Cấu trúc It takes: Cách dùng và bài tập chi tiết

Cấu trúc “it takes” là cấu trúc được sử dụng để thể hiện một hành động nào đó chiếm bao nhiêu thời gian. Đây là cấu trúc thường được sử dụng trong các ngữ cảnh đời sống thường ngày cũng như trong các văn bản hoặc thư từ.

Để có thể nắm rõ về cấu trúc sử dụng it takes, bài viết sau sẽ cung cấp khái niệm và cách dùng cấu trúc này, giúp bạn phân biệt với cấu trúc sử dụng động từ “spend” và đưa ra một số bài tập để bạn luyện tập sử dụng cấu trúc này chính xác hơn. Mời bạn cùng bắt đầu tìm hiểu về cấu trúc này với DOL Grammar nhé!

cấu trúc it takes
Cấu trúc It takes trong tiếng Anh

Cấu trúc It takes là gì?

Cấu trúc “it takes” là cấu trúc được sử dụng để nói về những thứ mà người nói phải bỏ ra để đạt được một mục đích nào đó, có thể thời gian, tiền bạc, món đồ nào đó.

Bên dưới là các dạng thường được sử dụng với “it takes” trong tiếng Anh.

Ví dụ: It takes a lot of money to buy a house in Vietnam. (Nó tốn rất nhiều tiền để mua một căn nhà ở Việt Nam.)

 

→ Trong ví dụ trên, cấu trúc “it takes” được sử dụng để thể hiện rằng hành động mua nhà ở Việt Nam sẽ tốn nhiều tiền.

Tuy nhiên, cấu trúc này không chỉ được sử dụng với tiền bạc mà còn có thể được kết hợp với các khái niệm khác để diễn đạt các nét nghĩa khác nhau. Để hiểu rõ hơn, mời bạn tham khảo phần cách dùng cấu trúc này bên dưới.

Dùng cấu trúc It takes như thế nào?

Cấu trúc “it takes” có thể dùng để kết hợp với nhiều yếu tố khác nhau để diễn đạt các nét nghĩa đa dạng trong tiếng Anh. DOL sẽ liệt kê các cấu trúc này bên dưới để bạn có thể dễ dàng theo dõi hơn.

cách dùng cấu trúc it takes
Cấu trúc “it takes” có thể được kết hợp với nhiều yếu tố khác nhau để diễn đạt các nét nghĩa đa dạng trong tiếng Anh

1. Cấu trúc “it takes” với khoảng thời gian

Cấu trúc “it takes” được sử dụng để diễn đạt rằng một hành động hoặc một sự kiện sẽ diễn ra trong bao lâu. Cấu trúc này sử dụng chủ ngữ giả “it” và động từ “take” và đi kèm với khoảng thời gian mà một hành động hoặc sự kiện nào đó chiếm. Cấu trúc này có công thức như sau.

It + take + khoảng thời gian + to + V1.

Ví dụ: It takes 5 years to speak English fluently. (Nó tốn 5 năm để nói tiếng Anh lưu loát.)

Khi cần bổ sung chủ từ cho hành động phía sau, bạn bổ sung tân ngữ ở phía sau động từ “take” theo cấu trúc sau.

It + take + Object + khoảng thời gian + to + V1.

Ví dụ: It took him weeks to prepare for his marriage. (Nó tốn anh ấy mấy tuần để chuẩn bị cho đám cưới của mình.)

2. Cấu trúc “it takes” với số lượng hoặc mức độ

Cấu trúc “it takes” có thể được sử dụng với một khoảng số lượng của thứ gì đó để làm một việc gì đó, thông thường để nhấn mạnh số lượng/mức độ là nhiều hoặc ít theo người nói. Cấu trúc này có thể sử dụng kèm với danh từ đếm được hoặc không đếm được.

It + take (+ Object) + số lượng/mức độ + N + to + V1.

Ví dụ.

  • Số lượng của đối tượng đếm được: It takes 11 players to form a soccer team. (Nó cần 11 cầu thủ để tạo nên một đội bóng.)

  • Mức độ của đối tượng không đếm được: It will take a lot of water to cultivate rice. (Nó tốn rất nhiều nước để trồng cây lúa.)

  • Tiền tệ: It takes us 5 dollars to buy dinner. (Nó tốn chúng tôi 5 đô la để mua bữa tối.)

3. Cấu trúc “it takes” với các khái niệm trừu tượng

Cấu trúc “it takes” còn được sử dụng chung với các khái niệm trừu tượng khác như “skill” (kỹ năng), “responsibility” (trách nhiệm), “effort” (nỗ lực), “energy” (năng lượng), “courage” (sự gan dạ),... để thể hiện rằng một hành động hoặc sự việc nào đó yêu cầu những gì để có thể đạt được, hoặc có thể thành công trong việc đó.

It + take (+ Object) + danh từ trừu tượng + to V1.

Ví dụ: It takes a lot of courage to travel to India. (Nó cần nhiều sự gan dạ để du lịch đến Ấn Độ.)

Cấu trúc “it takes” với danh từ chỉ người

Cấu trúc “it takes” còn có thể được sử dụng với các danh từ chỉ người (như giới tính, chức vụ, hoặc tính chất của một người) để thể hiện các kỹ năng, các tố chất mà một người cần có để có thể thực hiện một công việc nào đó. Trong cấu trúc này, bạn không sử dụng kèm với tân ngữ phía sau động từ “take”.

It + take + (a/an) + (Adj) + danh từ chỉ người + to V1.

Ví dụ.

  • Giới tính: It takes a man to build a house but it takes a woman to make it a home. (Cần một người đàn ông xây nhà và cần một người phụ nữ xây tổ ấm.)

  • Chức vụ: It takes many architects to design a skyscraper. (Nó cần nhiều người kiến trúc sư để thiết kế một toà nhà chọc trời.)

  • Tính chất: It must take a competent leader to steward an international company. (Nó yêu cầu một người lãnh đạo có tài năng để quản lý một công ty đa quốc gia.)

Phân biệt cấu trúc It takes với Spend

Cấu trúc “it takes” chỉ thể hiện rằng một hành động hoặc sự kiện sẽ cần những gì mà không đề cập đến việc chủ từ của hành động đó có thực hiện nó hay không.

Ngược lại, cấu trúc spend ngoài thể hiện thời gian hoặc tiền bạc cần để thực hiện một hành động còn thể hiện ý muốn thực hiện hành động của chủ từ đó. 

Vì vậy, trong một số trường hợp, hai cấu trúc này có thể được sử dụng thay thế lẫn nhau trong và trong một số trường hợp khác, chúng thể hiện các nét nghĩa khác nhau.

Điểm giống nhau của cấu trúc It takes với Spend

Cấu trúc “it takes” và cấu trúc “spend” có thể được sử dụng để thể hiện rằng một ai đó đã dành ra một khoảng thời gian hoặc tiền bạc để thực hiện một việc gì đó.

Vì vậy, Cấu trúc “it takes” và cấu trúc “spend” có thể được sử dụng thay thế lẫn nhau nếu cấu trúc “it takes” được sử dụng với thời gian, hoặc tiền bạc và có cụ thể đối tượng thực hiện hành động. Khi đó, bạn có thể áp dụng công thức chuyển đổi sau.

It takes

It take + O + khoảng thời gian/tiền bạc + to + V1.

Spend

S + spend + khoảng thời gian/tiền bạc + V-ing.

  • Ví dụ về thời gian.

It took me 5 hours to finish my chores. (Nó tốn tôi 5 tiếng để hoàn thành các công việc nhà.)

→ I spent 5 hours finishing my chores. (Tôi dành ra 5 tiếng để hoàn thành các công việc nhà.)

 

  • Ví dụ về tiền bạc.

It will take him around 10 million Vietnam dong to travel to Europe. (Nó sẽ tốn của anh ấy 10 triệu đồng để đi du lịch đến Châu Âu.)

→ He will spend around 10 million Vietnam dong traveling to Europe. (Anh ấy sẽ chi 10 triệu đồng để đi du lịch đến châu Âu.)

 

→ Trong các ví dụ trên, cấu trúc “spend” có thể được sử dụng thay thế cho cấu trúc “it take” bởi vì các cấu trúc “it takes” trên thể hiện sự chủ động chi tiêu về thời gian và tiền bạc của chủ từ.  

Điểm khác nhau của cấu trúc It takes với Spend

Ngược lại, 2 cấu trúc này có những nét nghĩa khác nhau như sau.

 

Cấu trúc “it takes”

Cấu trúc “spend”

Cấu trúc

It takes (+ O) + khoảng thời gian/tiền bạc/danh từ + to + V1.

  • S + spend + khoảng thời gian/tiền bạc + V-ing.

  • S + spend + khoảng thời gian/tiền bạc + on + N.

 

Ý nghĩa

Diễn đạt một hành động hoặc sự kiện sẽ cần những gì để có thể đạt được. → Không cụ thể nét nghĩa chủ động thực hiện.

Diễn đạt một ai đó phải dành ra một khoảng thời gian hoặc tiền bạc để làm gì đó. → Thể hiện sự chủ động của chủ ngữ trong việc thực hiện hành động đó.

Ví dụ

It takes years to learn Spanish. (Nó tốn nhiều năm để học tiếng Tây Ban Nha.)

I spend years learning Spanish. (Tôi bỏ ra nhiều năm để học tiếng Tây Ban Nha.)

Những thông tin tổng quan trên có thể giúp bạn phân biệt được 2 cấu trúc It takes và Spend. Tuy nhiên, để áp dụng chính xác, bạn cần hiểu rõ khái niệm và cách sử dụng của cấu trúc Spend thông qua một bài viết chi tiết hơn.

Một số idioms thông dụng trong tiếng Anh sử dụng “it takes”

Trong tiếng Anh, người bản ngữ thường sử dụng một số câu thành ngữ với cấu trúc “it takes” trong đời sống hằng ngày. DOL sẽ liệt kê một số thành ngữ này để giúp bạn đa dạng hóa vốn ngôn ngữ của mình và sử dụng được cấu trúc “it takes” trong giao tiếp hằng ngày bằng tiếng Anh.

  • It takes time to heal: Nó cần thời gian để chữa lành một việc gì đó.

  • It takes failure to succeed: Thất bại là mẹ thành công.

  • It takes two to tango: Để có một mối quan hệ hoặc tình huống tốt, cần sự hợp tác từ cả hai bên.

  • It takes a village: Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi to.

  • It takes one to know one: Người có một đặc điểm tiêu biểu hay một lỗi lầm thì thường có khả năng nhận ra đặc điểm tương tự ở người khác.

  • It takes all sorts (to make a world): Thế giới cần có mọi loại người, mỗi người đều đóng góp một phần.

  • It takes a certain kind of person: Để thành công trong một lĩnh vực hoặc công việc, cần một người có tính cách, kỹ năng cụ thể.

Bài tập 

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng để điền vào ô trống.

 

 

00.

It takes ____ to learn to play the violin.

 

1st of December

years

hard

determine

00.

It takes ____ to become fluent in a new language.

 

overnight

skills

sleep

magic

00.

It takes ____ to run a successful business.

 

lucky

wealthy

effort

vacations

00.

It takes ____ to build strong relationships.

 

trust

trust-worthy

believe

being believed

00.

It takes ____ to master a martial art.

 

patience

patient

wait

being patient

00.

It takes ____ to create a beautiful piece of art.

 

creative

creation

creativity

a creative

00.

It takes ____ to climb a mountain.

 

brave

being bravery

a brave person

brave person

00.

It sometimes takes ____ to succeed in the world of music.

 

talented

a lifetime

many

time

00.

It takes ____ to organize a memorable event.

 

plan

caring

careful

careful planning

00.

It takes ____ to navigate through a complicated maze.

 

a map

mapping

many

smart

Check answer

Bài tập 2: Viết lại cấu trúc câu theo gợi ý

 

01.

It takes him 10$ to ride the jetski for 10 minutes.

 

--> He spends

02.

It takes me two hours to complete the assignment.

 

--> I spend

03.

It takes them $50 to fix the car.

 

--> They spend

04.

She spends a week learning the dance routine.

 

--> It takes

05.

We spend $100 buying concert tickets.

 

--> It takes

Your last result is 0/5

Check answer

Tổng kết

Cấu trúc “it takes” là một cấu trúc phổ biến được sử dụng khá nhiều trong tiếng Anh. Trong bài viết này, DOL đã làm rõ khái niệm và cách dùng cấu trúc “it takes” trong tiếng Anh, phân biệt cấu trúc này với các cấu trúc tương ứng và đưa ra một số bài tập để bạn có thể luyện tập sử dụng cấu trúc này chính xác nhất. DOL hy vọng bài viết này đã giúp ích cho bạn và mời bạn tham khảo thêm các bài viết khác cùng DOL nhé!

Trần Hoàng Huy

Trần Hoàng Huy đang là giáo viên tiếng Anh tại Trung tâm DOL English với 3 năm kinh nghiệm làm việc tại Mercury Academy (Mercury.net.vn) làm việc với giáo viên bản ngữ. Đồng thời Huy cũng có kinh nghiệm 5 năm làm việc hỗ trợ cho các nhóm học sinh giao tiếp tiếng Anh với giáo viên.

Bạn đã đọc hiểu toàn bộ bài lý thuyết trên chưa? Hãy đánh dấu đã đọc để lưu lại quá trình học nhé!

Đánh dấu đã đọc