So sánh bằng trong tiếng Anh: Công thức, ví dụ và bài tập chi tiết

So sánh bằng là một dạng cấu trúc trong chuỗi cấu trúc các câu so sánh. Cấu trúc so sánh bằng được sử dụng để thể hiện sự tương đương về tính chất giữa các đối tượng được so sánh. Người học tiếng Anh cần phải nắm vững kiến thức về câu so sánh bằng để có thể diễn đạt các phép so sánh một cách chính xác nhất. Trong bài viết này, DOL Grammar sẽ điểm qua khái niệm và cấu trúc so sánh bằng trong tiếng Anh chi tiết từng loại, các dạng mở rộng của so sánh bằng và cách chuyển đổi giữa các cấu trúc so sánh tương đương. Mời bạn cùng bắt đầu tìm hiểu về khái niệm cấu trúc so sánh bằng bên dưới.

so sánh bằng
So sánh bằng trong tiếng Anh: Công thức, ví dụ và bài tập chi tiết

So sánh bằng trong tiếng Anh 

So sánh bằng trong tiếng Anh là một cách diễn đạt sự tương đương hoặc giống nhau giữa hai hoặc nhiều đối tượng, sự vật, hoặc tính chất. Trong ngôn ngữ, bạn thường sử dụng so sánh bằng để so sánh mức độ, chất lượng, hoặc đặc tính giữa chúng.

Ví dụ.

 

She is as tall as his brother. (Cô ấy cao bằng anh trai mình.)

 

→ Trong ví dụ trên, cấu trúc so sánh bằng được sử dụng để thể hiện rằng các đối tượng trong phép so sánh (Cô ấy và anh trai của cô ấy) có cùng tính chất là tính từ trong cấu trúc trên “tall” (Cao). 

 

I have as many books as you. (Tôi có số lượng sách bằng bạn.)

 

→ Trong ví dụ thứ hai, cấu trúc so sánh bằng được sử dụng để thể hiện rằng sự bằng nhau về số lượng của danh từ “books” (Các cuốn sách) của hai đối tượng trong phép so sánh (Tôi và bạn).

Cấu trúc so sánh bằng trong tiếng Anh

Tuỳ thuộc vào thành phần được đem ra làm tiêu chí so sánh, có thể chia cấu trúc so sánh bằng trong tiếng Anh thành 3 dạng chính.

  • So sánh bằng với tính từ và trạng từ

  • So sánh bằng với danh từ

  • So sánh bằng sử dụng cấu trúc “the same”

cấu trúc so sánh bằng
3 cấu trúc so sánh bằng trong tiếng Anh

Sau đây, DOL sẽ điểm qua khái niệm và cấu trúc của từng loại câu điều kiện.

Cấu trúc so sánh bằng với tính từ và trạng từ

Cấu trúc so sánh bằng với tính từ và trạng từ sử dụng “as…as” để thể hiện sự tương đồng, giống nhau về tính chất, mức độ của 2 đối tượng danh từ. Cấu trúc so sánh này có dạng như sau. 

Cấu trúc “as…as” với tính từ: S1 + be + as Adj as + O2.

 

Cấu trúc “as…as” với trạng từ: S1 + V + as Adv as + O2.

Trong đó, tính từ trong cấu trúc sẽ bổ nghĩa cho cả cả hai đối tượng trong phép so sánh. Trong khi, trạng từ trong cấu trúc sẽ bổ nghĩa cho hành động (Verb) mà 2 đối tượng thực hiện.

Ví dụ.

  • Cấu trúc tính từ: She is as smart as her parents. (Cô bé thông minh như cha mẹ của cô ấy.)

  • Cấu trúc trạng từ: He can play badminton as skillfully as an athlete. (Anh ấy có thể chơi cầu lông điêu luyện như một vận động viên.)

Trong các ví dụ trên, người nói sử dụng cấu trúc “as…as” để diễn đạt phép so sánh bằng về tính chất của người (đối với phép so sánh tính từ) và về hành động (đối với phép so sánh trạng từ). 

Cụ thể hơn, trong ví dụ 1, tính chất “smart” (thông minh) của cô ấy được so sánh bằng với tính chất này ở cha mẹ cô bé.

Trong ví dụ thứ 2, tính chất “skillfully” (điêu luyện) của hành động chơi cầu lông của anh ấy được so sánh bằng với hành động chơi cầu lông của một vận động viên.

Cấu trúc so sánh bằng với danh từ

Cấu trúc “as…as” cũng có thể được sử dụng để so sánh về số lượng, mức độ đối với một đối tượng là danh từ trong câu. Cấu trúc so sánh này có dạng như sau.

Cấu trúc “as…as” với danh từ: S1 + V + as many/much/little/few N as S2.

Trong đó, bạn sử dụng “many” (nhiều) và “few” (ít) đối với các danh từ đếm được. Ngược lại, bạn sử dụng “much” (nhiều) và “little” (ít) đối với các danh từ không đếm được. Việc sử dụng hạn định từ “nhiều” hoặc “ít” phụ thuộc vào ngữ cảnh hoặc ý nghĩa mà người nói muốn truyền đạt.

Ví dụ.

  • You should drink as much water as me. (Bạn nên uống nhiều nước như tôi.)

  • She has as many friends as him. (Bạn có số lượng người bạn nhiều như tôi.)

Trong các ví dụ trên, người nói sử dụng cấu trúc “as…as” để diễn đạt phép so sánh về số lượng, mức độ của danh từ. 

Cụ thể hơn, trong ví dụ 1, số lượng “nước” được uống đang được so sánh giữa “bạn” và “tôi”, nghĩa là số lượng nước mà bạn uống cũng bằng với số lượng nước mà tôi uống. 

Trong khi đó, ví dụ 2 thể hiện phép so sánh số lượng “bạn bè” giữa “cô ấy” và “anh ấy”.

Cấu trúc so sánh bằng với “the same”

Ngoài cấu trúc “as…as”, bạn còn có thể sử dụng cấu trúc “the same…as” để diễn đạt các phép so sánh bằng trong tiếng Anh. Cấu trúc “the same as” có thể được sử dụng với danh từ để thể hiện sự tương đồng khi xét tiêu chí dựa trên danh từ đó của 2 đối tượng trong phép so sánh. Công thức của cấu trúc này như sau.

S + V the same + N + as S2.

Ví dụ.

  • My car is the same color as your car. (Xe của tôi có cùng màu sắc với xe của bạn.)

  • My mom has the same car as your mom. (Mẹ của tôi có chiếc xe giống với mẹ của bạn.)

Trong các ví dụ trên, cấu trúc “the same…as” được sử dụng để diễn đạt phép so sánh bằng dựa trên tiêu chí là danh từ (màu sắc và chiếc xe) trong cấu trúc đó. 

Ngoài ra, bạn có thể sử dụng cụm danh từ ở vị trí sau “the same” để đa dạng hoá cách diễn đạt hơn.

Ví dụ: I have the same amount of money as you. (Tôi có cùng số lượng tiền như bạn.)

Trong ví dụ trên, cấu trúc “the same…as” được sử dụng để diễn đạt phép so sánh bằng dựa trên cụm danh từ là số lượng tiền bạc.

Lưu ý về mệnh đề phía sau của cấu trúc

Lưu ý, bạn có thể cụ thể thêm động từ của S2 nếu muốn câu  nói rõ ràng hơn, hoặc để cấu trúc câu phù hợp hơn với các ngữ cảnh quan trọng. Tuy nhiên, điều này là không bắt buộc về mặt ngữ pháp. Khi đề cập thêm động từ của S2, bạn thay đổi đại từ từ dạng tân ngữ về chủ ngữ (ví dụ him → he).  Có hai dạng của động từ này.

Nếu động từ của S2 tương đồng với S1, bạn có thể sử dụng trợ động từ giống S1 thay vì nhắc lại toàn bộ cấu trúc động từ.

Ví dụ:

 

crossCâu dài: He can play badminton as skillfully as an athlete can play badminton. (Anh ấy có thể chơi cầu lông điêu luyện như một vận động viên.)

 

checkCâu gọn hơn: He can play badminton as skillfully as an athlete can. (Anh ấy có thể chơi cầu lông điêu luyện như một vận động viên.)

 

→ Trong ví dụ thứ nhất, 2 chủ thể sử dụng động từ khiếm khuyết “can” cùng với động từ “play badminton”. Vì cụm hành động này không khác so với động từ phía trước của chủ ngữ “he”, bạn có thể rút gọn lại chỉ sử dụng trợ động từ khiếm khuyết “can”.

 

cross Câu dài: My friend is as funny as I am funny. (Bạn của tôi thì hài hước như tôi.)

 

checkCâu gọn hơn: My friend is as funny as I am. (Bạn của tôi thì hài hước như tôi.)

 

Trong ví dụ thứ hai, 2 chủ thể sử dụng động từ “be” cùng với tính từ “funny” phía sau. Vì cụm hành động này không khác so với động từ phía trước của chủ ngữ “my friend”, bạn có thể rút gọn lại chỉ sử dụng trợ động từ chính là động từ “be”. Lưu ý, bạn cần chia động từ “be” thành “am” để đảo bảo sự hoà hợp với đại từ “I”.

Nếu động từ của S2 là một động từ khác, bạn có thể đề cập đến động từ này sau S2.

Ví dụ 1.

 

The man sang as beautifully as everyone anticipated. (Người đàn ông đó hát tuyệt vời như mọi người đã mong đợi.)

 

→ Trong ví dụ thứ nhất, động từ của chủ ngữ “the man” là “sang”, khác với động từ thứ hai của “everyone” là “anticipated”. Vì vậy, bạn cần đề cập rõ ra 2 động từ này. Nếu sử dụng ở dạng rút gọn, người đọc có thể hiểu lầm động từ thứ hai của “everyone” cũng là “sang”, dẫn đến sai nghĩa so sánh của câu nói.

 

Ví dụ 2:

The sky is as clear as the weather forecast predicted. (Bầu trời thì trong xanh như dự báo thời tiết đã dự đoán.)

 

Tương tự, trong ví dụ thứ 2, các động từ “is” và “predicted” của các chủ ngữ cũng là các động từ khác nhau. Vì vậy, bạn cần đề cập rõ để tránh người đọc hiểu lầm dẫn đến sai sót về nghĩa so sánh.

Cấu trúc phủ định trong so sánh bằng

Khi bạn muốn diễn đạt rằng hai đối tượng không có tính chất giống nhau, bạn có thể sử dụng cấu trúc so sánh bằng phủ định. Để tạo nên một câu so sánh bằng phủ định, bạn chỉ cần thêm “not” vào các động từ chính trong câu so sánh bằng khẳng định bên trên.

Cấu trúc

Câu so sánh phủ định

as…as với “be”

S1 + (not) V + as Adj/Adv as + O2.

Ví dụ: 

  • Khẳng định: He is as wealthy as you. (Anh ấy giàu như bạn.)

  • Phủ định: He isn’t as wealthy as you. (Anh ấy không giàu như bạn.)

as…as với N

S1 + (not) V + as many/much/little/few N as + O2.

Ví dụ: 

  • Khẳng định: My father had as many cups of coffee as me. (Cha tôi đã uống nhiều tách cà phê như tôi.)

  • Phủ định: My father didn’t have as many cups of coffee as me. (Cha tôi đã không uống nhiều tách cà phê như tôi.)

the same…as

S1 + (not) V the same + noun + as O2.

Ví dụ: 

  • Khẳng định: They spend the same amount of money as I do. (Họ chi một khoảng tiền bằng với tôi.)

  • Phủ định: They don’t spend the same amount of money as I do. (Họ không chi một khoảng tiền bằng với tôi.)

Mở rộng của so sánh bằng 

Trong tiếng Anh còn một số cấu trúc có thể được sử dụng để diễn đạt một phép so sánh bằng. Các cấu trúc này bao gồm.

Cấu trúc 

Ví dụ

S1 + be not (so) different from + O2.

The girl is not so different from her father. (Cô gái đó không khác lắm so với cha của cô ấy.)

S1 + have no differences from O2.

My friend’s computer has no differences from mine. (Máy tính của bạn tôi không có sự khác biệt gì nhiều so với máy tính của tôi.)

S1 + V + (in) the same way [as O2]/like O2 + V.

He behaved in the same way like his father had taught him to. (Anh ấy cư xử giống như cách mà cha của anh ấy đã dạy anh ấy.)

Cách chuyển đổi giữa cấu trúc “as…as” và “the same…as”

Để chuyển đổi giữa cấu trúc so sánh bằng “as…as” và “the same…as”, bạn chỉ cần nắm rõ các dạng word form của từ làm tiêu chí so sánh. Để chuyển đổi từ cấu trúc “as…as” sang “the same…as”, bạn chỉ cần tìm dạng danh từ của tính từ làm tiêu chí so sánh trong cấu trúc “as…as” và chuyển đổi chúng thành danh từ để phù hợp trong cấu trúc “the same…as” và ngược lại.

Cấu trúc “as…as”

Cấu  trúc “the same…as”

S1 + be + as Adj as + O2.

S1 + V the same + N + as O2.

She is as high as her mother. 

(Cô ấy thì cao như mẹ cô ấy.)

She has the same height as her mother. (Cô ấy có cùng chiều cao với mẹ của cô ấy.)

Trong ví dụ trên, khi chuyển đổi từ cấu trúc “as Adj as” thành “the same N as”, bạn cần lưu ý wordform của từ chiều cao, với dạng tính từ trong “as…as” là “high khi chuyển về dạng danh từ trong “cấu trúc “the same…as” là “height”.

Bài tập

Chọn đáp án thích hợp để điền vào chỗ trống đối với cấu trúc so sánh bằng.

 

 

00.

My friend is ____ (funny) I am.

the same funny as

as funny as

as funny

funny the same

00.

The Eiffel Tower is ____ (tall) the Statue of Liberty.

as tall as

taller as

tall as

as tall

00.

Her English skills are ____ (good) her sister's.

the same good as

good as

good than

as good as

00.

This movie is ____ (interesting) the previous one.

interesting more than

interesting as

more interesting than

as interesting as

00.

She sings ____ (beautifully) her sister.

beautiful as

beautifully as

as beautifully as

as beautiful as

00.

This book has ____ (price) the one I bought last week.

price as

as price as

the same price

as more price

00.

John studies ____ (exercises) his classmates.

as many exercises

the same number of exercises as

as exercises as

as more exercises

00.

The weather today is ____ (good) yesterday.

as good as

good as

better than

good than

00.

My car is ____ (color) yours.

the same color

as color as

the same color as

as color

00.

The new smartphone is ____ (expensive) the old one.

as expensive as

more expensive than

expensive as

as more expensive as

Check answer

Tổng kết

Cấu trúc so sánh bằng trong tiếng Anh là một cấu trúc quan trọng và phổ biến được sử dụng để diễn đạt các phép so sánh bằng nhau, giống nhau trên một mức độ tính chất nào đó. Thông qua bài viết này, DOL Grammar đã điểm qua khái niệm và cấu trúc của các dạng so sánh bằng trong tiếng Anh, các dạng mở rộng của cấu trúc so sánh bằng khác và cách chuyển đổi giữa các cấu trúc với nhau. DOL Grammar hy vọng bạn đã hiểu rõ hơn về cấu trúc so sánh bằng.

Trần Hoàng Huy

Trần Hoàng Huy đang là giáo viên tiếng Anh tại Trung tâm DOL English với 3 năm kinh nghiệm làm việc tại Mercury Academy (Mercury.net.vn) làm việc với giáo viên bản ngữ. Đồng thời Huy cũng có kinh nghiệm 5 năm làm việc hỗ trợ cho các nhóm học sinh giao tiếp tiếng Anh với giáo viên.

Bạn đã đọc hiểu toàn bộ bài lý thuyết trên chưa? Hãy đánh dấu đã đọc để lưu lại quá trình học nhé!

Đánh dấu đã đọc