Tính từ sở hữu (Possessive adjectives): Cách dùng tính từ sở hữu trong tiếng Anh

Tính từ sở hữu (Possessive adjectives) là một thành phần rất cần thiết trong câu tiếng Anh. Tuy khá dễ nắm bắt nhưng đôi khi người học vẫn có thể mắc phải những lỗi như nhầm lẫn giữa tính từ sở hữu với đại từ sở hữu.

Để giúp nắm vững điểm ngữ pháp này và tránh được những lỗi không đáng có, DOL Grammar đã tổng hợp kiến thức cơ bản về tính từ sở hữu, các cấu trúc và cách dùng tính từ sở hữu trong tiếng Anh. Bài viết cũng cung cấp một số lưu ý và các bài tập về tính từ sở hữu trong tiếng Anh để bạn có thể củng cố kiến thức đã họ. Hãy cùng bắt đầu bài họ ngay nhé!

tính từ sở hữu
Tính từ sở hữu (Possessive adjectives): Cách dùng, ví dụ kèm bài tập có đáp án

Tính từ sở hữu (Possessive adjectives) là gì?

Tính từ sở hữu (Possessive adjectives) là một trong 10 loại tính từ trong tiếng Anh. Tính từ chỉ sự sở hữu hoặc bị sở hữu bởi người khác, thường đứng trước danh từ để diễn đạt rằng danh từ đó thuộc về một đối tượng nào đó.

Tính từ sở hữu bao gồm: my (của tôi), your (của bạn), our (của chúng tôi), their (của họ), his (của anh ấy), her (của cô ấy), its (của nó). 

Ví dụ.

  • This is my house. (Đây là nhà của tôi.

→ tính từ sở hữu “my” đứng trước bổ nghĩa cho danh từ “house.

 

  • Her hair looks really healthy. (Tóc của cô ấy trông rất chắc khỏe.

→ tính từ sở hữu “her” đứng trước bổ nghĩa cho danh từ “hair”.

Tính từ sở hữu và tính từ ghép có mối quan hệ mật thiết, thể hiện qua việc tính từ ghép có thể bao gồm tính từ sở hữu hoặc tính từ sở hữu có thể được sử dụng như thành phần của tính từ ghép.

Bảng các tính từ sở hữu phổ biến trong tiếng anh

Tính từ sở hữu trong tiếng Anh chỉ bao gồm 7 từ, có cách viết, nghĩa, cách đọc và ví dụ minh họa như trong bảng sau.

Bảng tính từ sở hữu

Đại từ nhân xưng (Personal Pronoun)

Tính từ sở hữu (Possessive adjectives) + Phiên âm

Ví dụ

I (tôi, ta)

my /maɪ/

My name is Jane. (Tên của tôi là Jane.)

You (bạn)

your /jʊr/

Can I have your phone number? (Bạn có thể cho tôi biết số điện thoại của bạn được không?)

We (chúng tôi)

our /ˈaʊ.ɚ/ hoặc /aʊr/

Our teacher is very friendly. (Giáo viên của chúng tôi rất thân thiện.)

They (họ)

their /ðer/

Their company is a big company. (Công ty của họ là một công ty lớn.)

He (anh ta)

his /hɪz/

His wife loves him very much. (Vợ anh ấy rất yêu anh ấy.)

She (cô ấy)

her /hɝː/

Her laptop is modern. (Máy tính xách tay của cô ấy rất hiện đại.)

It (nó)

its /ɪts/

My dog is wagging its tail. (Chú chó của tôi đang quẩy đuôi của nó.)

Tính từ sở hữu trong câu cần phải thống nhất với đại từ nhân xưng để đảm bảo hòa hợp về nghĩa, ngữ cảnh và tránh được việc gây khó hiểu cho người đọc/nghe.

Ví dụ:

  • She visited her mother last Saturday. (Cô ấy đến thăm mẹ của cô ấy vào thứ 7 vừa rồi.)

  • He and his friends will have a party on Christmas. (Anh ấy và bạn của anh ấy sẽ có một bữa tiệc vào lễ Giáng Sinh.)

Tính từ sở hữu nằm ở vị trí nào trong câu?

Cũng như các tính từ các, tính từ sở hữu thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ và không có mạo từ chen giữa, cụ thể công thức như sau.

Adj (tính từ) + Noun (danh từ)

Ví dụ

  • My dog is very loyal. (Chú chó của tôi rất trung thành.)

  • My sister and her boyfriend have been together for 2 years. (Chị gái tôi và bạn trai của chị ấy đã ở bên nhau được 2 năm.)

Lưu ý: Tính từ sở hữu có thể được thay bằng mạo từ “the” trong các câu thành ngữ trong tiếng Anh giao tiếp hằng ngày. 

 

Ví dụ:

 

  • He was shot in the back. (Anh ấy bị bắn vào lưng.)

  • She was hurt in the head. (Cô ấy bị đau đầu.)

Cách dùng tính từ sở hữu trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, tính từ sở hữu có thể được sử dụng nhiều cách với các tầng lớp nghĩa khác nhau. Các bạn hãy cùng DOL Grammar đi tìm hiểu các cách dùng của tính từ sở hữu như sau nhé. 

Tính từ sở hữu dùng để nói về bộ phận trên cơ thể người

Trong tiếng Anh, tính từ sở hữu có thể được sử dụng khi nói về các bộ phận trên cơ thể con người. 

Ví dụ

  • She broke her arm while playing basketball yesterday. (Tay cô ấy bị gãy trong lúc chơi bóng rổ ngày hôm qua.)

  • I have got a scar on my back. (Tôi có một vết sẹo trên lưng của tôi.)

Tính từ sở hữu chỉ vật bị sở hữu

Tính từ sở hữu trong tiếng Anh có thể đứng trước danh từ để chỉ danh từ đó đang thuộc quyền sở hữu của một đối tượng cụ thể.

Ví dụ.

  • My bag is orange. (Chiếc túi của tôi màu cam.) → Tôi sở hữu chiếc túi đó, chiếc túi đó hoàn toàn thuộc về tôi.

  • That’s our house. (Đó là nhà của chúng tôi.) → Tôi ở hữu căn nhà đó, căn nhà hoàn toàn thuộc về tôi.

Tính từ sở hữu chỉ mối liên hệ giữa con người

Ngoài chỉ sự sở hữu, tính từ sở hữu có thể được dùng để chỉ mối quan hệ giữa người với người.

Ví dụ.

 

  • My teacher is American. (Giáo viên dạy tôi là người Mỹ.)

→ “Giáo viên” không thể thuộc quyền sở hữu của một người nào cụ thể. 

 

  • How old is your older sister? (Chị của bạn bao nhiêu tuổi?)

→ “Chị” không thể thuộc quyền sở hữu của một đối tượng nào.

Một số lỗi thường gặp khi dùng tính từ sở hữu

Tuy là một mảng ngữ pháp khá đơn giản, người học tiếng Anh đôi khi vẫn có thể nhầm lẫn tính từ sở hữu với các từ khác do cách đọc tương tự nhau. Cụ thể như trong các lỗi sau.

Nhầm lẫn giữa “its” và “it’s”: 

“its” là tính từ sở hữu mang nghĩa “của nó”, trong khi “it’s” là dạng viết tắt cho cụm “it is/has”.

Ví dụ: Their house has its own swimming pool.

 

(Căn nhà của họ có một cái hồ bơi riêng của nó.)

Nhầm lẫn giữa “your” và “you’re”: 

Tương tự lỗi trên, “your” là tính từ sở hữu mang nghĩa “của bạn”, trong khi “you’re” là dạng viết tắt cho cụm “you are

Ví dụ: Is your favorite color the one you're wearing now?

 

(Có phải bạn đang mặc màu yêu thích của bạn không?)

Nhầm lẫn giữa “there”, “their” và  “they’re”: 

Ta có “there” mang nghĩa “ở đó”, “their” là tính từ sở hữu mang nghĩa “của họ” và “they’re” là viết tắt cho cụm “they are”

Ví d: They're going to meet at the park, and their friends will join them there.

 

(Họ sẽ gặp nhau ở công viên và bạn của họ cũng sẽ tụ họp với họ ở đó.)

Ngoài ra, tính từ sở hữu và sở hữu cách là hai khái niệm thường gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh. Bạn nên chú ý những điểm khác biệt rõ ràng về chức năng và cách sử dụng để sử dụng 2 điểm ngữ pháp này chính xác nhé!

Phân biệt tính từ sở hữu (Possessive adjectives) và đại từ sở hữu (Possessive Pronouns)

Tuy tính từ sở hữu (Possessive adjectives)đại từ sở hữu (Possessive Pronouns) có ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng khác nhau, chúng thường xuyên bị nhầm lẫn trong tiếng Anh.

check Tính từ sở hữu là tính từ đứng trước danh từ để chỉ sự sở hữu, thuộc về ai đó.

Ví dụ: My boyfriend is very handsome. (Bạn trai của tôi rất đẹp trai.)

check Mặc khác, đại từ sở hữu đại từ thay thế cho danh từ để tránh lặp lại danh từ đó trong câu. Đại từ sở hữu có ý nghĩa tương đương với cấu trúc “tính từ sở hữu + danh từ” (my book = mine, her car = hers).

Ví dụ: Your daughter is very smart. Mine (= my daughter) is very creative.

 

(Con gái của bạn rất thông minh. Con gái của tôi lại rất sáng tạo.)

 

Cần lưu ý sự khác biệt về hình thức khi phân biệt tính từ sở hữu và đại từ sở hữu. Bạn có thể tham khảo ảnh sau để phân biệt giữa tính từ sở hữu và đại từ sở hữu dựa trên hình thức và cách sử dụng của chúng.

tính từ sở hữu
Phân biệt tính từ sở hữu và đại từ sở hữu

Bài tập 

Bài tập: Chọn tính từ sở hữu phù hợp.

 

 

00.

I’ve got a car. This is ___ car.This watch belongs to my mom, so it’s ___ watch.

Her

Theirs

My

00.

This watch belongs to my mom, so it’s ___ watch.

Her

Hers

His

00.

Two students didn't do ___ homework.

They’re

Their

There

00.

He is from Vietnam. ___ wife is from Korea.

His

Her

Its

00.

My dog is biting ___ tails.

Her

Their

Its

Check answer

Tổng kết

Trong bài viết trên, DOL Grammar đã giúp các bạn tìm hiểu về khái niệm, các tính từ sở hữu, cấu trúc, cách dùng, một số lỗi thường gặp khi dùng tính từ sở hữu, phân biệt tính từ sở hữu với đại từ sở hữu kèm bài tập. Hi vọng qua bài học này, các bạn đã có thể sử dụng thành thạo loại từ vựng này. Nếu có gặp bất kỳ khó khăn nào trong quá trình tiếp thu, ôn luyện và sử dụng tiếng Anh, các bạn đừng ngần ngại mà hãy liên hệ ngay với DOL Grammar để được hỗ trợ nhanh chóng nhé!

Nguyễn Minh Ngọc

Nguyễn Minh Ngọc là một gia sư tiếng Anh có 3 năm kinh nghiệm, nổi bật với thành tích IELTS Overall 7.5. Khả năng sử dụng tiếng Anh thành thạo, giao tiếp trôi chảy và truyền đạt thông tin rõ ràng đã giúp cô có những đóng góp đáng kể trong việc nâng cao kiến thức cho học viên.

Bạn đã đọc hiểu toàn bộ bài lý thuyết trên chưa? Hãy đánh dấu đã đọc để lưu lại quá trình học nhé!

Đánh dấu đã đọc