Must là gì? Cấu trúc và cách dùng must trong tiếng Anh

Must là một động từ khiếm khuyết được sử dụng phổ biến trong nhiều bối cảnh khác nhau như diễn tả sự bắt buộc hay để đưa ra yêu cầu, mệnh lệnh. Cách dùng Must rất đa dạng, vì vậy, người học cần nắm rõ cùng với phân biệt được Must với những cấu trúc tương đồng khác.

Trong bài viết này, hãy cùng DOL Grammar tìm hiểu về những kiến thức tổng quát của cấu trúc Must bao gồm định nghĩa, công thức, cách dùng, các cấu trúc tương đồng và cách phân biệt với Have to, Should và Ought to. Hãy cùng bắt đầu bài học nhé

cấu trúc must
Cấu trúc và cách dùng must trong tiếng Anh

Must là gì? 

Động từ khuyết thiếu Must là một trợ động từ dùng để bổ trợ cho động từ chính trong câu. Must mang nhiều ý nghĩa khác nhau (phụ thuộc vào ngữ cảnh) như “phải”, “cần phải”, “chắc hẳn là”. 

Ví dụ.

 

  • I must finish my homework before going out. (Tôi phải hoàn thành bài tập về nhà trước khi ra ngoài.)

→ Động từ khuyết thiếu Must là trợ động từ bổ trợ cho động từ chính “finish”, dùng để diễn tả hành động cần phải làm của người nói.

 

 

  • You must submit your application by the deadline. (Bạn phải nộp đơn trước hạn chót.)

→ Động từ khuyết thiếu Must là trợ động từ bổ trợ cho động từ chính “submit”, dùng để diễn tả hành động, nghĩa vụ cần phải làm của người nghe.

Cấu trúc Must trong tiếng anh là gì?

Để có thể sử dụng Must chính xác, hãy bắt đầu bằng việc nắm rõ công thức cơ bản và một số lưu ý của cấu trúc Must.

Thể câu
Công thức
Khẳng định
S + must + V (nguyên thể) 

Ví dụ: Students must wear uniform at school.

(Các học sinh bắt buộc phải mặc đồng phục ở trường.)

Phủ định
S + must not/mustn’t + V (nguyên thể)

Ví dụ: You must not use your phone during the exam. 

(Bạn không được sử dụng điện thoại trong khi thi.)

Nghi vấn
Must + S + V (nguyên thể)?

Ví dụ: Must we complete the entire assignment tonight? 

(Chúng ta có phải hoàn thành toàn bộ bài tập đêm nay không?)

Lưu ý khi sử dụng Must 

Để sử dụng chính xác cấu trúc Must, dưới đây là nhũng lưu ý mà bạn cần nắm rõ.

1. Mọi chủ thể đều dùng chung một hình thái của động từ khuyết thiếu này là “must”.

2. Must đứng một mình, không thể sử dụng kèm với động từ khuyết thiếu khác.

Ví dụ.

 

crossSai: She should must finish her project by tomorrow.

 

checkĐúng: She must finish her project by tomorrow.

(Cô ấy phải hoàn thành dự án của mình vào ngày mai.)

3. Những lưu ý về dạng phủ định của Must.

Dạng phủ định là must not/mustn’t, không sử dụng trợ động từ đi kèm.

Ví dụ.

 

crossSai: Guests don’t must smoke in the hotel rooms.

 

checkĐúng: Guests mustn’t smoke in the hotel rooms. 

(Khách không được hút thuốc trong phòng khách sạn.)

Sử dụng dạng đầy đủ “must not” trong các bối cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh điều gì đó.

Ví dụ: Drivers must not exceed the speed limit in residential areas. (Người lái xe không được vượ

t quá tốc độ cho phép trong khu dân cư.)

 

→ Người nói muốn nhấn mạnh về việc không được phóng tốc độ trong khu dân cư.

4. Những lưu ý về dạng nghi vấn của Must

Dạng nghi vấn của Must không sử dụng trợ động từ đi kèm

Ví dụ.

 

crossSai: Do we must submit our applications online?

 

checkĐúng: Must we submit our applications online?

(Chúng ta có phải nộp đơn online không?)

Must hoặc Mustn’t có thể được dùng trong dạng câu hỏi đuôi, tuy nhiên cách dùng với Must không phổ biến.

Ví dụ: He must attend the meeting tomorrow, mustn't he? (Anh ấy phải tham dự cuộc họp ngày mai, phải không?)

Cách dùng cơ bản của cấu trúc Must

Trong phần này, DOL đã tổng hợp lại 4 cách dùng chính của Must trong tiếng Anh, bao gồm: diễn tả nghĩa vụ/sự cần thiết, luật lệ/quy tắc, lời mời, lời gợi ý và đưa ra suy luận/kết luận. Hãy cùng khám phá!

1. Dùng để nói về nghĩa vụ (Obligation) và sự cần thiết làm điều gì đó (Necessity)

Must dùng để nói về nghĩa vụ hoặc sự cần thiết phải làm điều gì đó. 

Ví dụ.

  • Students must complete all required courses to graduate. (Sinh viên phải hoàn thành tất cả các khóa học bắt buộc để tốt nghiệp.)

→ Must dùng để nói về nghĩa vụ mà tất cả các sinh viên cần phải làm để có thể tốt nghiệp.

 

 

  • I have a critical meeting tomorrow, so I must prepare a detailed presentation tonight. (Ngày mai tôi có cuộc họp quan trọng nên tối nay tôi phải chuẩn bị một bài thuyết trình chi tiết.)

→ Must dùng để nói về điều cần thiết và quan trọng mà người nói phải làm đó là chuẩn bị bài thuyết trình chi tiết cho cuộc họp quan trọng ngày mai.

Lưu ý.

 

  • Dùng “had to” thay vì “must” để nói về nghĩa vụ và cần thiết làm điều gì đó trong quá khứ.

Ví dụ.

 

crossSai: I must submit the report by 5 PM yesterday.

 

checkĐúng: I had to submit the report by 5 PM yesterday.

(Tôi phải nộp báo cáo vào 5 giờ chiều ngày hôm qua.)

 

→ Thời gian trong câu này là tại thời điểm trong quá khứ (5 giờ chiều ngày hôm qua) nên ta cần dùng “had to” để thay thế “must”.

 

 

  • “Will have to” được sử dụng phổ biến hơn “must” khi diễn tả nghĩa vụ tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Trong khi đó, “must” có thể được dùng khi diễn tả nghĩa vụ tại một thời điểm chung chung trong tương lai, đặc biệt là khi diễn tả nghĩa vụ của chính người nói.

Ví dụ.

  • With the new budget regulations, everyone will have to submit their expense reports by the end of the month. (Với quy định ngân sách mới, mọi người sẽ phải nộp báo cáo chi tiêu vào cuối tháng.)

→ “Will have to” được sử dụng để diễn tả nghĩa vụ phải nộp báo cáo chi tiêu vào một thời điểm cụ thể trong tương lai (cuối tháng).

 

  • I must study harder next time. (Tôi sẽ phải học chăm chỉ hơn cho lần tới.)

→ Người nghe sử dụng “must” để diễn tả nghĩa vụ phải học chăm chỉ hơn vào thời điểm nào đó trong tương lai.

2. Dùng để nói về quy tắc (Rules) và luật lệ (Laws)

Must và Must not thường xuyên được xuất hiện trên các biển hiệu công cộng và các thông báo về luật, quy tắc và điều cấm. Must not dùng để nói về những hành động, những việc không được cho phép.

Ví dụ.

 

  • All visitors must wear a helmet when entering the construction site. (Tất cả khách đến thăm phải đội mũ bảo hiểm khi vào công trường.)

→ Trên biển hiệu này, "must" được sử dụng để bày tỏ một yêu cầu bắt buộc, đồng nghĩa với việc mọi người đến thăm khu công trường phải đeo mũ bảo hiểm.

 

 

  • Pets must not enter the playground area. (Thú cưng không được vào khu vực sân chơi.)

→ Trên biển hiệu này, "must not" được sử dụng để nói rõ rằng việc đưa thú cưng vào khu vực sân chơi là không được phép (để đảm bảo an toàn và thoải mái cho trẻ em trong khu vực đó).

3. Dùng để đưa ra lời mời, lời gợi ý

Must dùng để đưa ra lời mời, lời gợi ý, khích lệ ai đó làm điều gì một cách lịch sự.

Ví dụ.

 

  • You must join us for dinner sometime; it would be lovely to catch up. (Thỉnh thoảng bạn phải cùng chúng tôi ăn tối; sẽ thật tuyệt nếu chúng ta gặp nhau.)

→ Trong câu này, "must" được sử dụng để đưa ra một lời mời lịch sự dành cho người nghe về việc thỉnh thoảng tham gia bữa tối cùng nhau.

 

 

  • You must check out the new art exhibition; it's truly remarkable. (Bạn phải xem triển lãm nghệ thuật mới; nó thực sự đáng kinh ngạc.)

→ Trong câu này, "must" được sử dụng để đưa ra lời khích lệ người nghe về việc nên đi xem thử triển lãm nghệ thuật mới vì nó rất tuyệt vời.

4. Dùng để đưa ra suy luận (Deduction) hoặc kết luận (Conclusion)

Must có thể được sử dụng để diễn đạt một suy luận hoặc kết luận dựa trên bằng chứng hoặc lý luận logic.

Must được dùng khi ta không biết về một sự việc, hành động nào đó nhưng ta chắc chắn rằng nó đúng hoặc nó xảy ra (dựa trên bằng chứng).

Đối với những sự việc, hành động mà ta chắc chắn xảy ra trong hiện tại và tương lai (dựa trên bằng chứng hiện tại), cấu trúc “must be” thường được sử dụng.

must be + bổ ngữ (danh từ/tính từ/giới từ/V-ing)

Ví dụ: She must be at home by now; her car is in the driveway. (Cô ấy chắc chắn đã ở nhà bây giờ; xe của cô ấy đang ở đường lái xe vào nhà.)

 

→ Người nói đưa ra suy luận về việc cô ấy chắc hẳn đang ở nhà dựa trên bằng chứng là xe cô ấy đang ở đường lái xe vào nhà.

Đối với những sự việc, hành động mà ta chắc chắn đã xảy ra trong quá khứ (dựa trên bằng chứng hiện tại), cấu trúc “must have” thường được sử dụng. 

must have + V3/ed

Ví dụ: She can't find her car keys anywhere. They must have fallen out of her pocket when she was shopping earlier. (Cô ấy không thể tìm thấy chìa khóa xe của mình ở đâu cả. Chắc hẳn chúng đã rơi ra khỏi túi của cô ấy khi cô ấy đi mua sắm trước đó.)

 

→ Người nói đưa ra suy luận về việc chìa khóa đã rơi ra lúc cô ấy đi mua sắm dựa trên bằng chứng là bây giờ cô ấy không tìm được chìa khóa ở đâu cả.

Lưu ý: Không sử dụng “must be” và “must haveđể phủ nhận hoặc diễn đạt một suy luận hoặc kết luận với thể phủ định. Bạn có thể sử dụng “can’t be” hoặc “can’t have” để thay thế trong trường hợp này.

 

Ví dụ.

 

  • It can't be their house. The one we're looking for has a red door. (Đó không thể là nhà của họ. Cái chúng tôi đang tìm có cánh cửa màu đỏ.)

  • This can't be real. They can't have sold out of tickets so quickly. (Điều này không thể là sự thật được. Họ không thể bán hết vé nhanh như vậy được.)

Cấu trúc Must trong giao tiếp

Ngoài 4 cách dùng chính của Must như trên, cấu trúc Must còn được sử dụng khá phổ biến trong giao tiếp, trong các bối cảnh thân mật, kém trang trọng hơn. Hãy cùng DOL tìm hiểu những cách dùng của Must trong giao tiếp dưới đây!

1. Diễn tả ý định làm điều gì đó (Intention)

Người nói có thể sử dụng Must để diễn tả ý định sẽ làm hoặc cần làm điều gì đó.

Ví dụ: It’s late. I must go home now or my parents will yell at me. (Muộn rồi. Tôi phải về bây giờ không thì bố mẹ tôi sẽ mắng tôi.)

 

→ Câu này thể hiện ý định phải đi về nhà của người nói.

2. Diễn tả cảm xúc

Trong cuộc hội thoại, người nói có thể sử dụng “must be” hoặc “must have” để diễn tả phản ứng, cảm xúc đối với hành động, sự việc nào đó. 

Dùng “must be” đối với hành động đang xảy ra trong hiện tại, và “must have” với hành động đã xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ.

 

A: Yesterday, my family went to Disneyland

B: That must have been amazing!

 

(A: Hôm qua, gia đình tôi đi Disneyland

B: Điều đó hẳn là tuyệt vời lắm!)

 

→ Người B bày tỏ phản ứng, cảm xúc tích cực với sự việc đã đi Disneyland của người A.

“Must be” hoặc “must have” thường được sử dụng trong các lời bình luận và lời nhận xét để thể bày tỏ sự cảm thông, đồng cảm của người nói về một sự việc, hành động nào đó.

Ví dụ: I just heard about your recent loss. It must be incredibly tough for you right now. 

(Tôi vừa nghe về sự mất mát gần đây của bạn. Chắc hẳn bây giờ điều đó vô cùng khó khăn với bạn.)

 

→ Trong ví dụ này, việc sử dụng "must" truyền tải sự cảm thông của người nói đối với khó khăn mà người nghe đang phải đối mặt.

3. Dùng để nhấn mạnh 

Trong cuộc hội thoại, những cụm từ như “I must say” (Tôi phải nói rằng) và “I must admit” (Tôi phải thừa nhận rằng) để nhấn mạnh quan điểm mà bạn đang đưa ra. 

Ví dụ.

 

  • I must admit I spent quite a bit of time preparing for this presentation. (Tôi phải thừa nhận rằng tôi đã dành khá nhiều thời gian để chuẩn bị cho bài thuyết trình này.)

→ Người nói muốn nhấn mạnh về việc dành khá nhiều thời gian chuẩn bị bài thuyết trình. 

 

  • I recently read a book by that new author, and I must say, the storytelling is absolutely captivating. (Gần đây tôi đã đọc một cuốn sách của tác giả mới đó và tôi phải nói rằng, cách kể chuyện thực sự hấp dẫn.)

→ Người nói muốn nhấn mạnh về cách kể chuyện của cuốn sách thật hấp dẫn.

4. Dùng để thu hút sự chú ý 

Những cụm từ như “it must be noted that” (cần phải chú ý là) và “it must be remembered” (cần phải nhớ rằng) dùng để thu hút sự chú ý của người nghe tới điều mà bạn chuẩn bị đề cập tới

Ví dụ.

 

  • It must be noted that not every student follows the traditional learning path.(Cần lưu ý rằng không phải mọi học sinh đều đi theo con đường học tập truyền thống.)

  • It must be remembered that the success of the project relies heavily on effective collaboration among team members. (Cần phải nhớ rằng sự thành công của dự án phụ thuộc rất nhiều vào sự hợp tác hiệu quả giữa các thành viên trong nhóm.)

5. Dùng để chỉ trích

Must ở dạng nghi vấn Yes-No hoặc trong câu hỏi bắt đầu bằng từ nghi vấn “Why” thường được sử dụng để chỉ trích ai đó, bày tỏ sự tức giận hoặc khó chịu về điều gì đó mà ai đó đã làm, thường là vì bạn không hiểu được lý do hành động của họ.

Ví dụ.

 

  • Must you always arrive late to our meetings, causing delays and inconvenience for everyone? (Phải chăng bạn luôn đến muộn trong các cuộc họp của chúng ta, gây ra sự chậm trễ và bất tiện cho mọi người?)

→ Người nói muốn chỉ trích về hành động của người nghe, bày tỏ sự khó chịu về hành động luôn đến trễ họp của người nghe.

 

  • Why must you consistently ignore the guidelines I gave you? (Tại sao bạn liên tục phớt lờ những hướng dẫn mà tôi đã đưa ra cho bạn?)

→ Người nói muốn chỉ trích về hành động của người nghe, bày tỏ sự tức giận về hành động luôn phớt lờ hướng dẫn.

6. Danh từ “must”

Danh từ “must” dùng để chỉ một cái gì đó là cần thiết.

Ví dụ: Time management is a must for success in any professional field. (Quản lý thời gian là điều cần thiết để thành công trong bất kỳ lĩnh vực chuyên môn nào.)

 

→ Người nói muốn khẳng định việc quản lý thời gian là điều cần thiết để thành công.

Ngoài ra, “must” còn đóng vai trò là tiền tố (prefix), đứng trước một số động từ như “see” (thấy), “have” (có được), “visit” (thăm quan)... để nhấn mạnh về thứ gì đó cái gì đó rất tốt, mà bạn phải làm nó, có nó hoặc nhìn thấy nó.

Ví dụ.

 

  • This new restaurant is a must-visit; their food is amazing! (Nhà hàng mới này là địa điểm mà bạn nhất định phải ghé thăm; thức ăn của họ thật tuyệt!)

→ Người nói muốn bày tỏ rằng nhà hàng mới này là địa điểm nhất định phải ghé thăm.

 

  • The latest smartphone from that brand is a must-have for tech enthusiasts. (Chiếc điện thoại thông minh mới nhất của thương hiệu đó là một sản phẩm bạn nhất định phải có nếu bạn đam mê công nghệ.)

→ Người nói muốn bày tỏ rằng chiếc điện thoại mới này là thứ mà nhất định các tín đồ công nghệ phải sở hữu.

7. Một số idioms phổ biến với Must

DOL sẽ giới thiệu thêm tới bạn một số cụm từ đi kèm với Must để tạo thành những idioms (thành ngữ) phổ biến.

Idiom 
Ý nghĩa
Ví dụ

you must be joking

Dùng để thể hiện rằng bạn đang không tin tưởng ai đó nói nghiêm túc 

A: I just won the lottery jackpot!"

B: You must be joking! That's unbelievable!

(A: Tôi vừa trúng độc đắc xổ số!

B: Bạn chắc đang đùa! Điều đó thật không thể tin được!)

the show must go on

Khuyến khích ai đó tiếp tục những gì họ đang làm, ngay cả khi họ đang gặp khó khăn

A: Oh dear! The projector isn't working, and we have an important presentation in five minutes!

B: The show must go on. Let's grab some flip charts and markers. We can still deliver a great presentation without the slides!

(A: Ôi trời! Máy chiếu không hoạt động và chúng ta có một bài thuyết trình quan trọng sau 5 phút nữa!

B: Chúng ta cần phải tiếp tục. Hãy lấy một số bảng lật và bút đánh dấu. Chúng ta vẫn có thể mang đến một bài thuyết trình tuyệt vời mà không cần đến slide!)

your ears must be burning

Điều gì đó mà bạn nói với ai đó đang được nói đến

All this talk about Minh - his ears must be burning.

(Tất cả những điều này nói về Minh (chắc hẳn anh ấy đã chán nghe những điều đó).)

I must be hearing things

Dùng để thể hiện rằng bạn không thể tin điều gì đó vì nó rất khó xảy ra

My brother offered to drive me to school today - I must be hearing things.

(Anh trai tôi muốn đèo tôi tới trường hôm nay - thật khó mà tin được.)

all good things must come to an end

Được dùng khi bạn chấp nhận rằng ngay cả những trải nghiệm thú vị cũng phải đến lúc kết thúc.

A: This vacation has been amazing, but it's almost time to head back home.

B: Yeah, all good things must come to an end. Let's make the most of our last day here!

(A: Kỳ nghỉ này thật tuyệt vời nhưng đã đến lúc phải trở về nhà.

B: Đúng vậy, mọi điều tốt đẹp cũng phải đến lúc kết thúc. Hãy tận dụng tối đa ngày cuối cùng của chúng ta ở đây!)

Các cấu trúc tương đồng với Must

Sau khi đã tìm hiểu về các cách sử dụng của Must, DOL Grammar sẽ giới thiệu thêm một số cấu trúc mang ý nghĩa tương đồng với Must. Hãy cùng khám phá qua bảng dưới đây!

Cấu trúc 
Ý nghĩa
Ví dụ
have to V

Phải làm điều gì đó (vì nó cần thiết hoặc quan trọng)

I have to submit my report tomorrow.

(Tôi phải nộp báo cáo vào ngày mai.)

be obliged to V

Có nghĩa vụ phải làm điều gì đó (vì một quy tắc/luật lệ nào đó, hoặc dựa trên tình cảnh)

Employees in this company are obliged to report any potential conflicts of interest they may have in relation to their work. 

(Nhân viên trong công ty này có nghĩa vụ báo cáo mọi xung đột lợi ích tiềm ẩn mà họ có thể có liên quan đến công việc của mình.)

be required to V

Được yêu cầu làm gì đó (vì một quy tắc/luật lệ nào đó)

All students are required to submit their research papers by the end of the month. 

(Tất cả sinh viên được yêu cầu nộp bài nghiên cứu của mình trước cuối tháng.)

have an obligation to V = be under obligation to V

Có nghĩa vụ phải làm điều gì đó 

As a company executive, I am under obligation to ensure compliance with all ethical guidelines and legal regulations.

(Là người điều hành công ty, tôi có nghĩa vụ đảm bảo tuân thủ tất cả các nguyên tắc đạo đức và quy định pháp luật.)

be forced/compelled to V

Phải làm điều gì đó mà bạn không muốn làm, vì bạn đang ở trong tình huống không thể tránh khỏi

After the unexpected resignation of the manager, the team was forced to reevaluate their project timeline and make adjustments accordingly.

(Sau sự từ chức bất ngờ của người quản lý, nhóm buộc phải đánh giá lại tiến độ dự án của họ và thực hiện các điều chỉnh cho phù hợp.)

Phân biệt Must và Have to, Should và Ought to

Ngoài Must, một số động từ khác như Have to, Should và Ought to cũng được sử dụng với chức năng diễn tả nghĩa vụ hay lời khuyên.

Trong phần này, DOL sẽ hướng dẫn chi tiết cách phân biệt Must với các động từ (bán) khuyết thiếu khác, cụ thể là Have to, Should và Ought to dựa trên nhiều tiêu chí. Hãy cùng khám phá!

1. Phân biệt Must và Have to

Trong tiếng Anh, Must và Have to đều mang nghĩa giống nhau là “phải làm gì”, tuy nhiên chúng lại có một số khác biệt trong cách sử dụng. Hãy cùng phân biệt 2 cấu trúc này trong bảng dưới đây của DOL nhé!

Must
Have to
Từ loại

Động từ khuyết thiếu

Động từ bán khuyết thiếu

Công thức

S + must + V (nguyên thể)

Lưu ý: Must chỉ có một hình thái, không được chia theo thì và ngôi của chủ ngữ.

S + have to + V (nguyên thể)

Lưu ý: Have to cần được chia theo thì và ngôi của chủ ngữ.

Cách dùng

Must dùng để nói về nghĩa vụ và sự cần thiết phải làm điều gì đó trong hiện tại và tương lai. 

Ví dụ: I must finish this assignment tonight because it's due tomorrow. (Tôi phải hoàn thành bài tập này tối nay vì hạn chót vào ngày mai.)

→ Nghĩa vụ vào thời điểm hiện tại là phải hoàn thành bài tập

Have to dùng để nói về nghĩa vụ và sự cần thiết phải làm điều gì đó trong quá khứ (had to) và tương lai (will have to). Cách dùng trong tương lai của “have to” phổ biến hơn “must”.

Ví dụ: I had to submit the application last week to be considered for the scholarship. (Tôi đã phải nộp đơn vào tuần trước để được xét học bổng.)

→ Nghĩa vụ đã phải thực hiện trong quá khứ là nộp đơn.

Must dùng để diễn đạt nghĩa vụ của chính bản thân người nói, mang tính cá nhân hơn Have to. Must thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng.

Ví dụ: I  must finish my homework before I go to bed. (Tôi phải hoàn thành bài tập về nhà trước khi đi ngủ.)

→ Đó là quyết định cá nhân hoặc quy tắc mà người nói tự đặt ra cho chính mình.

Have to dùng để diễn đạt nghĩa vụ hay sự bắt buộc đến từ bên ngoài, chẳng hạn như từ luật lệ, quy tắc công ty, hoặc tình huống khách quan.

Ví dụ: I have to submit the report by 5 PM. (Tôi phải nộp bản báo cáo lúc 5 giờ chiều.)

→ Đây là yêu cầu và thời hạn đến từ bên ngoài, có thể do giáo viên  hoặc người giám sát áp đặt.

Lưu ý: Ý nghĩa của thể phủ định “Mustn’t” và “Don’t have to” là khác biệt hoàn toàn.

 

  • Mustn’t được dùng để nói về điều gì đó bị cấm làm

Ví dụ: You mustn't use your phone while driving. (Bạn không được sử dụng điện thoại khi lái xe.)

 

→ Việc dùng điện thoại khi lái xe bị cấm và bạn không nên làm điều đó trong bất kỳ trường hợp nào.

 

 

  • Don’t have to được dùng để nói điều gì đó là không cần thiết.

Ví dụ: You don't have to attend the optional workshop, but it might be helpful. (Bạn không cần phải tham dự hội thảo tùy chọn, nhưng nó có thể hữu ích.)

 

→ Bạn không cần thiết phải tham dự, vì đó lựa chọn của cá nhân.

2. Phân biệt Must và Should, Ought to

Trong tiếng Anh, Must và Should, Ought to đều là các động từ (bán) khuyết thiếu, tuy nhiên chúng lại có sự khác biệt trong ý nghĩa. Hãy cùng phân biệt 3 cấu trúc này trong bảng dưới đây của DOL nhé!

Tiêu chí
Should
Ought to
Must

Công thức

should + V (nguyên thể)
ought to + V (nguyên thể)
must + V (nguyên thể)

Ý nghĩa

Should chỉ dùng để đưa ra lời khuyên nên làm gì và cũng không có tính bắt buộc lời khuyên đó là lựa chọn duy nhất.

Ought to có mức độ đưa lời khuyên mạnh hơn Should. Ought to thể hiện rằng không còn sự lựa chọn nào khác ngoài việc làm hoặc không làm gì đó.

Must dùng để nói về nghĩa vụ và sự cần thiết phải làm điều gì đó

Mức độ bắt buộc

Ít
Trung bình
Cao 

Ví dụ

You should eat more vegetables for a balanced diet. 

(Bạn nên ăn nhiều rau để có chế độ ăn uống cân bằng.)

You ought to apologize for your behavior. 

(Bạn nên xin lỗi vì hành vi của mình.)

You must follow the steps properly to get the desired outcome.

(Bạn phải thực hiện đúng các bước để đạt được kết quả mong muốn.)

Bài tập về cấu trúc must

Để có thể nắm vững những kiến thức về cấu trúc Must, hãy cùng DOL luyện tập bài tập dưới đây về điểm ngữ pháp này. 

Bài 1: Sử dụng cấu trúc cơ bản của Must (Must + V) để điền vào chỗ trống. Dùng thể khẳng định hoặc phủ định để phù hợp với ý nghĩa của câu.

 

 

1. You 01. (wear) a helmet while riding a motorcycle.

 

 

2. Students 02. (submit) their applications before the deadline.

 

 

3. We 03. (speak) with another pupil during a test.

 

 

4. University students 04.(take) an exam at the end of the semester.

This shows how much they have learnt.

 

 

5. It's midnight. You 05.(make) so much noise so as not to wake the neighbor up.

 

 

6. You 06. (park) your car in the designated area.

 

 

7. Employees 07. (be) punctual for the morning briefing.

 

 

8. Guests 08. (bring) outside food into the conference room during the meeting.

 

 

9. You 09. (smoke) in this area; it's strictly prohibited.

 

 

10. We 10. (turn off) the lights before leaving the room.

 

Your last result is 0/10

Check answer

Bài 2: Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu dưới đây

 

 

00.

With all those books on her desk, she ______ a dedicated student.

must being

must be

must have been

00.

The cake is missing from the kitchen; someone _______ it.

must eat

must be eating

must have eaten

00.

The way she's smiling, it ______ good news.

must being

must be

must have been

00.

I _______ this essay today. It has to be handed in by tomorrow.

must finish

must be finished

must have finished

00.

Look at the beautiful sunset! It _______ an amazing experience to watch it in person.

must being

must be

must have been

00.

You _____ to the party on Saturday. It's going to be a lot of fun!

must come

must be coming

must have come

00.

_______ you always leave your things lying around

What must

When must

Why must

00.

The way she's smiling in the photo, it ______ a joyful moment for her.

must being

must be

must have been

00.

Look at those dark clouds; it ______ soon.

must rain

must be raining

must have rained

00.

At the library, visitors ______ their voices down to maintain a quiet study environment for everyone.

must keep

must be keeping

must have kept

Check answer

Tổng kết 

Qua bài viết này, DOL Grammar đã cùng bạn khám phá từ cấu trúc, cách sử dụng, các cấu trúc tương đồng tới cách phân biệt Must với Have to, Should và Ought to.

Cấu trúc Must được sử dụng khá phổ biến trong tiếng Anh, vì vậy bạn nên sử dụng cấu trúc này thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày để luyện tập và nắm vững được điểm ngữ pháp này một cách chắc chắn nhất nha!

Tạ Hà Phương

Tạ Hà Phương là một trợ giảng với 5 năm kinh nghiệm trong việc dạy tiếng Anh cho học sinh THCS chuẩn bị ôn thi lớp 10. Ngoài ra, Phương cũng có kinh nghiệm làm phiên dịch viên tiếng Anh và tham gia biên soạn tài liệu ngữ pháp tiếng Anh cho học sinh chuẩn bị ôn thi THPT Quốc Gia.

Bạn đã đọc hiểu toàn bộ bài lý thuyết trên chưa? Hãy đánh dấu đã đọc để lưu lại quá trình học nhé!

Đánh dấu đã đọc