Cách dùng cấu trúc As ... As trong câu so sánh
Trong tiếng Anh, cấu trúc "As ... As" được sử dụng để diễn tả sự bình đẳng giữa hai đối tượng về tính chất, khối lượng hoặc đặc điểm. Cấu trúc này rất quan trọng trong giao tiếp và viết lách bởi nó giúp diễn đạt sự so sánh một cách ngắn gọn, rõ ràng. Hãy cùng DOL Grammar tìm hiểu chi tiết về cách dùng và địa điểm ngữ pháp này qua bài viết dưới đây.

Cấu trúc As ... As là gì?
Cấu trúc "As ... As" được sử dụng để diễn tả rằng hai đối tượng bình đẳng về tính chất, khối lượng hoặc sự việc nào đó. Tâm điểm của cấu trúc là hai phần được so sánh phải đồng nhất về khía cạnh nào đó.
Ví dụ.
She is as tall as her brother. (Cô ấy cao bằng anh trai mình.)
This book is not as interesting as that one. (Quyển sách này không hấp dẫn bằng quyển kia.)
Cách dùng cấu trúc As ... As trong câu so sánh
Có 3 cách dùng cấu trúc As...as trong tiếng Anh.
![[{"type":"p","children":[{"text":"3 cách dùng cấu trúc As...as trong tiếng Anh"}]}] [{"type":"p","children":[{"text":" cách dùng cấu trúc as...as trong tiếng anh"}]}]](https://media.dolenglish.vn/PUBLIC/MEDIA/cach-dung-cau-truc-as-as-trong-cau-so-sanh.jpg)
So sánh với tính từ/trạng từ
Cấu trúc này dùng để so sánh tính chất hoặc cách thức hai đối tượng.
as + adjective/adverb + as
Ví dụ.
He runs as fast as his friend. (Anh ấy chạy nhanh bằng bạn anh đó.)
She is not as smart as her sister. (Cô ấy không thông minh bằng chị mình.)
So sánh với danh từ
Cấu trúc này dùng để so sánh khối lượng hoặc số lượng danh từ.
as + much/many + noun + as
Ví dụ.
She has as many books as her brother. (Cô ấy có nhiều sách như anh trai cô đó.)
I don’t have as much time as you. (Tôi không có nhiều thời gian như bạn.)
So sánh theo số lần, bội số
Cấu trúc này được sử dụng khi muốn so sánh về số lần hoặc bội số.
as many/much/times + noun + as
Ví dụ.
He earns twice as much money as I do. (Anh đó kiếm được gấp đôi số tiền tôi.)
She visited the museum as many times as her classmate. (Cô ấy đã đi thăm bảo tàng nhiều lần như bạn học cùng lớp.)
Các cấu trúc As ... As đặc biệt khác
Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
As early as | Nhấn mạnh điều gì đã xảy ra từ sớm | He arrived as early as 5 a.m. (Anh đã đến sớm từ 5 giờ sáng.) As early as last week, they completed the project. (Ngay từ tuần trước, họ đã hoàn thành dự án ) |
As well as | Mang nghĩa cũng như, dùng để bổ sung thông tin | She can play the guitar as well as sing beautifully. (Cô ấy có thể chơi guitar cũng như hát hay.) |
As much as | Diễn tả mức độ tương đương | I love her as much as I love my family. (Tôi yêu cô ấy nhiều như tôi yêu gia đình mình.) |
As many as | Diễn tả số lượng lớn | There were as many as 500 people at the event. (Có tới 500 người tham gia sự kiện.) He owns as many as three cars.(Anh đó sở hữu tới 3 chiếc xe hơi.) |
As good as | Mang nghĩa gần như | This meal is as good as homemade. (Bữa ăn này gần như được nấu tại nhà.) The deal is as good as finalized. (Thỏa thuận này gần như đã được chốt.) |
As far as | Mang nghĩa xa nhất có thể, theo như | As far as I know, he’s coming to the meeting. (Theo như tôi biết, anh đó sẽ tham gia cuộc họp.) As far as the eye can see, there are mountains. (Xa tận mắt thấy, đâu đâu cũng là núi.) |
As long as | Mang nghĩa miễn là , với điều kiện là | You can stay here as long as you keep it clean. (Bạn có thể ở đây miễn là bạn giữ sạch sẽ.) As long as we work hard, we will succeed. (Miễn là chúng ta làm việc chăm chỉ, chúng ta sẽ thành công.) |
As soon as | Mang nghĩa ngay khi | I’ll call you as soon as I arrive. (Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến.) As soon as the rain stops, we’ll leave. (Ngay khi mưa tắc, chúng ta sẽ đi.) |
Phân biệt As ... As, the same as và like
Trong tiếng Anh, "As ... As," "The same as," và "Like" thường được dùng để diễn tả sự so sánh. Tuy nhiên, mỗi cấu trúc lại có cách sử dụng riêng biệt. Dưới đây là sự khác biệt và hướng dẫn sử dụng.
![[{"type":"p","children":[{"text":"Phân biệt As ... As, the same as và like"}]}] [{"type":"p","children":[{"text":"khác nhau giữa as as, the same as và like"}]}]](https://media.dolenglish.vn/PUBLIC/MEDIA/phan-biet-cau-truc-as-as.jpg)
Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
As … as S + V + as + adj/adv + as N/pronoun | So sánh tương đương | She is as tall as her brother. (Cô ấy cao bằng anh trai mình.) |
The same as S + V + the same + N + as + N/pronoun | Diễn tả sự tương đồng hoàn toàn | My bag is the same color as yours. (Túi của tôi có màu giống túi của bạn.) |
Like S + V/be + like + N/ | So sánh giống nhau về tính chất hoặc đặc điểm | She sings like a professional singer. (Cô ấy hát như một ca sĩ chuyên nghiệp.) |
Bài tập
Bài tập 1:
Đề bài
Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.
You can borrow the car ___ you promise to drive safely.
He reached the station ___ the train was leaving.
She spent ___ time on the project as her colleague did.
This exam is ___ the one we took last week.
They were informed ___ a week ago.
I will help you ___ I can.
He bought ___ books as he could carry.
Notify me ___ you receive any updates.
This house is ___ new as that one.
You can stay here ___ you like.
Bài tập 2:
Đề bài
Viết lại câu sử dụng các cấu trúc "As long as", "As soon as", "As much as", "As many as", "As good as", "As far as", "As early as"
I will go to the park only if the weather is nice.
Call me immediately after you arrive at the station.
He ate the same amount of food as she did.
There were the same number of participants in the event as last year.
This restaurant is almost like a 5-star hotel.
I’ll help you, but only to the extent that I can.
The announcement was made earlier than expected.
She reached the same level of skill as her teacher.
You can borrow the book only if you return it on time.
Notify me immediately when you finish the task.
Tổng kết
Qua bài viết trên, DOL hy vọng đã giúp các bạn hiểu đúng và dùng đúng cấu trúc As .. As trong tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng hai từ này một cách tự tin và chính xác nhé!
Bạn đã đọc hiểu toàn bộ bài lý thuyết trên chưa? Hãy đánh dấu đã đọc để lưu lại quá trình học nhé!