So sánh hơn (Comparative): Cấu trúc, cách sử dụng và bài tập kèm đáp án
So sánh hơn (Comparative) là cấu trúc so sánh được dùng để so sánh đặc điểm, tính chất của 2 sự vật, sự việc với nhau và được sử dụng rất nhiều trong các bài thi hay giao tiếp hằng ngày.
Cách sử dụng của so sánh hơn khá khó với người mới vì còn tùy thuộc vào loại tính từ (hoặc trạng từ) ngắn, dài, hoặc bất quy tắc mà bạn sử dụng. Để hiểu rõ và sử dụng cấu trúc so sánh này chính xác, bài viết sau sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về khái niệm, công thức so sánh hơn trong tiếng Anh. Ngoài ra DOL Grammar còn cung cấp thêm các dạng bài tập đơn giản để bạn có thể áp dụng các kiến thức trong bài. Hãy cùng bắt đầu bài học nhé!
Cấu trúc so sánh hơn (Comparative) là gì?
So sánh hơn (Comparative) là cấu trúc được sử dụng để so sánh sự khác biệt về đặc điểm, tính chất giữa hai đối tượng trong câu.
Cấu trúc so sánh hơn sẽ dùng tính từ và trạng từ để so sánh hai đối tượng. Tính từ hoặc trạng từ được sử dụng có thể là tính từ/trạng từ ngắn, dài hoặc bất quy tắc.
Ví dụ
My cake is better than yours. (Bánh của tôi ngon hơn của bạn.)
We choose Tim because his proposal is more cost-efficient than Jerry’s. (Chúng tôi chọn Tim vì đề xuất của cậu ấy tiết kiệm hơn là của Jerry.)
Lưu ý: Sử dụng so sánh hơn khi chỉ có 2 đối tượng. Nếu trong câu có từ 3 đối tượng trở lên, ta sử dụng cấu trúc so sánh nhất.
Công thức so sánh hơn với tính từ (hoặc trạng từ)
So sánh hơn có cấu trúc khác nhau tùy thuộc vào hai loại từ: tính từ (hoặc trạng từ) ngắn và tính từ (hoặc trạng từ) dài. Hãy cùng DOL Grammar tìm hiểu về các cấu trúc so sánh tính từ và trạng từ phổ biến nhé!
Công thức so sánh hơn với tính từ (hoặc trạng từ) ngắn
Công thức:
S + V/tobe + Adj/Adv + -er + than + O
Tính từ ngắn (hoặc trạng từ) ngắn: long, short, tall, nice, big, small, hot, cold, fast, late, high, ...
Ví dụ
Hoa came later than me. (Hoa đến muộn hơn tôi.)
→ “late” là trạng từ ngắn
I am shorter than my sister. (Tôi thấp hơn chị tôi.)
→ “short” là tính từ ngắn
Lưu ý:
Những tính từ/trạng từ ngắn có 1 âm tiết, chúng ta chỉ cần thêm đuôi -er vào ngay sau tính từ đó để tạo thành dạng phù hợp trong công thức so sánh hơn (Ví dụ: taller, older).
Những tính từ/trạng từ ngắn có kết thúc bằng 1 phụ âm nhưng trước đó là 1 nguyên âm, ta nhân đôi phụ âm cuối rồi thêm đuôi -er (Ví dụ: fat → fatter, big → bigger, sad → sadder.
Công thức so sánh hơn với tính từ (hoặc trạng từ) dài
Công thức:
S + V/tobe + more + Adj/Adv + than + O
Tính từ (hoặc trạng từ) dài: pleasant, expensive, intellectual, carefully, beautifully, difficult, important, extremely…
Ví dụ
This month’s sale project is more difficult than last month’s sale project. (Dự án kinh doanh tháng này khó hơn dự án kinh doanh tháng trước.)
→ “difficult” là tính từ dài
The teacher spoke more slowly to help us to understand. (Giáo viên nói chậm hơn để giúp chúng tôi hiểu.)
→ “slowly” là trạng từ dài
Lưu ý:
Những tính từ/trạng từ 2 âm tiết kết thúc bằng -y, ta chuyển -y thành -i sau đó thêm đuôi -er (Ví dụ: easy → easier, lucky → luckier, tiny → tinier, crazy → crazier, sexy → sexier).
Khi bạn cần nhấn mạnh trong phép So sánh hơn, bạn thêm “far”, “much”, “a lot” trước cụm từ so sánh.
Ví dụ
Cherries are much more expensive than apples. (Anh đào thì đắt hơn táo rất nhiều.)
A tablet is far better than a phone. (Máy tính bảng tốt hơn rất nhiều so với điện thoại.)
Công thức so sánh hơn với tính từ (hoặc trạng từ) bất quy tắc
Công thức
S + V/tobe + Adj/Adv (bất quy tắc) + than + O
Trong 2 bảng dưới đây, DOL Grammar đã tổng hợp lại các tính từ/trạng từ bất quy tắc khi được biến đổi sang dạng so sánh hơn.
Tính từ bất quy tắc
Tính từ | So sánh hơn | Ví dụ |
far | farther/further | It was farther/further from the shop than I expected. (Nó cách cửa hàng xa hơn tôi mong đợi.) |
bad | worse | His manners are worse than his sister's. (Cách cư xử của anh ấy còn tệ hơn chị gái anh ấy.) |
many | more | The noise was more than I could bear. (Tiếng ồn vượt quá sức chịu đựng của tôi.) |
much | ||
little | less | I eat less chocolate and fewer biscuits than I used to. (Tôi ăn ít sôcôla và ít bánh quy hơn trước.) |
good | better | The book was better than I expected. (Cuốn sách tốt hơn tôi mong đợi.) |
Trạng từ bất quy tắc
Trạng từ | So sánh hơn | Ví dụ |
well | better | I like this jacket much better than the other one. (Tôi thích chiếc áo khoác này hơn nhiều so với chiếc áo khoác kia.) |
badly | worse | He was treated much worse than I was. (Anh ấy bị đối xử tệ hơn tôi rất nhiều) |
Các trạng từ much, more, most được sử dụng khá phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt là để thể hiện sự so sánh một số đối tượng có tính chất, đặc điểm nào hơn so với đối tượng khác.
Công thức so sánh hơn trường hợp đặc biệt
So sánh hơn còn được sử dụng trong dạng So sánh kép (Double Comparative).
Hình thức so sánh này được chia ra thành 2 dạng cụ thể: cấu trúc “Comparative and comparative” (càng ngày càng) và cấu trúc “The comparative… the comparative…” (càng… thì càng…)
Dạng so sánh kép: “Comparative and comparative”
So sánh kép “Comparative and comparative” (càng ngày càng) dùng để mô tả sự kiện hoặc hiện tượng ngày càng mang một tính chất nhất định nhiều hơn. Cấu trúc này có 2 công thức dành cho tính từ ngắn và tính từ dài.
Tính từ ngắn
S + linking verb/tobe + adj + er + and + adj + er
Ví dụ: The sky is getting darker and darker. (Trời đang càng ngày càng tối.)
Tính từ dài
S + linking verb/tobe + more and more + adj
Ví dụ: The storm became more and more violent. (Cơn bão ngày càng dữ dội hơn.)
Dạng so sánh kép: “The comparative… the comparative…”
So sánh kép “The comparative…the comparative” (càng…thì càng) dùng để diễn tả sự tăng hoặc giảm tương ứng, để nói rằng khi một vật nào đó tăng hoặc giảm thì sẽ khiến cho vật khác thay đổi. Ở dạng so sánh kép này có 2 công thức dành cho tính từ ngắn và tính dài như sau.
Tính từ/Trạng từ ngắn
The + adj/adv + er + S + V, the + adj/adv + er + S + V
Ví dụ
The taller she gets, the thinner she is. (Cô ấy càng cao, cô ấy càng gầy.)
The faster he runs, the sooner he will arrive. (Anh ấy chạy càng nhanh thì anh ấy sẽ đến càng sớm.)
Tính từ/Trạng từ dài
The + more + adj/adv + S + V, the + more adj/adv + S + V
Ví dụ
The more beautiful she is, the more attractive she gets. (Cô ấy càng xinh cô ấy càng thu hút.)
The more carefully you work, the more effective your work will be. (Bạn càng làm việc cẩn thận thì công việc của bạn sẽ càng hiệu quả.)
Bài tập so sánh hơn kèm đáp án
Bài 1: Điền vào chỗ trống dạng đúng của so sánh hơn.
1. Sport is
2. I was feeling tired last night, so I went to bed
3. The weather is getting
4. Health and happiness are
5. We can't hear. Could you speak a little
6. I can’t stay
7. A cell phone would be a
8. It was
9. Unfortunately, her illness was
10. Can’t you think of anything
Bài 2: Chọn đáp án đúng
My best friend calls me ________ than she used to.
Her illness was ________ than we had thought at first.
Traveling by car is_________than traveling by motorbike.
Linh works ________ than most of her co-workers.
The winter in Canada is __________ than in Mexico.
She did the test _______ I did.
Cars are_________ than motorbikes.
The________money Mike earned, the________clothes he bought.
Goods are going to be____________ during Tet holiday.
This luggage is__________than mine.
Bài 3: Chọn đáp án chính xác
Headline
My new job is great. I like it much (1) ______ than my old one. The people here are (2) _______ than I expected. Luckily my new boss is (3)___ than my old boss, Mrs. Karen, was. I hate her. She was (4) ________than any person I've ever met. Everyone here is older (5) ______. In fact I'm the youngest person (6)_____ the office. The good thing about the job is that I get (7)_____ more money. The bad thing is that the journey isn't as simple as it was in my old job, where the bus took me straight there. Now I have to change buses. But I'm allowed to start work_______(8). The (9)________leave home, (10) ______ the journey because the buses aren't so crowded.
(1)
(2)
(3)
(4)
(5)
(6)
(7)
(8)
(9)
(10)
Bài 4: Hoàn thiện những câu này, sử dụng cấu trúc “....er and….er” hoặc “more and more’’
1. This subject gets
2. I’m just getting
3. It’s becoming
4. I spend
5. My problem is getting
6. My list of things to do gets
7. Travelling is becoming
8. Since she has been in Australia, her English has gotten
9. That hole in your pocket is getting
10. As I waited for my interview, I became
Tổng kết
Hy vọng rằng bài viết này đã giúp bạn củng cố kiến thức về so sánh hơn, không chỉ trong các tình huống giao tiếp hàng ngày mà còn trong các kỳ thi quan trọng. Nếu như còn bất kỳ thắc mắc nào về kiến thức tiếng Anh thì hãy tham khảo thêm những bài viết từ DOL Grammar nhé. Chúc bạn lựa chọn cho mình được một lộ trình học tiếng Anh phù hợp.
Bạn đã đọc hiểu toàn bộ bài lý thuyết trên chưa? Hãy đánh dấu đã đọc để lưu lại quá trình học nhé!