Cách dùng cấu trúc make và phân biệt với các từ gần nghĩa khác

Cấu trúc make là cấu trúc được sử dụng động từ “make” để kết hợp với các thành phần khác nhau và diễn đạt các nghĩa khác nhau trong tiếng Anh.

Trong bài viết này, DOL Grammar sẽ làm rõ khái niệm và cấu trúc sử dụng động từ “make”, phân biệt make với các động từ có nghĩa tương tự khác và cung cấp một số bài tập để bạn có thể luyện tập nắm vững cách dùng cấu trúc make.

cấu trúc make
Cấu trúc Make: Cách dùng và phân biệt 5 cấu trúc Make thông dụng

Make là gì?

“Make” là động từ mang nghĩa là tạo nên một cái gì đó, gây ra một điều gì đó, hoặc ép buộc, sai khiến người khác làm gì. 

Ngoài ra, “make” còn là danh từ để diễn tả nhãn hiệu của công ty sản xuất của một sản phẩm nào đó. Tuy nhiên, bài viết này sẽ tập trung phân tích các cấu trúc câu sử dụng “make” dưới dạng động từ.

make gì
“Make” ở ví dụ trên là động từ tác động từ "music" đến "me" và làm cho tôi "happy"

Cấu trúc Make trong tiếng Anh

Có 5 cấu trúc câu sử dụng động từ “make” trong tiếng Anh kết hợp với các thành phần khác nhau trong tiếng Anh. Sau đây, DOL Grammar sẽ làm rõ các cấu trúc này bên dưới.

cấu trúc make trong tiếng anh
5 Cấu trúc Make thường dùng trong tiếng Anh

1. Cấu trúc Make + Tân ngữ

Động từ “make” là một ngoại động từ (động từ đi kèm với một danh từ phía sau) nên nó có thể sử dụng kèm với một tân ngữ theo sau. Khi sử dụng ở dạng này, cấu trúc “make” diễn tả rằng chủ ngữ tạo ra, hoặc sản xuất ra một điều gì đó.

S + make (+ a/an) + Object

Ví dụ.

  • The bees make honey. (Những con ong tạo ra mật ong.)

  • Apple is the company that makes iPhones. (Apple là công ty sản xuất điện thoại iPhone.)

Đôi khi, động từ “make” còn được sử dụng với các khái niệm trừu tượng khác để thể hiện các nghĩa khác nhau. Sau đây là một số sự kết hợp thông dụng trong tiếng Anh.

Make + tân ngữ
Ví dụ

Make a choice/make a decision: Quyết định chọn một lựa chọn nào đó.

He had to make a choice between buying a new iPhone or paying rent. (Anh ấy phải quyết định lựa chọn giữa mua điện thoại iPhone mới hoặc trả tiền trọ.)

Make a mistake: Phạm một sai lầm

I made a mistake of traveling to India. (Tôi đã phạm một sai lầm là đi du lịch đến Ấn Độ.)

Make a call: Gọi điện thoại

She made a call to say she loves me. (Cô ấy gọi điện thoại để nói rằng cô ấy yêu tôi.)

Make a difference: Tạo ra sự khác biệt

The man made a difference in the company. (Người đàn ông tạo ra sự khác biệt trong công ty.)

Make a fuss: Làm ồn ào

The children make a fuss in the supermarket. (Những đứa trẻ làm ồn ào ở trong siêu thị.)

Make a wish: Thực hiện một điều ước

She told me to make a wish. (Cô ấy kêu tôi hãy thực hiện một điều ước.)

Make a mess: Tạo ra một mớ hỗn độn

I tripped while holding a cup of coffee and made a mess. (Tôi bị vấp trong khi đang cầm một ly cà phê và tạo ra một mớ hỗn độn.)

2. Cấu trúc Make + Tân ngữ + Thành phần bổ nghĩa

Động từ “make” có thể đi kèm với một tân ngữ và một thành phần bổ nghĩa cho tân ngữ ở phía sau theo cấu trúc sau.

S + make + O + Complement.

Thành phần bổ nghĩa là tính từ

Động từ “make” còn có thể đi kèm với một tân ngữ và một tính từ sau đó. Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả rằng chủ ngữ làm cho tân ngữ có tính chất của tính từ. 

S + make + O + Adj.

Ví dụ.

  • He makes me angry every time he speaks. (Anh ấy làm tôi giận dữ mỗi lần anh ấy lên tiếng.)

  • Music makes me happy. (Âm nhạc làm tôi hạnh phúc.) 

Thành phần bổ nghĩa là danh từ

Động từ “make” còn có thể đi kèm với một tân ngữ và sau đó là một danh từ. Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả rằng chủ ngữ biến tân ngữ thành danh từ đi kèm phía sau (nghĩa danh từ) hoặc chủ ngữ tạo ra một thứ gì đó cho tân ngữ (nghĩa tân ngữ)

Để phân biệt giữa hai nghĩa này, bạn cần dựa vào ngữ cảnh của câu nói. Cụ thể hơn, nếu tân ngữ và danh từ đi kèm cùng loại thì cấu trúc tuân theo nghĩa thứ nhất. Ngược lại, nếu tân ngữ và danh từ đi sau khác loại thì cấu trúc đang tuân theo nghĩa thứ hai.

Nghĩa danh từ: S + make + O + N.

Ví dụ nghĩa danh từ.

  • They make him the leader of the expedition group. (Mọi người biến anh ấy thành người dẫn đầu của nhóm thám hiểm.)

  • They have made my birthday a wonderful experience. (Họ đã biến ngày sinh nhật của tôi thành một trải nghiệm tuyệt vời.)

→ Trong các ví dụ trên, tân ngữ và danh từ đi theo sau đều cùng loại (danh từ chỉ người: him - leader và danh từ chỉ thời điểm: my birthday - a wonderful experience) nên cấu trúc “make” ở đây có thể hiểu theo nghĩa thứ nhất là đang biến tân ngữ thành danh từ đi kèm phía sau. Lưu ý dạng chia động từ quá khứ của “make” là “made”.

Nghĩa tân ngữ: S + make + O1  + N.

Ví dụ nghĩa tân ngữ.

  • She made me a cake for my birthday. (Cô ấy đã làm cho tôi một chiếc bánh kem vào sinh nhật của tôi.)

  • They made him a gift for his retirement. (Họ làm cho anh ấy một món quà nhân dịp anh ấy nghỉ hưu.)

→ Trong các ví dụ trên, tân ngữ thứ nhất và danh từ (đóng vai trò tân ngữ thứ hai) đi theo sau là các danh từ không cùng loại (các tân ngữ là danh từ chỉ người trong khi các danh từ đi theo sau là danh từ chỉ vật) nên cấu trúc “make” ở đây có thể hiểu theo nghĩa thứ hai là đang tạo ra một món đồ gì đó cho tân ngữ. Lưu ý dạng chia động từ quá khứ của “make” là “made”.

3. Cấu trúc Make + Tân ngữ + Động từ nguyên mẫu

Động từ “make” còn có thể đi kèm với một tân ngữ và một động từ ở dạng nguyên mẫu (v-inf) phía sau. Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả rằng chủ ngữ sai khiến, ép buộc tân ngữ thực hiện hành động đi kèm.

S + make + O + V1.

Ví dụ: My mom makes me clean my room every day. (Mẹ tôi bắt tôi dọn phòng mỗi ngày.)

4. Cấu trúc Make đi với Tân ngữ + For

Động từ “make” còn có thể đi kèm với một tân ngữ, theo sau đó là cấu trúc giới từ “for someone” để thể hiện việc tạo ra một thứ gì đó cho ai đó. 

S + make + O + for someone.

Ví dụ: The hotel made a reservation for me. (Khách sạn đã đặt phòng cho tôi.)

5. Cấu trúc Make + Tân ngữ + Tính từ/Danh từ + For

Động từ “make” còn có thể đi kèm với một tân ngữ, theo sau đó lần lượt là thành phần bổ ngữ là cấu trúc giới từ “for someone” để thể hiện việc biến tân ngữ thành một điều gì đó đối với ai đó.

S + make + O + for someone.

Ví dụ: My university has made uniform compulsory for all students. (Trường đại học của tôi đã biến việc mặc đồng phục là việc bắt buộc đối với tất cả sinh viên trong trường.)

 

→ Trong ví dụ trên, tính từ “compulsory” (bắt buộc) đang bổ nghĩa cho tân ngữ “uniform” (đồng phục) thông qua cấu trúc của động từ “make”.

Phân biệt Make với những từ gần nghĩa

Động từ “make” thường bị nhầm lẫn với một số từ gần nghĩa khác trong tiếng Anh. Thường gặp nhất là động từ do và make, do cả hai đều có nghĩa là "làm". Ngoài ra còn một số động từ mang nghĩa tương đồng khác.

DOL Grammar sẽ giúp bạn phân biệt cách sử dụng của các từ này để bạn có thể hiểu rõ và sử dụng chính xác nhất các từ này.

Phân biệt Make và do

“Make” và “Do”
Make
Do

Thường được sử dụng khi bạn tạo ra hoặc sản xuất điều gì đó mới.

Thường được sử dụng khi bạn thực hiện một hành động, công việc hoặc nhiệm vụ nào đó.

Ví dụ: I make a cake. (Tôi tạo ra một chiếc bánh.)

Ví dụ: I do my homework. (Tôi làm bài tập của tôi.)

“Make” và “Let”
Make
Let

Thể hiện một hành động do chủ ngữ chủ động thực hiện.

Thể hiện hành động chủ ngữ cho phép người khác thực hiện.

Ví dụ: She made the final decision. (Cô ấy đã đưa ra quyết định cuối cùng.)

Ví dụ: He let her make the final decision. (Anh ấy đã cho phép cô ấy đưa ra quyết định cuối cùng.)

“Make” và “Take”
Make
Take

Thường được sử dụng khi bạn tạo ra hoặc sản xuất điều gì đó mới.

Thường được sử dụng khi đề cập đến việc lấy, nhận, hay tiêu thụ một thứ gì đó.

Ví dụ: They made a beautiful flower bouquet. (Họ tạo ra một bó hoa xinh đẹp.)

Ví dụ: He takes the keys and leaves. (Anh ấy lấy chìa khoá và đi.)

Cụm từ thông dụng đi với Make

Là một động từ thông dụng trong tiếng Anh, “make” thường được sử dụng phổ biến trong văn nói và cả văn viết. Sau đây, DOL Grammar sẽ gợi ý cho bạn một số thành ngữ tiếng Anh sử dụng cấu trúc của động từ “make” để bạn có thể đa dạng hóa vốn ngôn ngữ của bạn hơn và luyện tập sử dụng “make” trong việc giao tiếp hằng ngày.

Make a dent: Đạt được tiến bộ hoặc hoàn thành việc gì đó

Ví dụ: Her hard work really made a dent in the company's success. (Sự làm việc chăm chỉ và tận tụy của cô ấy thực sự tạo ra một ảnh hưởng tích cực đối với sự thành công của công ty.)

Make a difference: Tạo nên sự khác biệt nào đó.

Ví dụ: The African beauty queen really made a difference in the beauty standard. (Hoa hậu người Châu Phi đã thực hiện tạo ra sự khác biệt trong tiêu chuẩn sắc đẹp.)

Make a living: Làm việc để kiếm sống.

Ví dụ: The citizens have to work long hours to make a living. (Công dân phải làm việc những ca dài để có thể kiếm sống.)

Make ends meet: Xoay xở kiếm đủ tiền để sống qua ngày.

Ví dụ: My father used to work at the factory to make ends meet. (Cha tôi từng phải làm việc ở nhà máy để xoay xở kiếm ăn qua ngày.)

Make conversation (with someone): Bắt đầu một cuộc trò chuyện làm quen.

Ví dụ: I tried to make conversation with my new colleagues. (Tôi cố gắng bắt chuyện với những người đồng nghiệp mới của mình.)

Make believe (that) S+V: Tưởng tượng điều gì đó.

Ví dụ: Let’s make believe that we are in Africa. (Hãy tưởng tượng rằng chúng ta đang ở châu Phi.)

Make do (with something): Tận dụng những thứ bạn có xung quanh để làm việc gì đó.

Ví dụ: Rural people make do with what they can grow to feed themselves. (Người dân ở vùng hẻo lánh phải tận dụng những thứ mà họ có thể trồng được để tự nuôi sống bản thân.)

Make an impression (on someone): Gây ấn tượng với ai đó.

Ví dụ: I always make a impression on people when I first met them. (Tôi luôn gây ấn tượng với mọi người lần đầu tôi gặp họ.)

Make an exception (for something/someone): Tạo ra một ngoại lệ.

Ví dụ: I hate traveling to Asia, but I make an exception for India. (Tôi ghét đi du lịch đến châu Á, nhưng tôi tạo ra một ngoại lệ cho Ấn Độ.)

Make man out of someone: Giúp ai đó đàn ông lên bằng cách rèn luyện tinh thần/sức khoẻ.

Ví dụ: Mister, I’ll make a man out of you. (Anh à, tôi sẽ giúp anh đàn ông lên.)

Make a (honest) woman out of someone: Cưới một người phụ nữ làm vợ.

Ví dụ: I will someday make a honest woman out of my girlfriend. (Tôi sẽ ngày nào đó cưới bạn gái tôi làm vợ.)

Bài tập 

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng trong các đáp án sau để điền vào chỗ trống. Có thể chọn nhiều đáp án đúng.

 

 

00.

I try to make ____ but I don’t have flour.

 

a cake her

her a cake

a cake for her

her cake

00.

She wants to make ____ for her parents' anniversary.

 

a surprise them

a surprise

a them surprise

surprise them

00.

The chef is going to make ____.

 

a special dish

a special dish for the guests

for the special guests a special dish

a special guests for a special dish

00.

The artist decided to make ____.

 

a beautiful painting

painting beautiful

beautiful a painting

for a beautiful painting

00.

The chef can make _____.

 

delicious dishes

a delicious

dishes delicious

a dish

Check answer

Bài tập 2: Viết lại các câu sau sử dụng cấu trúc “make”.

 

01.

I have made a cake for her.

 

-->

02.

She makes a dress for her daughter.

 

-->

03.

They made a reservation at the restaurant for us.

 

-->

04.

We decided on the vacation destination.

 

-->

05.

He reserves for two at the restaurant.

 

-->

Your last result is 0/5

Check answer

Tổng kết 

Cấu trúc “make” được sử dụng nhiều trong tiếng Anh với các cấu trúc câu khác nhau để thể hiện các nét nghĩa khác nhau. Trong bài viết này, DOL Grammar đã giúp bạn hiểu rõ hơn về khái niệm và cấu trúc “make” khi sử dụng chung với các thành phần khác nhau trong câu, giúp bạn phân biệt cấu trúc “make” với các cấu trúc tương đồng khác và đưa ra các thành ngữ thông dụng sử dụng động từ này.

Cuối cùng, DOL đã cung cấp một số bài tập để bạn có thể luyện tập sử dụng chính xác cấu trúc này. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu hơn về cấu trúc “make” và mời bạn tham khảo thêm các bài viết với các cấu trúc câu khác trong tiếng Anh cùng DOL nhé!

Trần Hoàng Huy

Trần Hoàng Huy đang là giáo viên tiếng Anh tại Trung tâm DOL English với 3 năm kinh nghiệm làm việc tại Mercury Academy (Mercury.net.vn) làm việc với giáo viên bản ngữ. Đồng thời Huy cũng có kinh nghiệm 5 năm làm việc hỗ trợ cho các nhóm học sinh giao tiếp tiếng Anh với giáo viên.

Bạn đã đọc hiểu toàn bộ bài lý thuyết trên chưa? Hãy đánh dấu đã đọc để lưu lại quá trình học nhé!

Đánh dấu đã đọc