Mệnh đề độc lập (Independent Clause) trong tiếng Anh
Mệnh đề độc lập (Independent Clause) là một trong những thành phần quan trọng nhất trong cấu trúc câu tiếng Anh. Trong bài viết này, DOL sẽ giúp bạn hiểu đúng và tự tin dùng đúng mệnh đề độc lập trong 1 câu tiếng Anh.

Định Nghĩa Mệnh Đề Độc Lập 📖
Mệnh đề độc lập (Independent Clause) là một nhóm từ chứa chủ ngữ và động từ, có thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh. Nó diễn đạt một ý nghĩa trọn vẹn và không cần phụ thuộc vào bất kỳ mệnh đề nào khác.
Ví dụ.
She is reading a book. (Cô ấy đang đọc một cuốn sách.)
They went to the park. (Họ đã đến công viên.)
Cấu Trúc Của Mệnh Đề Độc Lập trong tiếng Anh 🏗️
Cấu trúc của mệnh đề độc lập bao gồm hai thành phần chính: Chủ ngữ (Subject) và Động từ (Verb). Nó có thể mở rộng với các thành phần khác như tân ngữ, trạng từ, hoặc bổ ngữ.
🏗️ Cấu Trúc | 🌟 Ví Dụ |
Subject + Verb | She runs. (Cô ấy chạy.) |
Subject + Verb + Object | He reads a book. (Anh ấy đọc một cuốn sách.) |
Subject + Verb + Complement | The sky is blue. (Bầu trời màu xanh.) |
Subject + Verb + Adverb | They are playing outside. (Họ đang chơi ở bên ngoài.) |
Kết Hợp Các Mệnh Đề Độc Lập Trong Một Câu
Các mệnh đề độc lập có thể được kết hợp với nhau trong 1 câu ghép(compound sentence) bằng cách sử dụng liên từ kết hợp (coordinating conjunction), liên từ tương quan (correlative adverb), trạng từ liên kết (conjunctive adverb), hoặc dấu chấm phẩy.
![[{"type":"p","children":[{"text":"mệnh đề độc lập trong tiếng anh"}]}] [{"type":"p","children":[{"text":"mệnh đề độc lập trong tiếng anh"}]}]](https://media.dolenglish.vn/PUBLIC/MEDIA/cau-truc-menh-de-doc-lap.jpg)
Liên từ Kết hợp (Coordinating Conjunctions)
Liên từ kết hợp dùng để nối hai mệnh đề độc lập có quan hệ logic. Có 7 liên từ trong tiếng Anh, thường được nhớ bằng từ viết tắt FANBOYS:
Cấu trúc chung: S + V, [liên từ] + S + V
Liên từ | Chức năng | Ví dụ |
For | Giải thích lý do | He was tired, for he had worked all day. (Anh ấy mệt vì đã làm việc cả ngày.) |
And | Thêm thông tin | She enjoys reading, and she loves painting. (Cô ấy thích đọc sách và cô ấy cũng yêu thích vẽ tranh.) |
Nor | Phủ định cả hai | He didn’t call me, nor did he text me. (Anh ấy không gọi tôi, và cũng không nhắn tin.) |
But | Tương phản | She wanted to stay, but she had to leave. (Cô ấy muốn ở lại, nhưng cô ấy phải rời đi.) |
Or | Lựa chọn | You can take the bus, or you can walk. (Bạn có thể đi xe buýt hoặc bạn có thể đi bộ.) |
Yet | Tương phản nhẹ | He tried his best, yet he couldn’t win. (Anh ấy đã cố gắng hết sức, nhưng anh ấy không thể thắng.) |
So | Kết quả | The weather was bad, so we canceled the trip. (Thời tiết xấu, vì vậy chúng tôi đã hủy chuyến đi.) |
Lưu ý: Nor có cấu trúc câu là: SV, nor VS.
Liên từ Tương Quan (Correlative Conjunctions)
Liên từ tương quan dùng để nối hai ý có mức độ tương đương, thường nhấn mạnh mối quan hệ song song.
Cấu trúc chung:
[Liên từ A] + S + V, [Liên từ B] + S + V
[Liên từ A] + V + S, [Liên từ B] + V + S
(dùng cho not only … but also và neither … nor)
Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
Either … or | Lựa chọn | Either you apologize, or I will leave. (Hoặc bạn xin lỗi, hoặc tôi sẽ rời đi.) |
Just as … so | Song song, tương đồng | Just as the sun sets, so does the moon rise. (Giống như mặt trời lặn, mặt trăng cũng mọc.) |
Neither … nor | Phủ định cả hai | Neither do I want to sleep, nor do I want to eat out. (Tôi không muốn ngủ, và tôi cũng không muốn đi ăn ngoài.) |
Not … but | Đối lập | Not a single person was harmed, but ten people were rescued. (Không một con người nào bị tổn hại, mà mười người còn được cứu.) |
Not only … but also | Nhấn mạnh, bổ sung thêm thông tin | Not only did she graduate with honors, but she also secured a prestigious scholarship. (Cô ấy không chỉ tốt nghiệp loại xuất sắc mà còn giành được một học bổng danh giá.) |
Whether … or | Lựa chọn | I don’t know whether he will attend the meeting, or he will skip it. (Tôi không biết liệu anh ấy sẽ tham dự cuộc họp hay anh ấy sẽ bỏ qua.) |
Trạng từ Liên kết (Conjunctive Adverbs)
Trạng từ liên kết được dùng để kết hợp các mệnh đề độc lập, thường đi kèm dấu chấm phẩy.
Công thức cấu trúc: S + V; [trạng từ liên kết], S + V.
Chức năng | Trạng từ Liên kết | Ví dụ |
Kết quả | Accordingly, As a result, Consequently, Hence, Therefore, Thus | The weather was terrible; therefore, we canceled the trip. (Thời tiết rất tệ; vì vậy, chúng tôi đã hủy chuyến đi.) |
So sánh | Comparatively, Equally, Likewise, Similarly | The first method was effective; likewise, the second method yielded good results. (Phương pháp đầu tiên hiệu quả; tương tự, phương pháp thứ hai cũng mang lại kết quả tốt.) |
Tương phản | Contrarily, Conversely, However, In comparison, In contrast, Instead, On the other hand, Rather, Nevertheless, Nonetheless, Surprisingly, Still | He didn’t take responsibility; instead, he blamed others. (Anh ấy không chịu trách nhiệm; thay vào đó, anh ấy đổ lỗi cho người khác.) |
Bổ sung | Besides, Furthermore, Moreover, Additionally | She has a degree in economics; moreover, she has years of experience. (Cô ấy có bằng kinh tế; hơn nữa, cô ấy còn có nhiều năm kinh nghiệm.) |
Nhấn mạnh | Indeed, In fact, Of course, Certainly | She is talented; in fact, she is the most gifted artist in the group. (Cô ấy rất tài năng; thực tế, cô ấy là nghệ sĩ tài năng nhất trong nhóm.) |
Điều kiện | Otherwise, If | You must follow the rules; otherwise, you will be penalized. (Bạn phải tuân thủ các quy tắc; nếu không, bạn sẽ bị phạt.) |
Dấu Chấm Phẩy (Semicolon)
Công thức cấu trúc: S + V; S + V.
Ví dụ: The sky was dark; a storm was approaching. (Bầu trời tối; một cơn bão đang đến gần.)
Lưu ý: không dùng dấu phẩy để nối hai mệnh đề vì sẽ bị sai dấu câu.
So Sánh Mệnh Đề Độc Lập Và Mệnh Đề Phụ Thuộc 🔍
Dưới đây là bảng so sánh giúp bạn hiểu rõ hơn sự khác biệt giữa mệnh đề độc lập và mệnh đề phụ thuộc:
Đặc Điểm | Mệnh Đề Độc Lập | Mệnh Đề Phụ Thuộc |
Ý Nghĩa | Có thể đứng một mình và diễn đạt ý nghĩa trọn vẹn. | Không thể đứng một mình, cần mệnh đề độc lập hỗ trợ. |
Cấu Trúc Câu | Subject + Verb (+ Object/Complement). | Liên từ + Subject + Verb. |
Vị Trí Trong Câu | Có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với mệnh đề khác. | Luôn đi kèm mệnh đề độc lập để tạo thành câu hoàn chỉnh. |
Liên Từ Đi Kèm | Không yêu cầu. | Yêu cầu liên từ như because, although, when. |
Ví Dụ | She loves coffee. (Cô ấy thích cà phê.) | She drinks coffee every day because she loves coffee. (Cô ấy uống cà phê mỗi ngày bởi vì cô ấy thích cà phê.) |
Bài tập
Bài tập 1
Đề bài
Các câu dưới đây có phải là mệnh đề độc lập hay không?
Although she worked hard.
The government introduced new policies last year.
Because they couldn’t find the venue.
He enjoys traveling and exploring new cultures.
After the storm passed.
People should recycle more to reduce waste.
If the economy improves significantly.
The meeting started late due to technical issues.
While the presentation was still ongoing.
They successfully launched the new product last month.
Bài tập 2
Đề bài
Viết lại câu, sử dụng cấu trúc cho sẵn.
The weather was terrible. We decided to stay indoors.
→ [SV, so SV]
She loves reading books. Her brother prefers watching movies.
→ [SV, but SV]
The train was delayed. We missed the meeting.
→ [SV; consequently, SV]
He enjoys cooking. He is also interested in gardening.
→ [SV, and SV]
She worked hard. She couldn’t meet the deadline.
→ [SV, yet SV]
You can take the train. You can choose to drive.
→ [SV, or SV]
She has many qualifications. She struggles to find a job.
→ [SV; however, SV]
He was offered a promotion. He declined it.
→ [SV, but SV]
The exam was challenging. Many students performed well.
→ [SV; nevertheless, SV]
The traffic was heavy. We arrived on time.
→ [SV; still, SV]
Tổng kết
Qua bài viết trên, DOL đã giúp các bạn hiểu đúng và sử dụng đúng mệnh đề độc lập. Mệnh đề độc lập là nền tảng của các cấu trúc câu trong tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên để thành thạo hơn nhé! 😊
Bạn đã đọc hiểu toàn bộ bài lý thuyết trên chưa? Hãy đánh dấu đã đọc để lưu lại quá trình học nhé!