Cấu trúc Providing that? Khái niệm, cách dùng và bài tập chi tiết

“Provide” là động từ có nghĩa “đưa ra điều gì đó”. Khi sử dụng chung với “that”, “Providing that” hay “provided that” được biến đổi thành các cấu trúc liên kết được sử dụng để đưa ra điều kiện để một hành động phía trước được thực hiện hoặc diễn ra.

Trong bài viết này, DOL Grammar sẽ làm rõ khái niệm, cách dùng cấu trúc “providing that” và phân biệt “providing that” với “provided that”, cũng như cung cấp một số cấu trúc tương tự “providing that” để bạn có thể đa dạng hóa vốn tiếng Anh của bạn hơn. Hãy cùng DOL Grammar bắt đầu tìm hiểu về cấu trúc này nhé.

providing that là gì
Cấu trúc Providing that: Khái niệm, cách dùng và bài tập chi tiết

Providing that là gì?

“Providing that” là một kiểu liên từ trong tiếng Anh mang nghĩa “trong trường hợp mà”, “nếu như”, “miễn là”. Đây là cấu trúc đưa ra mệnh đề điều kiện để mệnh đề chính có thể xảy ra. Cụm “provided that” là một cụm từ liên kết (conjunction phrase - một cụm từ đóng vai trò liên kết các thành phần trong một câu). 

Ví dụ: He will come to the party, providing that she will come too. (Anh ấy sẽ đi đến bữa tiệc, với điều kiện là cô ấy cũng đi.)

 

--> Trong ví dụ trên, mệnh đề phụ “she will come too” (Cô ấy cũng sẽ đến bữa tiệc) là điều kiện để mệnh đề chính “he will come to the party” (Anh ấy cũng đến bữa tiệc) xảy ra. Nếu mệnh đề phụ này không xảy ra thì mệnh đề chính cũng không xảy ra.

Ngoài “providing that”, bạn cũng có thể sử dụng cấu trúc “provided that” để đưa ra điều kiện xảy ra cho một mệnh đề.

Ví dụ: His mother will only give him allowance, provided that he behaves well. (Mẹ của anh ấy sẽ chỉ cho anh ấy tiền tiêu vặt, với điều kiện là anh ấy cư xử tốt.)

providing that là gì
Cấu trúc “provided that” có thể dùng để đưa ra điều kiện xảy ra cho một mệnh đề.

Cách dùng cấu trúc Providing that

Cấu trúc “providing that” là một cụm từ liên kết giữa 2 mệnh đề (subordinate conjunction). Mệnh đề sau “that” là mệnh đề phụ để đưa ra điều kiện, còn mệnh đề còn lại là một mệnh đề chính, hay còn gọi là mệnh đề độc lập.

S1 + V1, providing that S2 + V2.

Ví dụ.

  • She will give her son a lot of money, providing that he gets a job. (Cô ấy sẽ cho con của mình thật nhiều tiền, với điều kiện là anh ấy kiếm việc.)

  • You can join us for the movie, providing that you bring some snacks. (Bạn có thể xem phim chung với chúng tôi, với điều kiện là bạn đem theo đồ ăn.)

Ngoài ra, mệnh đề “providing that” còn có thể đứng đầu câu, trước mệnh đề chính mà không thay đổi ngữ nghĩa. Bạn vẫn phải sử dụng dấu phẩy để phân tách hai mệnh đề.

Ví dụ:

I'll lend you my camera, providing that you handle it carefully. (Tôi sẽ cho bạn mượn máy ảnh của tôi, với điều kiện là bạn giữ gìn nó cẩn thận.)

 

→ Providing that you handle my camera carefully, I'll lend you it. (Với điều kiện là bạn giữ gìn chiếc máy ảnh của tôi cẩn thận, tôi sẽ cho bạn mượn nó.)

Phân biệt Providing that và Provided that

Hai cấu trúc “providing that” và “provided that” là những cấu trúc tương đồng, tuy nhiên chúng có thể sử dụng trong một số ngữ cảnh khác nhau.

Providing that
Provided that

Giống nhau

Hai cấu trúc trên có các cấu trúc và ý nghĩa sử dụng tương đối giống nhau và bạn có thể sử dụng chúng thay thế nhau trong các trường hợp thông thường.

Ví dụ: You can borrow my umbrella, providing/provided that you return it tomorrow. (Bạn có thể mượn cái ô của tôi, miễn là bạn sẽ trả nó vào ngày mai.)

Khác nhau

Cấu trúc “providing that” được sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường như giao tiếp hằng ngày, lời nói.

Cấu trúc “provided that” mang tính trang trọng hơn nên thường được sử dụng trong các văn bản học thuật yêu cầu sự trang trọng.

Một số cấu trúc tương tự Providing that

Ngoài cấu trúc “providing that”, bạn có thể sử dụng một số cấu trúc khác trong tiếng Anh để thể hiện điều kiện cần thiết để một hành động hoặc sự kiện khác có thể diễn ra. Sau đây là một số cấu trúc tương đồng có thể được sử dụng thay thế cho “providing that”.

một số cấu trúc tương tự providing that
5 Cấu trúc tương tự Proving that mà bạn có thể tham khảo

Cấu trúc As long as / So long as

Cấu trúc “as long as” hoặc “so long as” cũng được sử dụng để đưa ra một điều kiện cho hành động chính. Cấu trúc này đi kèm với một mệnh đề và được tạm dịch là “miễn là”.

Ví dụ: I don’t care what you did, as long as you love me. (Anh không quan tâm những gì em đã làm, miễn là em yêu anh.)

Cấu trúc In case

Cấu trúc “in case” cũng được sử dụng để đưa ra một điều kiện hoặc mục đích mà chủ ngữ muốn thực hiện hành động chính. Cấu trúc này đi kèm với một mệnh đề và được tạm dịch là “trong trường hợp”.

Ví dụ: The teacher prepared more papers in case some students forgot to bring theirs. (Giáo viên chuẩn bị dư giấy trong trường hợp một số học sinh quên đem.)

Under the condition that

Cấu trúc “under the condition that” đi kèm với một mệnh đề và được tạm dịch là “dưới điều kiện là”. Cấu trúc này được sử dụng để đưa ra một điều kiện để hành động trong mệnh đề chính sẽ được thực hiện. 

Ví dụ: The government will give its citizens financial support under the condition that they are victims of the recent natural disaster. (Chính phủ sẽ cung cấp hỗ trợ tài chính dưới điều kiện là  họ là nạn nhân của vụ thảm hoạ tự nhiên gần đây.)

Given that

Cấu trúc “given that” được sử dụng để đưa ra một điều kiện mà nếu điều kiện đó được đáp ứng thì hành động trong mệnh đề chính sẽ được thực hiện. Cấu trúc này đi kèm với một mệnh đề và được tạm dịch là “với điều kiện”.

Ví dụ: You can go home early, given that you have finished all the tasks. (Bạn có thể về nhà sớm, với điều kiện là bạn hoàn thành hết các công việc.)

Cấu trúc Supposing that / Supposed that

Cấu trúc “supposing/supposed that” đi kèm với một mệnh đề được sử dụng để đưa ra một giả định cho hành động hoặc sự kiện trong mệnh đề chính. Vì vậy, cấu trúc này tuy tương đồng với “providing that” nhưng nét nghĩa có phần yếu hơn vì chỉ đang đưa ra một giả định thay vì một điều kiện bắt buộc.

Ví dụ: We will hire you, supposed that you have a certificate in Art. (Chúng tôi sẽ thuê bạn, với giả định rằng bạn có bằng Nghệ thuật.)

Bài tập

Chọn đáp án đúng

 

 

00.

You can drink coffee _______ it’s not too late at night.

 

unless

providing that

00.

I will keep arguing _______ someone can prove I was wrong.

unless

providing that

00.

Sam will not give up _______ there is at least one person believes in her.

 

unless

providing that

00.

I don't mind if you fail the test _______ you will try harder next time.

 

unless

given that

00.

I will send you more documents ______ you have had everything you need.

unless

provided that

00.

I don't watch cartoon ________ there is nothing else on TV.

 

unless

providing that

00.

Pets are allowed to stay in the hotel ________ the owners pay extra money.

 

unless

given that

00.

________ they are with an adult, children are allowed to watch this movie.

 

Unless

Provided that

00.

I won’t make any complaint about your service ______ you give me a refund.

 

unless

providing that

00.

A: Do you want to the party with me?

 

B: I am not coming with you ________ Selena Gomez is also there.

 

unless

providing that

Check answer

Tổng kết

Cấu trúc “providing that” được sử dụng để đưa ra một điều kiện cho một hành động, sự kiện khác. Trong bài viết này, DOL Gramar đã làm rõ khái niệm và cách sử dụng cấu trúc ‘providing that” trong tiếng Anh, cách phân biệt “providing that” với “provided that” và cung cấp cho bạn một số cấu trúc tương tự.

Trần Hoàng Huy

Trần Hoàng Huy đang là giáo viên tiếng Anh tại Trung tâm DOL English với 3 năm kinh nghiệm làm việc tại Mercury Academy (Mercury.net.vn) làm việc với giáo viên bản ngữ. Đồng thời Huy cũng có kinh nghiệm 5 năm làm việc hỗ trợ cho các nhóm học sinh giao tiếp tiếng Anh với giáo viên.

Bạn đã đọc hiểu toàn bộ bài lý thuyết trên chưa? Hãy đánh dấu đã đọc để lưu lại quá trình học nhé!

Đánh dấu đã đọc