7 Cách rút gọn mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh chuẩn xác

Mệnh đề quan hệ rút gọn là mệnh đề quan hệ được viết dưới dạng giản lược giúp cho câu văn rõ nghĩa hơn và tránh dài dòng. Ngoài ra, phương pháp rút gọn mệnh đề quan hệ còn giúp cải thiện kỹ năng viết và nói của người học tiếng Anh.

Trong bài viết sau, DOL Grammar sẽ cung cấp những kiến thức tổng quát của mệnh đề quan hệ rút gọn bao gồm cách rút gọn mệnh đề và những điểm lưu ý về điểm ngữ pháp này. Hãy cùng vào bài học nhé!

rút gọn mệnh đề quan hệ
7 Cách rút gọn mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh chuẩn xác

Rút gọn mệnh đề quan hệ có bao nhiêu cách?

Mệnh đề quan hệ là một loại mệnh đề trong tiếng Anh đóng vai trò cung cấp thông tin bổ sung về một danh từ hoặc chủ từ trong câu chính.

Việc rút gọn mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh giúp câu ngắn gọn, dễ hiểu và truyền đạt ý kiến một cách rõ ràng. Nó cũng giúp cải thiện kỹ năng viết và nói của người học tiếng Anh.

7 cách để rút gọn mệnh đề quan hệ, cụ thể bao gồm: 1 cách rút gọn khi đại từ quan hệ làm tân ngữ và 6 cách rút gọn khi đại từ quan hệ làm chủ ngữ.

Hãy cùng DOL Grammar khám phá chi tiết từng cách rút gọn trong những phần dưới đây!

1. Lược bỏ đại từ quan hệ

Trong một mệnh đề quan hệ có bối cảnh không trang trọng, đại từ quan hệ có thể được lược bỏ đi để tạo thành mệnh đề quan hệ rút gọn.

Tuy nhiên, bạn chỉ làm điều này với mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause) và khi đại từ quan hệ đóng vai trò là tân ngữ (who, whom, which, that). 

Ví dụ.

 

The teacher whom I admire is retiring. (Giáo viên mà tôi ngưỡng mộ sẽ nghỉ hưu.)

 

Rút gọn: The teacher I admire is retiring. 

 

The book which she recommended was interesting. (Cuốn sách mà cô ấy giới thiệu rất thú vị.)

 

Rút gọn: The book she recommended was interesting. 

 

Giải thích: Mệnh đề quan hệ trong cả hai ví dụ trên đều xác định chính xác và cụ thể đối tượng đang nói đến (the teacher và the book), chứ không chỉ là miêu tả thêm thông tin, vì vậy chúng là mệnh đề quan hệ không xác định. Cùng với việc đại từ quan hệ (whom và which) đều đóng vai trò là tân ngữ, vì vậy, chúng ta có thể lược bỏ đại từ quan hệ. 

Trong mệnh đề quan hệ xác định, đối với trường hợp đại từ quan hệ làm tân ngữ của giới từ (whom hoặc which). Bạn có thể lược bỏ đại từ quan hệ và đặt giới từ ở sau động từ/cụm động từ.

Ví dụ.

 

  • The person with whom I discussed the project is my colleague. (Người mà tôi đã thảo luận về dự án là đồng nghiệp của tôi.)

Rút gọn: The person I discussed the project with is my colleague.

 

  • The house in which we used to live is now for sale. (Ngôi nhà mà chúng tôi từng ở hiện đang được rao bán.)

Rút gọn: The house we used to live in is now for sale.

Ngoài ra, trong mệnh đề quan hệ xác định, trạng từ quan hệ “why” hoặc “when” có thể được lược bỏ.

Ví dụ.

  •  The day when we first met was unforgettable. (Ngày đầu tiên chúng ta gặp nhau thật khó quên.)

Rút gọn: The day we first met was unforgettable. 

 

  • The reason why she resigned is still unknown. (Lý do tại sao cô từ chức vẫn chưa được biết.)

Rút gọn: The reason she resigned is still unknown. 

Sau khi đã tìm hiểu về cách lược bỏ đại từ quan hệ khi chúng đóng vai trò là tân ngữ, hãy cùng DOL Grammar khám phá 6 cách rút gọn mệnh đề quan hệ khi đại từ là chủ ngữ trong các phần dưới đây!

2. Rút gọn thành cụm phân từ V-ing

Mệnh đề quan hệ có thể được rút gọn bằng cụm phân từ hiện tại (present participle) trong các trường hợp động từ trong mệnh đề quan hệ ở thể chủ động (của bất cứ thì nào) và khi đại từ quan hệ đóng vai trò là chủ ngữ. Bạn hãy lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, còn động từ chính đưa về dạng nguyên thể và thêm đuôi -ing.

Ví dụ.

 

  • The man who is wearing a red hat is my father. (Người đàn ông đội chiếc mũ đỏ là bố tôi.)

Rút gọn: The man wearing a red hat is my father.

 

  • The people who waited in line got the tickets first. (Những người đợi theo hàng đã có được vé trước.)

Rút gọn: The people waiting in line got the tickets first.

Khi bạn muốn nhấn mạnh động từ ở các thì hoàn thành, bạn có thể rút gọn mệnh đề quan hệ bằng cách lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, và sau đó thêm “having + V3/ed”.

Ví dụ: Lucy, who has worked here for 20 years, has met a lot of people.

 

→ Rút gọn: Lucy, having worked here for 20 years, has met a lot of people. (Lucy, người đã làm việc ở đây được 20 năm, đã gặp rất nhiều người.)

3. Rút gọn thành cụm phân từ V-ed

Bạn có thể rút gọn mệnh đề quan hệ bằng cụm phân từ quá khứ (past participle) trong các trường hợp động từ trong mệnh đề quan hệ ở thể bị động.

  • Bạn hãy lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ to be, giữ động từ chính ở dạng V3/ed. 

Ví dụ.

 

  • Most of the goods which are made in this factory are exported. (Đa số hàng hóa được sản xuất tại nhà máy này được xuất khẩu.)

Rút gọn: Most of the goods made in this factory are exported.

 

  • The project that was completed by the team received high praise. (Dự án được nhóm hoàn thành đã nhận được nhiều lời khen ngợi.)

Rút gọn: The project completed by the team received high praise.

Khi bạn muốn nhấn mạnh động từ ở các thì tiếp diễn và hoàn thành, bạn có thể rút gọn mệnh đề quan hệ như sau.

  • Đối với động từ ở các thì tiếp diễn (Continuous tenses): Bạn hãy lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ to be, và thêm “being” trước động từ chính ở dạng V3/ed. 

Ví dụ.

 

  • The film, which is being directed by James Cameron, is set to be released next year. (Bộ phim được đạo diễn bởi James Cameron dự kiến sẽ được phát hành vào năm sau.)

Rút gọn: The film, being directed by James Cameron, is set to be released next year.

 

  • The house, which was being renovated, by the Johnsons was finally completed last month. (Căn nhà được gia đình Johnson đang tu sửa cuối cùng đã hoàn thành vào tháng trước.)

Rút gọn: The house, being renovated by the Johnsons, was finally completed last month. 

  • Đối với các thì hoàn thành (Perfect tenses): Bạn hãy lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, và thêm “having been” trước động từ chính ở dạng V3/ed. 

Ví dụ.

 

  • The project, which had been completed by the engineering team, was highly praised by the client. (Dự án mà đã được đội ngũ kỹ sư hoàn thành đã được khách hàng khen ngợi cao.)

Rút gọn: The project, having been completed by the engineering team, was highly praised by the client.

 

  • The book, which has been written by the renowned author, has become a bestseller. (Cuốn sách mà đã được tác giả nổi tiếng viết đã trở thành sách bán chạy.)

Rút gọn: The book, having been written by the renowned author, has become a bestseller.

4. Rút gọn thành cụm To + Infinitive

Bạn nên rút gọn mệnh đề quan hệ xác định bằng cụm động từ nguyên mẫu (to-V) trong các trường hợp sau đây.

Danh từ đứng trước mệnh đề quan hệ chứa “the only”.

Ví dụ: Twilight is the only novel that captivated my interest. (Chạng Vạng là cuốn tiểu thuyết duy nhất khiến tôi thấy thích thú.)

Rút gọn: Twilight is the only novel to captivate my interest.

Danh từ đứng trước mệnh đề quan hệ chứa so sánh nhất (superlative comparision).

Ví dụ: The guest on our show is the youngest swimmer who won the Open. (Vị khách trong chương trình của chúng ta là vận động viên bơi lội trẻ tuổi nhất từng thắng giải mở rộng.)

 

Rút gọn: The guest on our show is the youngest swimmer to win the Open. 

Danh từ đứng trước mệnh đề quan hệ chứa số thứ tự (the first, the second,…) hoặc “the next”, “the last”.

Ví dụ: The captain was the last man who left the ship. (Thuyền trưởng là người cuối cùng rời khỏi thuyền.)

 

Rút gọn: The captain was the last man to leave the ship.

Đối với động từ mang nghĩa bị động trong mệnh đề quan hệ, bạn có thể rút gọn thành “to + be + V3/ed”.

Ví dụ: The only improvement that is made with the upcoming software updates is outlined in the manual. (Những cải tiến cần thực hiện với các bản cập nhật phần mềm sắp tới được nêu trong sách hướng dẫn.)

 

Rút gọn: The only improvement to be made with the upcoming software updates is outlined in the manual.

5. Sử dụng cụm danh từ

Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clause) có thể được rút gọn thành cụm danh từ khi mệnh đề quan hệ có dạng: đại từ quan hệ (who, which) + be + danh từ/cụm danh từ. Bạn hãy lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ tobe, giữ nguyên danh từ/cụm danh từ.

Ví dụ: Coffee, which is a famous beverage in Vietnam, is not as commonly consumed in some Asian countries. (Cà phê, thức uống nổi tiếng ở Việt Nam, không được tiêu thụ phổ biến ở một số nước châu Á.)

 

Rút gọn: Coffee, a famous beverage in Vietnam, is not as commonly consumed in some Asian countries.

6. Sử dụng tính từ/cụm tính từ

Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clause) có thể được rút gọn thành cụm danh từ khi mệnh đề quan hệ có dạng: đại từ quan hệ (who, which) + be + tính từ/cụm tính từ. Bạn hãy lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ tobe, giữ nguyên tính từ/cụm tính từ.

Ví dụ: Bill Gates, who is wealthy and smart, is an ideal model for young people. (Bill Gates, một người giàu có và thông minh, là hình mẫu lý tưởng cho giới trẻ.)

 

Rút gọn: Bill Gates, wealthy and smart, is an ideal model for young people.

7. Sử dụng cụm giới từ

Rút gọn mệnh đề quan hệ thành cụm danh từ khi mệnh đề quan hệ có dạng: Đại từ quan hệ (who, which, that) + be + cụm giới từ. Bạn hãy lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ tobe, giữ nguyên cụm giới từ.

Ví dụ: The pen that is on the table is mine. (Chiếc bút mà ở trên bàn là của tôi.)

 

Rút gọn: The pen on the table is mine. 

Những lưu ý về cách rút gọn mệnh đề quan hệ

Để nắm vững hơn cách rút gọn mệnh đề quan hệ, bạn cần hiểu rõ một số lưu ý dưới đây.

1. Không thể lược bỏ các đại từ quan hệ làm tân ngữ (whom, which) và các trạng từ quan hệ (where, when, why) trong mệnh đề quan hệ không xác định.

Ví dụ.

 

  • David, whom everyone suspected, turned out to be innocent. (David, người mà mọi người nghi ngờ, hóa ra lại vô tội.)

Không được rút gọn thành: David, everyone suspected, turned out to be innocent. (David, người mà mọi người nghi ngờ, hóa ra lại vô tội.)

 

  • We stayed at the resort, which Lana recommended to us. (Chúng tôi ở tại khu nghỉ dưỡng mà Lana đã giới thiệu cho chúng tôi.)

Không được rút gọn thành: We stayed at the resort, Lana recommended to us.

2. Nếu mệnh đề quan hệ ở dạng phủ định thì bạn cần thêm “not” trước V-ing hoặc V3/ed hoặc to-V.

Ví dụ.

 

  • The students who didn’t submit their assignments on time received lower grades. (Những học sinh không nộp bài tập đúng hạn đã nhận được điểm thấp hơn.)

Rút gọn: The students not submitting their assignments on time received lower grades. 

 

  • The book that was not selected by the committee won't be published. (Cuốn sách không được ủy ban lựa chọn sẽ không được xuất bản.)

Rút gọn: The book not selected by the committee won't be published.

 

  • The rich man was the first one who didn’t choose to stay back. (Gã nhà giàu là người đầu tiên không chọn ở lại.)

Rút gọn: The rich man was the first one not to choose to stay back.

3. Nếu trong mệnh đề quan hệ có động từ “have” mang ý nghĩa là “sở hữu”/”có”, bạn có thể lược bỏ đại từ quan hệ và “have” và sử dụng “with” hoặc “without”.

Ví dụ.

 

  • Some citizens lived in urban areas that had high crime rates. (Một số công dân sống ở khu vực thành thị có tỷ lệ tội phạm cao.)

Rút gọn: Some citizens lived in urban areas with high crime rates.

 

  • People who don’t have their tickets can not get in. (Những người mà không có vé thì không thể vào.)

Rút gọn: People without their tickets can not get in. 

mệnh đề quan hệ rút gọn
7 Cách rút gọn mệnh đề quan hệ

Bài tập mệnh đề quan hệ rút gọn kèm kèm đáp án

Bài 1: Viết lại các câu sau dưới dạng Mệnh đề quan hệ rút gọn

 

01.

Sơn Đoong cave, which is located in Phong Nha Ke Bang national park, is recognized as one of the largest natural caves worldwide.

-->

02.

The first student to correctly answer all of the questions listed in the handout will receive a special reward.

-->

03.

Students who arrived late were not permitted to enter the classroom until after the break.

-->

04.

The first person who conquered Everest peak was Edmund Hillary, who started one of the most adventurous trends in the world.

-->

05.

The quarter finals are for outstanding teams which have passed the first round.

-->

06.

We need to catch the train that is currently pulling into Paramount station.

-->

07.

Anyone who wants their test to be remarked needs to meet me at my office.

-->

08.

The man who is being handcuffed to the police is our ex-boss.

-->

09.

All those who do not want to fail the course please remain silent throughout the coming classes.

-->

10.

Tennis, which is a popular sport, is very good for our health.

-->

Your last result is 0/10

Check answer

Bài 2: Hoàn thành các câu sau với dạng V-ing, V3/ed hoăc to-V của các động từ phù hợp trong phần Gợi ý

 

 

  1. An obstacle is something01.your way.

  2. Baseball is a game02.mainly in the USA.

  3. The photographs03.in the newspaper were extraordinary.

  4. The air-hostess was the only person04.the plane crash.

  5. The captain was the last05.the sinking ship.

  6. Two out of five people 06. by lightning survived.

  7. There were a lot of people07. in a long line outside the box office.

  8. Neil Armstrong, the first person08.foot on the moon, reported that the surface was fine and powdery.

  9. Do you know the man09.towards us?

  10. Many products10.online are much cheaper in the stores.

💡 Gợi ý

publish / come / leave / block / survive / wait / play / strike / buy / set

Your last result is 0/10

Check answer

Tổng kết

Qua bài viết này, DOL Grammar đã cùng bạn khám phá được 8 cách rút gọn mệnh đề quan hệ cùng với những điều cần lưu ý khi sử dụng mệnh đề quan hệ rút gọn. Các bài tập kèm theo cũng sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng và củng cố kiến thức đã học. Chúc bạn may mắn và thành công trên hành trình chinh phục tiếng Anh của mình!

Tạ Hà Phương

Tạ Hà Phương là một trợ giảng với 5 năm kinh nghiệm trong việc dạy tiếng Anh cho học sinh THCS chuẩn bị ôn thi lớp 10. Ngoài ra, Phương cũng có kinh nghiệm làm phiên dịch viên tiếng Anh và tham gia biên soạn tài liệu ngữ pháp tiếng Anh cho học sinh chuẩn bị ôn thi THPT Quốc Gia.

Bạn đã đọc hiểu toàn bộ bài lý thuyết trên chưa? Hãy đánh dấu đã đọc để lưu lại quá trình học nhé!

Đánh dấu đã đọc