Đại từ chỉ định trong tiếng Anh: Vị trí và cách dùng chi tiết

Đối với bất kì người học tiếng Anh nào, các từ “this”, “that”, “these”, “those” luôn là nền kiến thức cơ bản trong vốn ngữ pháp tiếng Anh. Đây là những đại từ chỉ định - thành phần cơ bản góp phần tạo nên một câu văn hoàn chỉnh.

Trong bài viết này, DOL sẽ giúp các bạn củng cố và nâng cao kiến thức về Đại từ chỉ định (Demonstrative Pronoun) thông qua khái niệm, vị trí và cách dùng.

đại từ chỉ định trong tiếng Anh
Đại từ chỉ định trong tiếng Anh

Đại từ chỉ định trong tiếng Anh là gì?

Đại từ chỉ định (Demonstrative Pronouns) là từ được dùng để chỉ định hoặc giới thiệu người, sự vật hoặc sự việc nào đó trong câu. Đại từ chỉ định có thể được sử dụng thay cho danh từ đã được nhắc đến trước đó trong câu hoặc để chỉ người, vật, sự việc mới được nhắc đến. Đại từ chỉ định bao gồm các từ: this (đây), that (đó/kia), these (đây), those (đó/kia).

Ví dụ.

 

  • This is my seat. (Đây là chỗ ngồi của tôi).

  • That is your seat. (Đó là chỗ ngồi của bạn).

  • These are roses. (Đây là những bông hồng).

  • Those are water lilies.(Đó là những bông hoa súng).

Bạn có thể tham khảo thêm bài viết khi nào dùng this that these those để hiểu rõ hơn về cách dùng của 4 đại từ quen thuộc này.

Ngoài ra, cần biết rằng đại từ chỉ định là một phân loại cụ thể trong nhóm đại từ rộng lớn hơn. Đọc thêm bài viết đại từ là gì để hiểu sâu hơn về các loại và cách chúng tương tác với nhau.

Vị trí của đại từ chỉ định trong câu

Đại từ chỉ định có thể xuất hiện ở 3 vị trí trong câu: chủ ngữ, tân ngữ và đứng sau giới từ.

Đại từ chỉ định làm chủ ngữ

Khi làm chủ ngữ,  đại từ chỉ định phải tuân theo quy tắc về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject - Verb agreement). Hãy cùng tìm hiểu cách chia động từ của các đại từ chỉ định qua các công thức sau.

Cách chia động từ của this và that

Công thức: This/That + động từ số ít 

Sử dụng this hoặc that để chỉ định/xác định về người hoặc vật ở dạng danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được.

Ví dụ.

 

  • This is the place where we first met. (Đây là nơi chúng ta gặp lần đầu tiên) → Chủ ngữ là "this" nên chia động từ số ít là "is". Bổ ngữ của chủ ngữ là cụm danh từ không đếm được “the place where we first met".

  • That looks like the book I've been searching for. (Cái đó nhìn như quyển sách mà tôi đang tìm kiếm) → Chủ ngữ là "that" nên chia động từ số ít là "looks".  Bổ ngữ của chủ ngữ là cụm danh từ số ít "the book I've been searching for".

Cách chia động từ của these và those

Cấu trúc: These/Those + động từ số nhiều

Sử dụng these hoặc those để chỉ định/xác định về người hoặc vật ở dạng danh từ số nhiều.

Ví dụ.

 

  • These are the new students joining our class. (Đây là những học sinh mới gia nhập lớp chúng ta) → Chủ ngữ là "these" nên chia động từ số nhiều là "are".  Bổ ngữ của chủ ngữ là cụm danh từ số nhiều “the new students joining our class".

  • Those were the paintings displayed at the art gallery. (Đó là những bức tranh được trưng bày ở triển lãm nghệ thuật) → Chủ ngữ là "those" nên chia động từ số nhiều là "were".  Bổ ngữ của chủ ngữ là cụm danh từ số nhiều “the paintings displayed at the art gallery.

Đại từ chỉ định làm tân ngữ

Khi làm tân ngữ, đại từ chỉ định sẽ thường thay cho một hay cụm danh từ đã được nhắc tới trước đó. Đại từ chỉ định có thể làm tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp của động từ.

Đại từ chỉ định làm tân ngữ trực tiếp của động từ

Đại từ chỉ định đóng vai trò làm tân ngữ trực tiếp được đặt ở ngay sau động từ chính.

Ví dụ: I have some questions about the report; could you clarify those for me?

(Tôi có một vài câu hỏi về bản báo cáo; bạn có thể làm rõ chúng cho tôi được không?)

 

→ Đại từ chỉ định "those" là tân ngữ trực tiếp của động từ "return", thay thế cho danh từ "some questions" đã được nhắc tới trước đó.

Đại từ chỉ định làm tân ngữ gián tiếp của động từ

Đại từ chỉ định đóng vai trò làm tân ngữ gián tiếp được đặt sau động từ chính và trước tân ngữ trực tiếp (danh từ/cụm danh từ).

Ví dụ: We are working on two reports this month. One must be finished at the end of this week. Give that your closest attention.

(Chúng tôi đang làm việc trên hai báo cáo trong tháng này. Một việc phải hoàn thành vào cuối tuần này. Hãy dành sự chú ý gần nhất cho điều đó)

 

→ Đại từ chỉ định "that" đóng vai trò làm tân ngữ gián tiếp được đặt sau động từ chính "give" và trước tân ngữ trực tiếp "your closest attention". 

 

Việc phân biệt vị trí và cách sử dụng giữa đại từ chỉ định và đại từ sở hữu trong tiếng anh có thể giúp bạn cải thiện đáng kể khả năng ngữ pháp của mình.

vị trí của đại từ chỉ định trong câu
Đại từ chỉ định có thể xuất hiện ở 3 vị trí trong câu: chủ ngữ, tân ngữ và đứng sau giới từ.

Đại từ chỉ định đứng sau giới từ

Đại từ chỉ định đứng sau giới từ và làm tân ngữ của giới từ đằng trước nó.

Ví dụ: He showed me his new paintings, and I was impressed by those.

(Anh ấy cho tôi xem những bức tranh mới của anh ấy và tôi rất ấn tượng với những bức tranh đó)

→ Đại từ chỉ định "those" là tân ngữ của giới từ "by", thay thế cho cụm danh từ "his new paintings". 

Cách dùng đại từ chỉ định trong tiếng Anh

Đại từ chỉ định trong tiếng Anh có 3 cách dùng bao gồm: chỉ khoảng cách vật lý, chỉ khoảng cách trong thời gian và giới thiệu người.

Dùng để chỉ khoảng cách vật lý

Đại từ chỉ định được sử dụng để chỉ khoảng cách (xa hoặc gần) giữa đối tượng (người hoặc vật) với người nói.

Bảng dưới đây bao gồm 4 đại từ chỉ định mang ý nghĩa chỉ vật/những vật ở gần/xa.

Đại từ chỉ định
Số ít (Singular)
Số nhiều (Plural)

Chỉ đối tượng ở khoảng cách gần

This
These

Chỉ đối tượng ở khoảng cách xa

That
Those

Ví dụ.

 

  • Look at the stars in the night sky. Can you see those? (Nhìn vào những ngôi sao trên bầu trời đêm. Bạn có thể nhìn thấy chúng không?) → Đại từ chỉ định "those" dùng để chỉ khoảng cách xa giữa những ngôi sao trên trời và người nói.

  • "Where did you buy this?" asked David, holding a red dress. ("Bạn đã mua cái này ở đâu?" David hỏi, tay cầm một chiếc váy đỏ) → Đại từ chỉ định "this" dùng để chỉ khoảng cách gần giữa chiếc váy đỏ và người nói.

Dùng để chỉ khoảng cách trong thời gian

Đại từ chỉ định được sử dụng để chỉ khoảng cách trong thời gian của tình huống, sự việc được chỉ định.

Hãy cùng phân biệt cách dùng này của 4 đại từ chỉ định trong bảng dưới đây.

This, These
That, Those

"this" được sử dụng để chỉ một tình huống, một sự việc đang xảy ra xung quanh thời điểm hiện tại

Ví dụ: Listen to this. You'll like it. (Hãy nghe cái này xem. Bạn sẽ thích nó.)

"that" được sử dụng để nói về một điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ: I still remember my birthday all those years ago. That was such a good day. (Tôi vẫn nhớ ngày sinh nhật của mình những năm trước. Đó là một ngày tuyệt vời).

"these" được sử dụng để nói về tình trạng chung (general conditions) của cuộc sống ở hiện tại.

Ví dụ: These are golden times for investors. (Đây là những thời điểm vàng cho các nhà đầu tư.)

"those" được sử dụng để nói về tình trạng chung (general conditions) của cuộc sống ở quá khứ.

Ví dụ: Those were hard times for our family. (Đó là khoảng thời điểm khó khăn cho gia đình chúng tôi).

cách dùng đại từ chỉ định
Đại từ chỉ định 3 cách dùng bao gồm: chỉ khoảng cách vật lý, chỉ khoảng cách trong thời gian và giới thiệu người.

Dùng để giới thiệu người 

Đối với cách dùng để giới thiệu hay nhắc tới người nào đó, đại từ this và that được sử dụng phổ biến. 

Cách 1: Sử dụng this và cái that dùng để chỉ người mà chúng ta muốn giới thiệu, nhận dạng hoặc xác định danh tính của người đó.

Ví dụ.

 

  • This is my new friend, John. (Đây là bạn mới của tôi, John).

  • Is that your boyfriend over there? (Có phải đó là bạn trai của cậu ở đằng kia phải không?).

Cách 2: Sử dụng this và that trong cuộc đối thoại.

  • Dùng this để giới thiệu người khác hoặc giới thiệu bản thân trên điện thoại.

  • Dùng this hoặc that để hỏi người kia là ai.

Ví dụ: Hello. This is Phuong. Is that/this Sarah?

(Xin chào. Đây là Phương. Có phải Sarah đó/đấy không?)

Những lưu ý khi sử dụng đại từ chỉ định

Trong khi sử dụng, quan trọng là phải hiểu sự khác biệt giữa đại từ chỉ định và đại từ bất định, để có thể chọn đúng đại từ cho ngữ cảnh phù hợp.

Để nắm vững được cách sử dụng đại từ chỉ định, bạn cần chú ý tới 4 điều sau.

Lưu ý 1: Phân biệt đại từ chỉ định và từ hạn định chỉ định

Đây là 2 loại từ rất dễ nhầm lẫn và khó để phân biệt bởi chúng đều sử dụng this/that/these/those để nhắc tới một/những sự vật, con người, sự việc nào đó. Tuy nhiên cách dùng của Đại từ chỉ định (Demonstrative Pronoun) và Hạn định từ chỉ định (Demonstrative Determiner) - còn được gọi là Tính từ chỉ định (Demonstrative Adjective) - có sự khác biệt nhất định.

Hãy cùng theo dõi bảng dưới đây để phân biệt được 2 loại từ thông qua cách dùng và ví dụ cụ thể.

Đại từ chỉ định
Hạn định từ chỉ định

Cách dùng

Đại từ chỉ định thay thế một danh từ, có thể đứng một mình làm chủ ngữ hoặc tân ngữ của câu.

Hạn định từ chỉ định phải đi kèm với danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó

Chia động từ

  • This/That + động từ số ít

  • These/Those + động từ số nhiều

  • This/That + danh từ số ít/danh từ  + động từ số ít

  • These/Those + danh từ số nhiều + động từ số nhiều

Ví dụ

  • This is boring. (Điều này thật chán).

  • That is my answer. (Đó là câu trả lời của tôi).

  • These are my friends. (Đây là những người bạn của tôi).

  • Those look beautiful. (Những cái đó nhìn thật đẹp).

  • This lesson is boring. (Bài học này thật chán).

  • That sentence is my answer. (Câu đó là câu trả lời của tôi).

  • These dancers are my friends. (Những vũ công này là các bạn của tôi).

  • Those pictures look beautiful. (Những tấm ảnh đó nhìn thật đẹp). 

Lưu ý 2: Tiền ngữ của đại từ chỉ định (Antecedents of demonstrative pronouns)

Tiền ngữ là những danh từ được nhắc lại bằng đại từ. Tiền ngữ là ngôi số ít thì đại từ nhắc lại phải là số ít và phù hợp về tính chất.

Khi sử dụng đại từ chỉ định, điều quan trọng là phải làm rõ tiền ngữ của nó là gì. Nếu không, người nghe hoặc người đọc sẽ không biết bạn đang đề cập đến điều gì khi sử dụng this, that, these, those thiếu tiền ngữ. Đại từ chỉ định được sử dụng khi đối tượng trong câu đã được xác định hoặc đã được nhắc tới trước đó. 

Ví dụ.

 

crossSai: We can either cook noodles or order pizza. Let’s do that. (Chúng ta có thể nấu mì hoặc gọi pizza. Hãy làm điều đó.) 

 

checkĐúng: We can either cook noodles or order pizza. I want to eat some pizza. Let’s do that. (Chúng ta có thể nấu mì hoặc gọi pizza. Tôi muốn ăn pizza. Hãy làm điều đó.) 

 

→ Trong ví dụ thứ nhất, chúng ta không rõ “that” đề cập đến lựa chọn nào trong 2 cái. Điều này làm cho câu trở nên không rõ ý nghĩa. Trong ví dụ thứ 2, “that’’ bổ nghĩa cho tiền ngữ “eat some pizza”.

Tuy nhiên, đôi khi bạn không cần đề cập đến tiền đề vì bạn có thể hiểu rõ đối tượng của đại từ chỉ định theo ngữ cảnh. Đây được gọi là tiền đề ngụ ý (implied antecedent). Tiền đề ngụ ý thường xuất hiện khi bạn đang nói chuyện với ai đó, bạn có thể chỉ tay vào đối tượng mà bạn đang nói đến. 

Lưu ý 3: Những chức năng của That

That là một từ đa chức năng, đóng nhiều vai trò khác nhau, như đại từ chỉ định, đại từ quan hệ, từ hạn định, trạng từ. Vì vậy, bạn cần cẩn thận khi sử dụng that trong câu. Hãy cùng xem xét các chức năng của that trong câu qua các ví dụ dưới đây.

Ví dụ.

 

  • That is such a beautiful dress. (Đó là một chiếc váy đẹp) → That là đại từ chỉ định.

  • I told her that I would be there on time. (Tôi nói với cô ấy rằng tôi sẽ đến đúng giờ) → That là liên từ.

  • The book that I borrowed from the library is very interesting. (Cuốn sách mà tôi mượn từ thư viện rất thú vị) → That là đại từ quan hệ.

  • You are not that handsome, Joe. (Cậu không đẹp trai đến thế đâu, Joe) → That là trạng từ.

Lưu ý 4: Thay thế đại từ chỉ định bằng "it" hoặc "they"

Khi đại từ chỉ định được sử dụng lần đầu trong câu để chỉ đối tượng nào đó, nếu bạn muốn nhắc lại điều tương tự, bạn cần sử dụng "it" (nó) thay cho đại từ chỉ định số ít hoặc "they" (chúng) cho đại từ chỉ định số nhiều. 

Ví dụ.

  • Look at that! It's beautiful! (Nhìn cái kia kìa! Nó thật đẹp!).

  • Check these out! They are made of great material and they are cheap too! (Xem này! Chúng được làm từ nguyên liệu tốt và chúng cũng rẻ nữa!)

Trong việc sử dụng đại từ chỉ định, cũng cần lưu ý cách sử dụng đại từ nghi vấn để không nhầm lẫn các chức năng và mục đích sử dụng của chúng trong giao tiếp và viết lách.

Bài tập

Bài 1: Cách dùng đại từ chỉ định trong những câu sau đúng hay sai?

 

00.

These is my friend.

Đúng

Sai

00.

You won the lottery ticket, didn’t you? Who said that?

Đúng

Sai

00.

That children over there are mine.

Đúng

Sai

00.

“Excuse me, is those your bag?”

Đúng

Sai

00.

This shoes on the shelf are my favorite types.

Đúng

Sai

Check answer

Bài 2: Chọn đáp án đúng.

 

00.

____________ was such an interesting experience.

That

These

Those

00.

Are ___________ your shoes?

that

those

this

00.

You’ll have to get your own pen. ______________ is mine.

That

Those

This

00.

____ are my children over there in the park.

That

These

Those

00.

______bike over there is mine.

This

That

Those

Check answer

Bài 3: Điền đại từ chỉ định this, that, these hoặc those vào chỗ trống

 

 

1. 01.has been a busy week.

 

 

2. 02.was the worst day of my life.

 

 

3. These flowers in my hand are tulips. 03., over on the windowsill, are roses.

 

 

4. No, 04.is my uncle Bill. 05. is my dad over there.

 

 

5. I prefer these glasses to 06.over there.

 

Your last result is 0/6

Check answer

Tổng kết

Qua bài viết này, DOL Grammar đã cùng bạn khám phá từ định nghĩa, vị trí, cách dùng đại từ chỉ định đến những lưu ý khi sử dụng đại từ quan hệ. Các bài tập kèm theo cũng sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng và củng cố kiến thức đã học. Chúc bạn may mắn và thành công trên hành trình chinh phục tiếng Anh của mình!

Tạ Hà Phương

Tạ Hà Phương là một trợ giảng với 5 năm kinh nghiệm trong việc dạy tiếng Anh cho học sinh THCS chuẩn bị ôn thi lớp 10. Ngoài ra, Phương cũng có kinh nghiệm làm phiên dịch viên tiếng Anh và tham gia biên soạn tài liệu ngữ pháp tiếng Anh cho học sinh chuẩn bị ôn thi THPT Quốc Gia.

Bạn đã đọc hiểu toàn bộ bài lý thuyết trên chưa? Hãy đánh dấu đã đọc để lưu lại quá trình học nhé!

Đánh dấu đã đọc