Câu cảm thán trong tiếng Anh: Cấu trúc và cách dùng chi tiết cùng DOL

Câu cảm thán (Exclamation sentence) là một trong những cấu trúc câu thường được sử dụng trong tiếng Anh để thể hiện các cảm xúc và mức độ cảm xúc trước một sự vật hay sự kiện nào đó.

Là một trong những cấu trúc câu cơ bản và được sử dụng rất nhiều trong văn nói, bài viết sau sẽ giúp bạn nắm và hiểu rõ hơn về câu cảm thán trong tiếng Anh là gì, 4 cấu trúc câu cảm thán phổ biếntrong tiếng Anh. Bài viết cũng sẽ gợi ý cho bạn 20 mẫu câu cảm thán thường dùng trong giao tiếp để bạn có thể áp dụng một cách dễ dàng. Hãy cùng DOL Grammar bắt đầu bài học ngay nhé!

câu cảm thán
Câu cảm thán trong tiếng Anh

Câu cảm thán trong tiếng Anh là gì?

Câu cảm thán (Exclamation sentence) là dạng câu dùng để biểu thị cảm xúc, thái độ của người nói đến sự vật, sự việc đang được nói đến. Những cảm xúc được bộc lộ bằng câu cảm thán như hạnh phúc, khen, chê, vui, buồn, ngạc nhiên…

Ví dụ: What a well-behaved child! (Thật là một đứa trẻ ngoan ngoãn.)

Cấu trúc câu cảm thán trong tiếng Anh cũng đa dạng như trong tiếng Việt. Đôi khi chúng ta dùng một câu dài để diễn tả cảm xúc, cũng có đôi khi chúng ta chỉ dùng một từ.

Có bao nhiêu cấu trúc câu cảm thán tiếng Anh?

4 dạng cấu trúc câu cảm thán thường được sử dụng nhất trong tiếng Anh như sau.

cấu trúc câu cảm thán tiếng Anh
Cấu trúc câu cảm thán thường xuất hiện với 4 dạng phổ biến

1. Cấu trúc câu cảm thán với "What" 

Câu cảm thán với “What” là các cấu trúc để nhận xét về tính chất của một đối tượng nào đó. Tính chất này có thể là tính chất tích cực hoặc tiêu cực tùy theo tính từ được sử dụng.

Cấu trúc tổng chi tiết của câu cảm thán này với từng loại danh từ như sau.

Cấu trúc câu cảm thán với "What"

Trường hợp

Cấu trúc

Ví dụ

Dùng với danh từ đếm được

What + a/an + Adj + danh từ đếm được!

What a cute puppy! (Thật là một con chó con dễ thương!)

What an expensive house! (Thật là một ngôi nhà đắt tiền!)

Dùng với danh từ đếm được số nhiều

What + Adj + danh từ đếm được số nhiều!

What big houses! (Những ngôi nhà lớn ghê!)

Dùng với danh từ không đếm được

What + Adj + danh từ không đếm được!

What dirty water! (Nước bẩn làm sao!)

Làm rõ nghĩa cho vế trước bằng mệnh đề quan hệ

What + (a/an) + Adj + N + (that)  S + V !

What a brilliant student I have ever taught! (Thật là một học sinh xuất sắc mà tôi từng dạy!)

2. Cấu trúc câu cảm thán với “How”

Cấu trúc câu cảm thán với “How” không phân chia thành nhiều loại kết hợp với danh từ khác nhau mà cấu trúc câu cảm thán “how” được sử dụng kèm với các tính từ chỉ tính chất.

How + Adj/Adv + S + V!

Ví dụ.

  • How warm my new coat is! (Chiếc áo khoác mới của tôi mới ấm áp làm sao!)

  • How beautifully she sings! (Cô ấy hát hay làm sao!)

3. Cấu trúc câu cảm thán với “SO” và “SUCH”

Cấu trúc câu cảm thán sử dụng với “so” và “such” để thể hiện thái độ trước tính chất của một đối tượng hoặc sự kiện nào đó. 

Cấu trúc câu cảm thán với “so” 

Cấu trúc câu cảm thán với “so” được sử dụng trong một mệnh đề có đầy đủ thành phần chủ ngữ, động từ, và vị ngữ để nhấn mạnh hơn tính từ. Cấu trúc này có dạng như sau.

S + V + so + Adj/Adv!

Ví dụ.

  • The students in this class are so smart! (Các học sinh trong lớp học này thật thông minh!)

  • The Lamborghini is so brilliantly designed! (Chiếc xe Lamborghini được thiết kế một cách thật tinh xảo!)

Cấu trúc câu cảm thán với “such”

Tương tự cấu trúc câu cảm thán với “such” được sử dụng trong một mệnh đề có đầy đủ thành phần chủ ngữ, động từ, và vị ngữ để nhấn mạnh hơn tính từ nhưng đi kèm theo đó là danh từ có tính chất của tính từ đó. Cấu trúc này có dạng như sau.

S + V + such + (a/an) + Adj + N!

Ví dụ.

  • The man was such a dedicated husband! (Người đàn ông ấy quả là một người chồng chu đáo.)

  • The animals at the zoo are such friendly creatures! (Những loài thú ở sở thú quả là những con vật thân thiện!)

Đôi khi, bạn không cần cụ thể tính từ trong cấu trúc câu cảm thán “such” nếu danh từ được sử dụng đủ để thể hiện tính chất cảm thán mà người nói muốn đề cập đến.

S + V + such + (a/an) + N!

Ví dụ.

  • Travelling to Paris was such a waste of time! The city was always crowded! (Đi du lịch đến Paris đúng là phí thời gian mà! Thành phố gì mà lúc nào cũng đông đúc!)

  • You shouldn’t date him. His life is such a mess! (Bạn đừng hẹn hò anh ấy. Cuộc sống của anh ta quả là một mớ hỗn độn.)

4. Cấu trúc câu cảm thán ở dạng phủ định

Cấu trúc câu cảm thán ở dạng phủ định được sử dụng để nhấn mạnh tính chất của một đối tượng nào đó. Mặc dù được sử dụng ở dạng phủ định, cấu trúc câu cảm thán ở dạng phủ định này vẫn mang ý nghĩa khẳng định. 

Lưu ý: Động từ “be” ở đầu câu luôn được viết ở dạng phủ định rút gọn.

Nhấn mạnh tính từ: Be (not) + S + Adj!

Nhấn mạnh danh từ: Be (not) + S + Adj N!

Ví dụ.

  • Nhấn mạnh tính từ: Aren’t your paintings adorable! (Chẳng phải những bức tranh của bạn thật đáng yêu sao!)

  • Nhấn mạnh danh từ: Weren’t they a happy couple! (Chẳng phải bọn họ là một cặp đôi hạnh phúc sao!)

Đôi khi, để tăng tính thuyết phục hoặc để tăng tính cảm thán của câu nói, bạn có thể sử dụng tính từ so sánh nhất. Điều này có thể áp dụng với tính từ ngắn và tính từ dài.

Tính từ ngắn: Be (not) + S + the Adj-est + (N)!

Tính từ dài: Be (not) + S + the most Adj + (N)!

Ví dụ.

  • Tính từ ngắn: Aren’t your cat the smartest (cat)! (Chẳng phải con mèo của bạn là (con mèo) thông minh nhất sao!)

  • Tính từ dài: Isn’t the test the most complicated (test that I have ever taken)! (Chẳng phải bài kiểm tra này là bài khó nhất (mà tôi đã từng thực hiện) sao!)

Gợi ý 20 câu cảm thán thường dùng trong giao tiếp

Ngoài ra, người sử dụng tiếng Anh còn lược bỏ một số thành phần và biểu lộ cảm xúc của mình không theo quy tắc ngữ pháp cấu trúc câu trong thực tế giao tiếp.

Dưới đây là 20 câu cảm thán trong tiếng Anh thông dụng mà DOL Grammar muốn giới thiệu với các bạn.

Khi bạn muốn động viên một ai đó

1. Go for it! (Cố gắng lên.)

 

2. Break a leg! (Chúc may mắn.)

 

3. Cheer up! (Vui lên đi.)

 

4. Calm down! (Bình tĩnh nào.)

 

5. It’s over! (Mọi chuyện đã qua rồi.)

 

6. Good job/Well-done (Làm tốt lắm.)

Thể hiện cảm xúc khi bạn vui mừng, hạnh phúc, hài lòng

7. How lucky! (Thật là may quá!)

 

8. That’s amazing! (Thật bất ngờ!)

 

9. That’s great! (Thật tuyệt!)

 

10. That’s awesome! (Quá tuyệt vời!)

 

11. Thank God! (Cảm ơn trời đất!)

 

12. You did it! (Bạn làm được rồi!)

 

13. Nothing could make me happier. (Không điều gì làm tôi hạnh phúc hơn.)

 

14. I have nothing more to desire. (Tôi rất hài lòng.)

 

15. We are happy in deed. (Chúng tôi rất vui mừng.)

Thể hiện cảm xúc khi bạn tiếc nuối, buồn chán hoặc tức giận

16. What a bore! (Thật là chán quá!)

 

17. Too bad! (Tệ quá!)

 

18. Poor fellow! (Thật tội nghiệp!)

 

19. What a pity! (Thật đáng tiếc!)

 

20. What nonsense! (Thật vô lý!)

Bài tập 

Chọn đáp án thích hợp để điền vào chỗ trống để tạo thành một câu cảm thán.

 

 

00.

____ a beautiful present!

How

What

So

Isn’t it

00.

____ a talented musician!

How

What

So

Is he

00.

The movie was ____ boring!

How

What

So

Isn’t it

00.

____ delicious the cake is!

How

What

So

Does it

00.

It's ____ a small world!

How

What

So

Such

00.

____ interesting that book is!

How

What

So

Doesn’t it

00.

She is ____ a great leader.

How

What

So

Such

00.

____ hot the weather is today!

How

What

So

Isn’t it

00.

____ the concert amazing!

How

What

Isn’t

So

00.

____ a beautiful voice she has!

How

What

So

Does she

Check answer

Tổng kết 

Có thể thấy, cấu trúc câu cảm thán (Exclamation sentence) trong tiếng Anh là cấu trúc thường được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày để thể hiện cảm xúc hoặc nhấn mạnh tính chất nào đó của một đối tượng.

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu hơn về cách sử dụng câu cảm thán cũng như có thể áp dụng chúng vào ngôn ngữ giao tiếp hằng ngày cũng như tham khảo các cấu trúc câu khác trong kho bài viết của DOL Grammar.

Trần Hoàng Huy

Trần Hoàng Huy đang là giáo viên tiếng Anh tại Trung tâm DOL English với 3 năm kinh nghiệm làm việc tại Mercury Academy (Mercury.net.vn) làm việc với giáo viên bản ngữ. Đồng thời Huy cũng có kinh nghiệm 5 năm làm việc hỗ trợ cho các nhóm học sinh giao tiếp tiếng Anh với giáo viên.

Bạn đã đọc hiểu toàn bộ bài lý thuyết trên chưa? Hãy đánh dấu đã đọc để lưu lại quá trình học nhé!

Đánh dấu đã đọc