếm được (Countable and Uncountable Nouns). Đây là một mảng kiến thức rất quan trọng với các bạn thi IELTS nói riêng và đối với người học tiếng Anh nói chung. 

Vì vậy, các bạn nhớ luyện tập thường xuyên để có thể sử dụng thành thạo Countable and Uncountable Nouns nhé. Nếu có gặp bất kỳ khó khăn nào trong việc học tập, tiếp thu kiến thức và vận dụng tiếng Anh, các bạn đừng ngần ngại mà hãy liên hệ ngay cho DOL Grammar để được hỗ trợ nhiệt tình và nhanh chóng nhất nha.

Nguyễn Minh Ngọc

Nguyễn Minh Ngọc là một gia sư tiếng Anh có 3 năm kinh nghiệm, nổi bật với thành tích IELTS Overall 7.5. Khả năng sử dụng tiếng Anh thành thạo, giao tiếp trôi chảy và truyền đạt thông tin rõ ràng đã giúp cô có những đóng góp đáng kể trong việc nâng cao kiến thức cho học viên.

Bạn đã đọc hiểu toàn bộ bài lý thuyết trên chưa? Hãy đánh dấu đã đọc để lưu lại quá trình học nhé!

Đánh dấu đã đọc