Cấu trúc Find trong tiếng Anh: Vị trí, cách phân biệt và bài tập

“Find" là một động từ trong tiếng Anh nghĩa là "tìm thấy". Tuy nhiên, trong một số trường hợp, Find có thể mang nghĩa “cảm thấy” và được dùng để diễn tả, bộc lộ cảm xúc của người nói. Bên cạnh đó, Find có thể kết hợp nhiều cấu trúc khác với tầng nghĩa đa dạng.

Trong bài viết này, DOL Grammar sẽ tập trung triển khai đầy đủ các mặt nghĩa và đi sâu vào 8 cấu trúc với động từ Find phổ biến trong tiếng Anh. Bên cạnh đó, các bạn cũng được làm rõ sự khác nhau giữa 2 động từ Find và Found dễ bị nhầm lẫn. Các bạn hãy cùng DOL Grammar tìm hiểu kĩ hơn trong các đề mục dưới đây nhé.

cấu trúc find
Cấu trúc Find trong tiếng Anh: Vị trí, cách phân biệt và bài tập

Vị trí của Find trong câu

Find là một động từ tiếng Anh và được biết nhiều nhất với nghĩa “tìm kiếm, tìm thấy”. Trong câu, Find thường đứng sau chủ ngữ, sau trạng từ chỉ tần suất và đứng trước tân ngữ.

Find là một động từ bất quy tắc và có dạng Quá khứ đơn và Quá khứ phân từ (Past Participle) đều là Found. Ngoài ra, Find có các lớp nghĩa khác được giải thích ngữ cảnh, kèm theo minh họa cụ thể trong ví dụ như sau.

Nghĩa của Find

Ví dụ

Find - Phát hiện, khám phá (do tình cờ tìm thấy thứ gì đó).

I found a new restaurant in town. 

(Tôi phát hiện ra một nhà hàng mới ở thị trấn.)

Find - Phát hiện, thấy (ai đó/cái gì/bản thân đang làm điều gì đó, đặc biệt là khi bắt gặp điều này bất ngờ.)

She found her husband lying on the couch in the middle of the day. 

(Cô ấy thấy/ bắt gặp chồng mình nằm trên ghế sofa giữa ban ngày.)

Find - Tìm thấy (do chủ động tìm đối tượng bị mất)

I can’t see my wallet. Can you help me find it?

(Mình không thấy cái ví của mình đâu cả. Bạn giúp mình tìm nó được không?)

Find - tìm thấy (sự xuất hiện của cái gì)

Precious gems are found in mines. 

(Những viên đá quý được tìm thấy sâu trong các mỏ.)

Find - Khám phá ra, nhận thấy, cho thấy (sau khi đã thử nghiệm, trải nghiệm)

A study found that regular exercise can improve sleep quality. 

(Một nghiên cứu cho thấy tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ.)

Find - Cảm thấy, có quan điểm về việc gì

I find the music to be very moving. (Tôi cảm thấy âm nhạc rất xúc động.)

Find - có (tính cách, phẩm chất nào đó để làm điều gì) 

After years of hesitation, she found the strength to leave her unhappy marriage. 

(Sau nhiều năm do dự, cô ấy đã sức mạnh để thoát khỏi cuộc hôn nhân không hạnh phúc.)

Ví dụ.

 

  • I find the music to be very moving. (Tôi cảm thấy âm nhạc rất xúc động.)

→ Động từ “find” đứng sau chủ ngữ và được theo sau bởi danh từ “the music”.

 

  • A recent study found that regular exercise can significantly reduce the risk of heart disease. (Một nghiên cứu gần đây nhận thấy rằng việc tập thể dục thường xuyên có thể làm giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh tim.)

→ Động từ “find” ở dạng quá khứ “found” đứng sau chủ ngữ và được theo sau bởi đại từ quan hệ “that”.

Động từ Find có thể kết hợp hài hòa với các thành phần từ loại khác để hình thành các cấu trúc câu đa dạng và được dùng trong nhiều tầng nghĩa. Dưới đây, bạn hãy cùng DOL Grammar tìm hiểu sâu hơn 8 cấu trúc câu với Find phổ biến trong tiếng Anh và cả những tầng nghĩa tương ứng với cấu trúc đó nhé.

Cấu trúc Find trong tiếng Anh

Trong phần này, DOL Grammar sẽ giới thiệu tới các bạn 8 cấu trúc của động từ Find được sử dụng thường xuyên trong tiếng Anh. Những cấu trúc này không những giúp bạn mở rộng cách diễn đạt tiếng Anh mà còn truyền tải chính xác thông tin về trạng thái, cảm xúc, ý kiến với động từ Find ở nhiều nghĩa khác nhau.

Cấu trúc Find somebody/something Adj

Cấu trúc "Find somebody/something Adj" là cách mô tả trạng thái, tính chất của tân ngữ là danh từ “somebody/something” thông qua tính từ được kí hiệu là Adj. Cấu trúc này được dùng trong 3 tầng nghĩa của động từ Find, tức là ý nghĩa của cấu trúc này phụ thuộc vào 3 nghĩa của từ Find. 

Find nghĩa là “cảm thấy, cảm nhận” 

Lúc này, cấu trúc “Find somebody/ something Adj” diễn tả cảm xúc hoặc nhận xét của ai đó về một đối tượng hay một vật nào đó, hay có thể là phát hiện ra tính chất nào đó sau khi đã tiếp xúc, trải nghiệm. Khi đó, công thức của một câu hoàn chỉnh có dạng như sau.

S + find + (Cụm) Danh từ /Đại từ tân ngữ + Adj

Ví dụ.

 

  • I find this book very interesting. (Tôi thấy cuốn sách này rất thú vị.)

  • She found him attractive and charming, with sparkling eyes. Cô ấy thấy anh ấy hấp dẫn và quyến rũ, và có đôi mắt lấp lánh.)

Find nghĩa là “tình cờ thấy, phát hiện, bắt gặp”

Khi đó, cấu trúc “Find somebody/something Adj” diễn tả lại hành động ai đó tình cờ thấy đối tượng nào đó (hoặc chính bản thân) trong một tình trạng nào đó. Bạn hãy tham khảo công thức hoàn chỉnh cho cấu trúc này như sau.

S + find + (Cụm) Danh từ /Đại từ tân ngữ/ Đại từ phản thân + Adj

Ví dụ.

 

  • The teacher found the students engaged in a lively debate about climate change. (Giáo viên thấy các học sinh tham gia vào một cuộc tranh luận sôi nổi về biến đổi khí hậu.)

→ Động từ find (dạng quá khứ) + Danh từ + Tính từ “engaged”.

 

  • My mother found me wide awake at 4 in the morning. (Mẹ tôi phát hiện tôi vẫn đang tỉnh như sáo lúc 4 giờ sáng.)

→ Động từ find (dạng quá khứ) + Đại từ tân ngữ “me” + Cụm tính từ “wide awake”.

 

  • I find myself lost in the music, and completely absorbed in the rhythm and melody. (Tôi thấy mình chìm đắm trong âm nhạc, hoàn toàn bị thu hút bởi nhịp điệu và giai điệu.)

→ Động từ find + Đại từ phản thân “myself” + Tính từ “lost”.

Find nghĩa là “phát hiện, tìm kiếm ai/cái gì”

Với nghĩa này, cấu trúc “Find somebody/something Adj” thường được dùng ở dạng bị động để diễn tả ai/cái gì được tìm thấy/phát hiện ở một trạng thái nào đó. Cấu trúc bị động của “Find somebody/something Adj” như trong bảng công thức dưới đây.

Somebody/something + be found + Adj

Ví dụ.

 

  • A treasure chest was found buried deep in the forest. (Một chiếc rương kho báu đã được tìm thấy bị chôn sau trong rừng.)

  • The lost child was found safe and sound by a kind stranger. (Đứa trẻ bị lạc được tìm thấy an toàn và lành lặn bởi một người lạ tốt bụng.)

Cấu trúc Find somebody/something + Noun

Động từ “Find” trong trường hợp này vẫn có nghĩa là “cảm thấy, cảm nhận”. Đây là một cấu trúc khác để nêu ý kiến, nhận xét, giống như “Find something Adj”; nhưng trong trường hợp này, tính từ Adj được thay thế bởi một danh từ (N). 

Tóm lại, cấu trúc “Find somebody/something + Noun” cũng được dùng để nêu nhận xét, cảm nhận, hoặc một điều gì đó phát hiện được sau khi đã tiếp xúc ai, trải nghiệm cái gì. Công thức của cấu trúc này có dạng như sau.

S + find (chia động từ tùy thì) + (Cụm) Danh từ /Đại từ tân ngữ + (Cụm)Danh từ

Ví dụ.

 

  • The police found the suspect a dangerous man. (Cảnh sát thấy nghi phạm là một người đàn ông nguy hiểm.)

→ “The suspect” = Danh từ chỉ người.

 

→ “A dangerous man” = Cụm danh từ để nhận xét cho “the suspect”.

 

 

  • My teacher finds me a bright child. (Giáo viên thấy tôi là một đứa trẻ thông minh.)

→ “Me” = Đại từ tân ngữ.

 

→ “A bright child” = Cụm danh từ để nhận xét cho “me”.

cấu trúc find somebody
Cấu trúc Find somebody + Noun cũng được dùng để nêu nhận xét, cảm nhận

Cấu trúc Find it Adj to do something

Cấu trúc "Find it Adj to do something" nghĩa là “cảm thấy việc gì đó có tính chất ra sao” và  thường được dùng để diễn tả cảm nhận, ý kiến của người nói về việc làm gì đó. So với “Find something Adj”, cấu trúc này sẽ nêu tính chất, cảm nhận về một hành động, thay vì về một danh từ chỉ đối tượng.  Phân tích thêm về “Find it Adj to do something", “it” trong cấu trúc là một tân ngữ giả, và không đóng góp về mặt nghĩa cho cấu trúc . Tuy nhiên, đây là một thành phần cần thiết làm tân ngữ sau động từ và có vai trò dự báo về tính chất, cảm nhận (thông qua tính từ Adj) cho hành động chuẩn bị nói phía sau (“to do”).

S + find + “it” + Adj + to V

Ví dụ.

 

  • She finds it difficult to talk to strangers. (Cô ấy thấy việc nói chuyện với người lạ khó khăn.)

  • I find it easy to learn English. (Tôi thấy việc học tiếng Anh dễ dàng.)

cấu trúc find it adj to do something
Cấu trúc Find it Adj to do something nghĩa là “cảm thấy việc gì đó có tính chất ra sao”

Cấu trúc Be found to do something

Trong trường hợp này, Find nghĩa là “phát hiện, tìm ra” và cấu trúc dạng bị động “Be found to do something” được dùng để nêu 1 sự thật được phát hiện về điều gì đó. 

Công thức của cấu trúc bị động “Be found to do something” được dùng như sau trong câu hoàn chỉnh.

Something/somebody + be found + to V (hoặc to have V-ed/V3)

Lưu ý: Động từ dạng to have V-ed/V3 sẽ nhấn mạnh vào hành động đã được thực hiện, so với động từ to V diễn tả hành động ở hiện tại, hay chỉ đơn thuần nêu ra hành động đó.

Ví dụ:

  • The scientist was found to have secretly conducted unethical experiments. 

(Nhà khoa học bị phát hiện đã bí mật thực hiện các thí nghiệm phi đạo đức.)

 

→ Động từ bị động ở quá khứ “was found” cho thấy sự thật về một hành động đã được diễn ra trước khi bị phát hiện

 

→ Dùng dạng “to have V-ed/V3” = “to have conducted” để nhấn mạnh hơn vào việc đã làm là trong Quá khứ.

 

→ Ở đây, dạng “to V” = “to conduct” cũng có thể được dùng nhưng chỉ đơn thuần nêu ra sự thật có hành động “thực hiện thí nghiệm phi đạo đức”, chứ không nhấn mạnh vào quá khứ.

 

 

  • The new product is found to be effective in treating the disease. 

(Sản phẩm mới được nhận thấy có hiệu quả trong điều trị bệnh.)

 

→ Động từ bị động ở hiện tại “is found” cho thấy sự thật về một hành động được phát hiện ở hiện tại

 

→ Dùng dạng “to V” = “to be ” + tính từ “effective”.

Cấu trúc Find somebody something

Cấu trúc “Find somebody something” có nghĩa là “tìm cái gì cho đối tượng nào đó”. Trong trường hợp này, “find” nghĩa là “tìm kiếm, tìm thấy”. Bạn hãy tham khảo thêm một cấu trúc tương đồng với “Find somebody something” trong bảng tổng hợp công thức dưới đây nhé.

S + find + somebody + N

 

= S + find N + for somebody

Ví dụ.

 

  • I found my friend a book. (Tôi đã tìm được cho bạn tôi một cuốn sách.)

= I found a book for my friend. (Tôi đã tìm được một cuốn sách cho bạn tôi.)

 

→ “a book” = N (chỉ đối tượng được tìm) - tân ngữ trực tiếp.

 

→  “my friend” = “somebody” - tân ngữ gián tiếp.

 

 

  • Can you find the keys for me? (Bạn tìm chìa khóa hộ tôi được không?)

= Can you find me the keys? (Bạn tìm giúp tôi cái chìa khóa với được không?)

 

→ “the keys” = N (chỉ đối tượng cần tìm) - tân ngữ trực tiếp.

 

→ “me” = “somebody” - tân ngữ gián tiếp.

Cấu trúc Find somebody/something/oneself doing something

Trong cấu trúc “ Find somebody/something/oneself doing something”, động từ “find” nghĩa là “bắt gặp, chợt thấy, phát hiện”. Vì vậy, “ Find somebody/something/oneself doing something” nghĩa là “bắt gặp thấy đối tượng nào đó (hoặc bản thân mình) đang làm điều gì đó”. Cách dùng trong câu của cấu trúc được trình bày như sau.

S + find + (Cụm) Danh từ /Đại từ tân ngữ/ Đại từ phản thân + V-ing

Ví dụ. 

 

  • He found her volunteering at the local soup kitchen. (Anh ấy tình cờ thấy cô ấy đang làm tình nguyện tại bếp cháo địa phương.)

  • The teacher found the students cheating on the test. (Giáo viên phát hiện các học sinh gian lận trong bài kiểm tra.)

  • When she woke up, she found herself lying on the floor. (Khi thức dây, cô ấy thấy mình đang nằm trên sàn nhà.

Cấu trúc Find that…

Cấu trúc “Find that” được hiểu là “phát hiện ra, biết được chuyện gì đó (theo cách tình cờ)” và theo sau “that” là một mệnh đề.

S + find + that + S1+V1

Ví dụ.

 

  • She found that the lost key was hidden in a book she hadn't opened in years.  (Cô ấy phát hiện chiếc chìa khóa bị mất được giấu trong một cuốn sách mà cô ấy không đọc trong nhiều năm.)

  • It's fascinating to find that some animals can communicate with each other using complex sounds. (Thật thú vị khi biết rằng một số loài động vật có thể giao tiếp với nhau bằng những âm thanh phức tạp.)

Cấu trúc It is found that

Cấu trúc "it is found that" nghĩa là “nghiên cứu, thử nghiệm cho thấy” được sử dụng để diễn tả một kết quả, phát hiện, hay sự thật được khám phá thông qua nghiên cứu, điều tra, hay phân tích. Nó thường mang tính khách quan và chính thức, thường được dùng trong văn viết học thuật hoặc báo chí.

Cũng trong trường hợp này, “It” làm chủ ngữ giả và không đóng góp vào mặt nghĩa của câu mà có vai trò về ngữ pháp và có tính dự báo cho thông tin được phát hiện ở mệnh đề phía sau.

It + be   found + that + S1+V1

Ví dụ.

 

  • It is found that climate change is having a significant impact on the environment. (Nghiên cứu cho thấy biến đổi khí hậu đang tác động đáng kể đến môi trường.)

  • It was found that a new vaccine was 95% effective in preventing COVID-19. (Người ta đã tìm thấy một loại vắc-xin mới có hiệu quả 95% trong việc ngăn ngừa COVID-19.)

Phân biệt Find và Found

Các bạn đã được giới thiệu rằng “Found” là động từ dạng quá khứ của động từ nguyên thể “Find”. Tuy nhiên, bản thân động từ “Found” cũng mang nghĩa khác nữa. Vì vậy, phần này sẽ giúp bạn lưu ý về ngữ nghĩa và dịch đúng từ “Found” trong một vài ngữ cảnh.

 

Động từ Find

Động từ Found

Dạng từ - Nghĩa

Động từ nguyên thể

→ Có nghĩa là “khám phá”, “tìm kiếm, tìm thấy”, “nhận thấy,cảm thấy”.

 

Động từ dạng quá khứ của từ “Find”

→ Có các nghĩa giống “Find”.

 

 

Động từ nguyên thể

→ Có nghĩa là “thành lập”.

→ “Found” nguyên thể có dạng quá khứ theo quy tắc thêm “-ed” = “Founded

Ví dụ

I find the movie boring.

(Tôi thấy bộ phim chán òm.)

 

→ Động từ “find” dạng nguyên thể nghĩa là “cảm thấy”.

 

I am finding my keys.

(Tôi đang tìm chùm chìa khóa.)

→ Động từ “find” dạng nguyên thể nghĩa là “tìm kiếm”.

I found the movie boring. 

(Tôi thấy bộ phim chán òm.)

→ Động từ “found” nghĩa là “cảm thấy”, là quá khứ của “find”.

I found my keys. 

(Tôi đã tìm thấy chùm chìa khóa.)

→ Động từ “found” nghĩa là “tìm thấy”, là quá khứ của “find”.

 

She is determined to found a club advocating for environmental protection. 

(Cô ấy quyết tâm thành lập một câu lạc bộ ủng hộ việc bảo vệ môi trường.)

→ Động từ “found” dạng nguyên thể nghĩa là “thành lập”. 

They founded their company in 1995. 

(Họ thành lập công ty vào năm 1995.) → Động từ “founded” nghĩa là “đã thành lập”, là dạng quá khứ của “found” .

Trên đây là tất cả những lưu ý cần thiết và 8 cấu trúc với Find quan trọng và phổ biến trong tiếng Anh. DOL Grammar đã giới thiệu tới bạn các mặt nghĩa, ý nghĩa cụ thể của từng cấu trúc và công thức của chúng. Để ghi nhớ lâu hơn những cấu trúc này, bạn hãy tham khảo thêm phần bài tập dưới đây giúp bạn củng cố kiến thức nhé.

Bài tập 

Chọn đáp án phù hợp điền vào ô trống.

 

 

00.

The police found the suspect ______ down the street.

running

 

run

to run

00.

He found his old friends _____ basketball in the park.

play

playing

to play

00.

He found himself ______ at the movie.

crying

cry

cried

00.

The teacher found a pen ______ the student.

to

with

for

00.

I find it challenging ______ a new language.

learning

to learning

to learn

 

00.

I find the sound of rain very ______.

relaxing

relaxed

relax

00.

The missing child was _____ safe and sound.

find

founded

found

00.

I found my parents ______ hands in the park.

holding

to hold

holded

00.

She was found ____ fluent in five languages, despite never having mentioned it before.

to be

to being

be

00.

______ that laughter can actually have health benefits.

It is founded

It is found

It is find

00.

She found him _____ and couldn't shake the feeling that something special might be there.

attract

attract

 

attractive

00.

As he recognized the need for support, he _____ a club for veterans returning home.

find

found

founded

Check answer

Tổng kết

Qua bài viết này, DOL Grammar đã giúp các bạn làm quen với tất cả mặt nghĩa và 8 cấu trúc phổ biến của động từ Find, kèm theo ví dụ và giải nghĩa tương ứng với từng công thức. Hơn nữa, các bạn cũng được giới thiệu về động từ Find có dạng quá khứ là Found và cả mặt nghĩa khác của Found, để giúp bạn phân biệt các nghĩa và tránh nhầm lẫn chúng trong câu.

DOL Grammar hi vọng rằng bài viết này đã giúp bạn có hiểu biết kĩ hơn về động từ Find cũng như 8 cấu trúc liên quan của nó, để dễ dàng áp dụng trong giao tiếp cũng như cách diễn đạt trong văn viết. Nếu bạn có bất kỳ vấn đề, câu hỏi hoặc chủ đề nào khác liên quan đến tiếng Anh muốn đề xuất, hãy liên hệ với DOL Grammar để nhận được giải đáp sớm nhất nhé. Chúc các bạn một ngày học tập hiệu quả!

Khuất Thị Ngân Hà

Khuất Thị Ngân Hà là một trợ giảng tiếng Anh hơn 4 năm kinh nghiệm và là thành viên của nhóm Học thuật tại Trung tâm DOL English. Với niềm đam mê Anh Ngữ, cô đã sở hữu cho mình tấm bằng IELTS Academic 7.5 Overall cùng chứng chỉ TOEIC 870, thể hiện khả năng kỹ năng nghe và đọc tiếng Anh vô cùng thành thạo.

Bạn đã đọc hiểu toàn bộ bài lý thuyết trên chưa? Hãy đánh dấu đã đọc để lưu lại quá trình học nhé!

Đánh dấu đã đọc