DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking. Inbox DOL ngay →
Đăng ký
Bài tập trật tự tính từ trong tiếng Anh có đáp án
Bài tập trật tự tính từ trong tiếng Anh (OSASCOMP)là quy định thứ tự của các tính từ trong cùng một cụm danh từ. Việc nắm vững và dùng thành thạo quy tắc này giúp người học sử dụng được tính từ trong tiếng Anh linh hoạt hơn và đặt câu văn tự nhiên hơn. Để làm được điều đó, trong bài viết này DOL Grammar sẽ cung cấp cho các bạn đa dạng bài tập trật tự tính từ từ cơ bản đến nâng cao để các bạn có thể rèn luyện củng cố kiến thức của mình. Hãy cùng ôn luyện bài tập nhé!
Những nội dung trên đây đã cung cấp cho bạn một số kiến thức cơ bản để làm bài tập trật tự tính từ. Để tìm hiểu chi tiết hơn bạn có thể đọc qua bài lý thuyết về trật tự tính từ tại DOL Grammar !
Bài tập trật tự tính từ cơ bản
Bài tập 1: Xác định loại/mục đích miêu tả của các tính từ sau
1
Ceramic
A
Color
B
Origin
C
Material
Giải thích chi tiết
“Ceramic” có nghĩa là gốm sứ → chỉ chất liệu để làm ra đồ vật → chọn Material.
2
Disappointing
A
Opinion
B
Material
C
Purpose
Giải thích chi tiết
“Disappointing” có nghĩa là “đáng thất vọng”, chỉ quan điểm của một người về một đối tượng nào đó → Chọn Opinion.
3
Synthetic
A
Color
B
Origin
C
Material
Giải thích chi tiết
“Synthetic” có nghĩa là “tổng hợp”, chỉ những sản phẩm không phải tự nhiên mà là cho con người tạo ra (sợi vải tổng hợp, dầu nhớt tổng hợp) → Chọn Material.
4
Beautiful
A
Opinion
B
Shape
C
Origin
Giải thích chi tiết
“Beautiful” có nghĩa là “xinh đẹp”, chỉ quan điểm, cảm nhận về vẻ bề ngoài của một đối tượng nào đó (có thể người này thấy đẹp nhưng người khác không thấy đẹp → là quan điểm cá nhân) → chọn Opinion.
5
Enormous
A
Size
B
Shape
C
Material
Giải thích chi tiết
“Enormous” có nghĩa là “rất to lớn”, chỉ kích cỡ của một vật to hơn những vật khác rất nhiều → chọn Size.
6
Rectangular
A
Size
B
Shape
C
Material
Giải thích chi tiết
“Rectangular” có nghĩa là “hình hộp chữ nhật”, chỉ vật có hình hộp có nhiều dài, rộng, cao, 8 góc vuông và chiều dài lớn hơn chiều rộng → chọn Shape.
7
European
A
Opinion
B
Origin
C
Purpose
Giải thích chi tiết
“European” có nghĩa là “thuộc về châu Âu”, chỉ những đối tượng thuộc về hoặc liên quan đến châu Âu hoặc người dân châu Âu → chọn Origin.
8
Ancient
A
Opinion
B
Age
C
Color
Giải thích chi tiết
“Ancient” có nghĩa là “cổ xưa”, chỉ những đối tượng đã tồn tại qua một khoảng thời gian rất dài → chọn Age.
9
Cerulean (deep blue)
A
Color
B
Origin
C
Material
Giải thích chi tiết
“Cerulean” có nghĩa là “màu xanh da trời đậm” → chọn Color.
10
Abysmal
A
Opinion
B
Size
C
Age
Giải thích chi tiết
“Abysmal” có nghĩa là “rất tồi tệ” (ví dụ: abysmal working conditions - điều kiện làm việc tồi tệ) → chọn Opinion.
11
Miniature
A
Size
B
Shape
C
Origin
Giải thích chi tiết
“Miniature” có nghĩa là “rất nhỏ”, được sử dụng để mô tả một cái gì đó là một bản sao rất nhỏ của một đối tượng khác → Chọn Size.
12
Curvy
A
Opinion
B
Size
C
Shape
Giải thích chi tiết
“Curvy” có nghĩa là “uốn cong, gợn sóng”, chỉ hình dạng cong nhẹ, không được bằng phẳng → chọn Shape.
13
Japanese
A
Origin
B
Material
C
Purpose
Giải thích chi tiết
“Japanese” có nghĩa là “thuộc về hoặc liên quan đến Nhật Bản, con người hoặc ngôn ngữ của Nhật Bản” → chọn Origin.
14
Silk
A
Color
B
Origin
C
Material
Giải thích chi tiết
“Silk” có nghĩa là “lụa”, một loại vải mỏng manh, mềm mại được làm từ sợi tơ do con tằm tạo ra → chọn Material.
15
Therapeutic
A
Origin
B
Material
C
Purpose
Giải thích chi tiết
“Therapeutic” có nghĩa là “liên quan đến việc chữa khỏi bệnh hoặc tình trạng y tế” → chọn Purpose.
Bài tập 2: Chọn đáp án có tính từ được sắp xếp đúng trật tự tính từ.
A
A smooth glossy ceramic cup
B
A smooth, glossy, ceramic cup
C
A glossy smooth ceramic cup
Giải thích chi tiết
Chọn A vì đúng trật tự tính từ smooth (opinion) → glossy (color) → ceramic (material) và vì các tính từ khác loại nhau (opinion, color, ceramic) nên không cần dùng dấu phẩy.
Không chọn B vì các tính từ khác loại nhau (opinion, color, ceramic) → không cần dùng dấu phẩy.
Không chọn C vì sai trật tự tính từ: glossy (color) trước smooth (opinion) → smooth (opinion) phải đứng trước glossy (color).
Dịch nghĩa: Một chiếc cốc gốm bóng mịn.
A
Indian spicy curry
B
Spicy, Indian curry
C
Spicy Indian curry
Giải thích chi tiết
Không chọn A vì “Indian” (origin) đứng trước “spicy” (opinion) → sai trật tự tính từ.
Không chọn B vì “spicy” (opinion) và “Indian” (origin) là các tính từ khác loại → không cần dấu phẩy.
Chọn C vì đúng thứ tự “spicy” (opinion) → “Indian” (origin) và vì các tính từ khác loại nên không cần dấu phẩy.
Dịch nghĩa: cà ri cay Ấn Độ
A
Shimmering, golden sunset
B
Golden shimmering sunset
C
Shimmering golden sunset
Giải thích chi tiết
Không chọn A vì “Shimmering” (opinion) và “golden” (color) khác loại → không cần dấu phẩy.
Không chọn B vì “golden” (color) đứng trước “shimmering” (opinion) → sai trật tự tính từ.
Chọn C vì “Shimmering” (opinion) đứng trước “golden” (color) → đúng trật tự tính từ.
Dịch nghĩa: Hoàng hôn vàng lung linh
A
Majestic, enormous, ancient oak tree
B
Majestic enormous ancient oak tree
C
Ancient, majestic, enormous oak tree
Giải thích chi tiết
Không chọn A vì “Majestic” (opinion), enormous (size), ancient (age) là các tính từ khác loại → không cần dấu phẩy.
Chọn B vì “Majestic” (opinion) → enormous (size) → ancient (age) ⇒ đúng trật tự tính từ.
Không chọn C vì ancient (age) đúng trước “Majestic” (opinion) và enormous (size) → sai trật tự tính từ.
Dịch nghĩa: Cây sồi to lớn, cổ kính và uy nghiêm
A
An elegant black dress
B
A black elegant dress
C
A elegant black dress
Giải thích chi tiết
Chọn A vì “elegant” (opinion) đứng trước “black” (color) → đúng trật tự tính từ.
Không chọn B vì “black” (color) đứng trước elegant (opinion) → sai trật tự tính từ.
Không chọn C vì “elegant” bắt đầu bằng nguyên âm nên mạo từ cần dùng phải là “an”.
Dịch nghĩa: Một chiếc váy đen sang trọng
A
A wooden rustic cabin
B
Rustic wooden a cabin
C
A rustic wooden cabin
Giải thích chi tiết
Không chọn A vì “wooden” (material) đứng trước “rustic” (opinion) → sai trật tự tính từ.
Không chọn B vì tính từ “wooden” và “rustic đứng trước mạo từ “a” → sai cấu trúc cùa cụm danh từ (determiner + adj + noun).
Chọn C vì “rustic” (opinion) đứng trước “wooden” (material) → đúng trật tự tính từ.
Dịch nghĩa: Cabin gỗ mộc mạc
A
Italian angular crimson sculpture
B
Crimson angular Italian sculpture
C
Angular crimson Italian sculpture
Giải thích chi tiết
Không chọn A vì “Italian” (origin) đứng trước “angular” (shape) và “crimson” (color) → sai trật tự tính từ.
Không chọn B vì “crimson” (color) đứng trước “angular” (shape) và “Italian” (origin) → sai trật tự tính từ.
Chọn C vì “angular” (shape) → “crimson” (color) → “Italian” (origin) ⇒ đúng trật tự tính từ.
Dịch nghĩa: Tác phẩm điêu khắc góc cạnh, màu đỏ thẫm, kiểu Ý
A
ceramic Japanese decorative vase
B
Japanese decorative ceramic vase
C
Japanese ceramic decorative vase
Giải thích chi tiết
Không chọn A vì “ceramic” (material) đứng trước “Japanese” (origin) → sai trật tự tính từ.
Không chọn B vì “decorative” (purpose) đứng giữa “Japanese” (origin) và “ceramic” (material) → sai trật tự tính từ.
Chọn C vì “Japanese” (origin) → “ceramic” (material) → “decorative” (purpose) ⇒ đúng trật tự tính từ.
Dịch nghĩa: Bình gốm sứ trang trí Nhật Bản
A
muted red and white roses
B
white and muted red roses
C
Cả A và B đều đúng.
Giải thích chi tiết
Chọn C vì tính từ ghép “muted red” và tính từ “white” đều chỉ màu sắc → có thể đổi vị trí cho nhau trong cụm.
Dịch nghĩa: Hoa hồng đỏ thẫm
A
wonderful, massive, recreational roller coaster
B
wonderful massive recreational roller coaster
C
wonderful recreational massive roller coaster
Giải thích chi tiết
Không chọn A vì các tính từ wonderful (opinion), massive (size), recreational (purpose) khác loại → không cần dùng dấu phẩy.
Chọn B vì wonderful (opinion) → massive (size) → recreational (purpose) ⇒ đúng trật tự tính từ.
Không chọn C vì recreational (purpose) đúng trước wonderful (opinion) và massive (size) → sai trật tự tính từ.
Dịch nghĩa: Tàu lượn siêu tốc khổng lồ giải trí tuyệt vời
A
Dreadful, exhausting, boring movie
B
Dreadful boring exhausting movie
C
Cả A và B đều đúng
Giải thích chi tiết
Chọn A vì các tính từ dreadful (ghê sợ), exhausting (kiệt quệ), boring (chán) đều thuộc loại opinion → không cần dấu phẩy.
Dịch nghĩa: Phim kinh dị, nhàm chán, mệt mỏi
A
gigantic modern cylindrical skyscraper
B
modern gigantic cylindrical skyscraper
C
modern cylindrical gigantic skyscraper
Giải thích chi tiết
Không chọn A vì gigantic (size) đứng trước modern (opinion) → sai trật tự tính từ.
Chọn B vì modern (opinion) → gigantic (size) → cylindrical (shape) ⇒ đúng trật tự tính từ.
Không chọn C vì cylindrical (shape) đứng trước gigantic (size) → sai trật tự tính từ.
Dịch nghĩa: Tòa nhà chọc trời hình trụ hiện đại khổng lồ
A
ancient Egyptian clay golden vase
B
ancient golden Egyptian clay vase
C
ancient golden clay Egyptian vase
Giải thích chi tiết
Không chọn A vì golden (color) đứng sau clay (material) → sai trật tự tính từ.
Chọn B vì ancient (age) → golden (color) → Egyptian (origin) → clay (material) ⇒ đúng trật tự tính từ.
Không chọn C vì Egyptian (origin) đứng sau clay (material) → sai trật tự tính từ.
Dịch nghĩa: Bình đất sét màu vàng Ai Cập cổ đại
A
Wooden, ceramic tea cup
B
Wooden ceramic tea cup
C
Wooden, ceramic, tea cup
Giải thích chi tiết
Chọn A vì wooden (material) và ceramic (meterial) cùng loại nên cần có dấu phẩy, tuy nhiên tea (purpose) khác loại nên không cần dấu phẩy.
Không chọn B vì wooden (material) và ceramic (meterial) cùng loại nên cần có dấu phẩy → thiếu dấu phẩy.
Không chọn C vì ceramic (meterial) và tea (purpose) khác loại nên không cần dấu phẩy giữa chúng.
Dịch nghĩa: Tách trà bằng gỗ, gốm
A
leather oval black wallet
B
black oval leather wallet
C
oval black leather wallet
Giải thích chi tiết
Không chọn A vì leather (material) đứng trước oval (shape) và black (color) → sai trật tự tính từ.
Không chọn B vì black (color) đứng trước oval (shape) → sai trật tự tính từ.
Chọn C vì oval (shape) → black (color) → leather (material) ⇒ đúng trật tự tính từ
Dịch nghĩa: ví da hình bầu dục màu đen
Bài tập 3: Chọn vị trí đứng thích hợp trong câu của tính từ cho sẵn trong ngoặc để đúng với trật tự tính từ.
Đề bài
Trong câu có 3 vị trí (A), (B) và (C). Bạn cần chọn vị trí đúng để điền tính từ được đặt trong ngoặc đơn ở cuối câu.
0. Her dress (A) looks (B), attracting attention from all (C) directions. (stunning)
a. A
b. B
c. C
Đáp án: B
Giải thích: Không chọn A vì “stunning” (tính từ) đứng sau “dress” (danh từ) → sai cấu trúc Adj + Noun.
Chọn B vì “look” (linking verb) đứng trước “stunning” (tính từ) → đúng cấu trúc Linking verb + Adj.
Không chọn C vì “stunning” (đẹp lộng lẫy) đứng trước bổ nghĩa cho “directions” (phương hướng) → không phù hợp nghĩa.
Dịch nghĩa: Bộ váy của cô ấy trông rất lộng lẫy, thu hút sự chú ý từ mọi hướng.
1
His soothing, melodic voice (A) calmed (B) her (C) nerves. (frayed)
A
Vị trí (A)
B
Vị trí (B)
C
Vị trí (C)
Giải thích chi tiết
Không chọn A vì tính từ không thể đứng ngay sau chủ ngữ (voice) hoặc trước động từ (calmed) trong câu.
Không chọn B vì “calm” (làm dịu) không phải linking verb, không nhận Adj đứng sau “calm”.
Chọn C vì vị trí đứng trước danh từ “nerves” → đúng cấu trúc Adj (frayed) + Noun (nerves) tạo thành cụm có nghĩa “tâm trạng lo lắng rối bời”.
Dịch nghĩa: Giọng hát êm dịu của anh ta làm dịu đi tâm trạng lo lắng rối bời của cô ấy
2
Her (A), infectious laughter (B) filled (C) the room with joy. (bubbly)
A
Vị trí (A)
B
Vị trí (B)
C
Vị trí (C)
Giải thích chi tiết
Chọn A vì “bubbly” (tươi vui) và “infectious” (mang tính lây lan) đều là các tính từ cùng loại (opinion) → có dấu phẩy ngăn cách giữa các tính từ cùng loại → Chọn A.
Không chọn B vì tính từ không đứng ngay sau chủ ngữ (laughter) hoặc trước động từ (filled) trong câu.
Không chọn C vì “fill” không phải linking verb, không nhận tính từ sau động từ.
Dịch nghĩa: Tiếng cười tươi vui, lây lan của cô ấy đã làm tràn đầy căn phòng với niềm vui.
3
The (A) tiny (B) white (C) kitten mewed softly in its mother's arms. (newborn)
A
Vị trí (A)
B
Vị trí (B)
C
Vị trí (C)
Giải thích chi tiết
Không chọn A vì newborn (age) không thể đứng trước tiny (size).
Chọn B vì tiny (size) → newborn (age) → white (color) ⇒ đúng trật tự tính từ.
Không chọn C vì newborn (age) không thể đứng sau white (color).
Dịch nghĩa: Con mèo con trắng mới sinh bé nhỏ kêu nhỏ trong lòng mẹ.
4
It (A) is (B) for kids to watch funny educational (C) cartoons. (beneficial)
A
Vị trí (A)
B
Vị trí (B)
C
Vị trí (C)
Giải thích chi tiết
Không chọn A vì tính từ không đứng ngay sau chủ ngữ (it) hoặc ngay trước động từ (is).
Chọn B vì tính từ beneficial (có ích) có thể đứng sau động từ to be → đúng cấu trúc be + Adj.
Không chọn C vì beneficial (opinion) không thể đứng sau funny (opinion) và educational (purpose) → sai trật tự tính từ.
Dịch nghĩa: Việc xem các bộ phim hoạt hình vui nhộn và giáo dục có ích cho trẻ em.
5
(A) The fearless French explorer ventured into the (B) jungle, seeking adventure (C). (uncharted)
A
Vị trí (A)
B
Vị trí (B)
C
Vị trí (C)
Giải thích chi tiết
Không chọn A vì tính từ (uncharted) không thể đứng trước determiner (the) để bổ nghĩa cho danh từ.
Chọn B vì determiner (the) + Adj (uncharted) + Noun (jungle) → đúng cấu trúc cụm danh từ với tính từ.
Không chọn C vì tính từ không thể đứng sau danh từ → sai cấu trúc Adj + Noun.
Dịch nghĩa: Người thám hiểm người Pháp không sợ hãi mạo hiểm tiến vào rừng rậm chưa được khám phá, tìm kiếm cuộc phiêu lưu.
6
She wore a sleek black (A) dress (B) to the elegant (C) soirée. (silk)
A
Vị trí (A)
B
Vị trí (B)
C
Vị trí (C)
Giải thích chi tiết
Chọn A vì sleek (opinion) → black (color) → silk (material) ⇒ đúng trật tự tính từ.
Không chọn B vì tính từ (silk) không thể đứng sau danh từ (dress) để bổ nghĩa cho danh từ đó → sai cấu trúc Adj + Noun.
Không chọn C vì silk (lụa) bổ nghĩa cho soirée (bữa tiệc dạ hội) → không phù hợp nghĩa.
Dịch nghĩa: Cô ấy mặc một chiếc váy lụa đen mềm mại, thanh lịch cho buổi dạ hội tinh tế.
7
The (A) little students giggled (B) as they played hide-and-seek with (C) their friends. (mischievous)
A
Vị trí (A)
B
Vị trí (B)
C
Vị trí (C)
Giải thích chi tiết
Chọn A vì mischievous (opinion) → little (size) ⇒ đúng trật tự tính từ.
Không chọn B vì “giggled” không phải là linking verb, không nhận tính từ đứng sau.
Không chọn C vì tính từ không thể đứng trước tính từ sở hữu để bổ nghĩa cho danh từ → sai cấu trúc determiner (tính từ sở hữu là 1 dạng determiner) + Adj + Noun.
Dịch nghĩa: Những học sinh nhí nghịch ngợm cười toe toét khi chơi trốn tìm với bạn bè của chúng.
8
(A) The (B) ancient (C) castle stood proudly against the backdrop of the setting sun. (stone)
A
Vị trí (A)
B
Vị trí (B)
C
Vị trí (C)
Giải thích chi tiết
Không chọn A vì “stone” không thể đứng trước determiner (the) để bổ nghĩa cho danh từ (castle).
Không chọn B vì “stone” (material) không thể đứng trước ancient (age) → sai trật tự tính từ.
C
họn C vì “stone” (material) → ancient (age) ⇒ đúng trật tự tính từ.
Dịch nghĩa: Cung điện đá cổ xưa đứng một cách oai nghi trước phong cảnh của bình minh.
9
I bought (A) my boyfriend a charming (B) linen shirt for his birthday (C). (turquoise)
A
Vị trí (A)
B
Vị trí (B)
C
Vị trí (C)
Giải thích chi tiết
Không chọn A vì “bought” không phải linking verb, không nhận tình từ đứng sau.
Chọn B vì charming (opinion) → turquoise (color) → linen (meterial) ⇒ đúng trật tự tính từ.
Không chọn C vì tính từ không đứng sau danh từ để để bổ nghĩa cho danh từ.
Dịch nghĩa: Tôi đã mua cho bạn trai của tôi một chiếc áo sơ mi lụa màu xanh ngọc bích thu hút cho sinh nhật của anh ấy.
10
They brought our drinks out on a boring (A) square (B) Japanese (C) tray. (serving)
A
Vị trí (A)
B
Vị trí (B)
C
Vị trí (C)
Giải thích chi tiết
Không chọn A vì serving (purpose) không thể đứng giữa boring (opinion) và square (shape) → sai trật tự tính từ.
Không chọn B vì serving (purpose) không thể đứng giữa square (shape) và Japanese (origin) → sai trật tự tính từ
Chọn C vì Japanese (origin) → serving (purpose) ⇒ đúng trật tự tính từ.
Dịch nghĩa: Họ mang ra đồ uống của chúng tôi trên một khay phục vụ Nhật Bản vuông vức và nhàm chán.
Bài tập trật tự tính từ nâng cao
Bài tập 1: Xác định phân loại và sắp xếp đúng trật tự tính từ cho các cụm tính từ.
Đề bài
Bạn xác định phân loại của tính từ → viết trật tự đúng của các phân loại vào chỗ trống (chỉ viết chữ cái đầu). Bạn theo dõi ví dụ bên dưới để nắm rõ cách làm nha.
0. They have a clever white Russian dog.
→
Đáp án: OCO
Giải thích: Opinion (clever) - Color (white) - Origin (Russian).
1. They admired the delicate Chinese porcelain vase.
→
1
2. He gave her a shiny silver engagement ring.
→
2
3. I found an interesting old leather-bound book.
→
3
4. They live in a quaint small English cottage.
→
4
5. They enjoyed a refreshing, cold, tropical fruit smoothie.
→
5
6. The children played with small wooden toy trains.
→
6
7. She served delicious homemade chocolate fudge brownies.
→
7
8. She bought a cute little fluffy puppy.
→
8
9. He received a beautiful handwritten birthday card.
→
9
10. She purchased a cozy, soft cashmere sweater.
→
10
Bài tập 2: Sắp xếp các tính từ trong ngoặc theo đúng trật tự tính từ để điền vào chỗ trống.
1. He works in a
1
(modern / sleek / minimalist) office building.
2. He gave me an
2
(conical / elegant / Australian) hat as a gift.
3. She is wearing
3
(turquoise / gemstone / minute) earrings.
4. He entered the room with a
4
(cubic / hideous / plastic) container.
5. The antique shop displayed a
5
(bulky / Dutch / symmetrical) armoire.
6. The
6
(calm / therapeutic / cozy) atmosphere filled the room.
7. I bought a
7
(black / functional / waterproof) backpack for my upcoming hiking trip.
8. Sipping on my latte in an
8
(intimate / cozy / Peruvian / nostalgic) cafe, I felt transported to the streets of Lima.
9. The hospital uses
9
(antibacterial/fragrant) soap to ensure hygiene and comfort.
10. The
10
(useful/old/small/travel) cup fits perfectly in my backpack for any adventure.
Bài tập 3: Mỗi câu trong các câu sau đều chứa 1 lỗi sai về trật tự tính từ. Hãy tìm lỗi sai, sửa lại cho đúng và viết lại cả câu.
Đề bài
0. They stayed in a small beautiful wooden cabin for the holiday.
→
Đáp án:
They stayed in a beautiful small wooden cabin for the holiday
.
Giải thích:
Vì theo trật tự tính từ trong cụm danh từ, opinion (beautiful - đẹp) → size (small - nhỏ) → material (wooden - làm bằng gỗ) ⇒ “small” phải đứng giữa “beautiful” và “wooden”.
Dịch nghĩa: Họ ở trong một căn nhà gỗ nhỏ xinh đẹp trong kỳ nghỉ.
1. She wore a lovely silk blue dress to the party.
→
1
.
2. He bought a new gaming powerful computer for his birthday.
→
2
.
3. She received a beautiful red big bouquet of roses for Valentine's Day.
→
3
.
4. He lives in an old small white cottage by the lake.
→
4
.
5. The children played with small plastic colorful toys in the sandbox.
→
5
.
6. He sat on a comfortable old leather brown chair in the living room.
→
6
.
7. She picked up a small green round ripe apple from the tree.
→
7
.
8. He received a shiny new expensive silver watch for his graduation.
→
8
.
9. They hiked through a dense dark spooky forest at night.
→
9
.
10. They ordered a large Hawaiian delicious pepperoni pizza for dinner.
→
10
.
Bài tập 4: Kết hợp các câu sau sau đây thành 1 câu hoàn chỉnh bằng cách sắp xếp các tính từ trong các câu sao cho nghĩa không đổi.
Lưu ý: Các bạn nhớ viết hoa đầu câu nhé!
Đề bài
She has a hiking backpack. It’s new, she has just bought it. Its color is pastel blue. It’s large so it’s expensive.
Đáp án:
She has an expensive new pastel blue hiking backpack.
Giải thích:
Danh từ chính: backpack
Các tính từ cần được sắp xếp đúng theo trật tự: expensive (đắt tiền - opinion) new (mới - age) pastel blue (màu xanh pastel - color) hiking (để đi bộ đường dài - purpose).
Dịch nghĩa: Cô ấy có một chiếc ba lô đi bộ đường dài màu xanh pastel mới đắt tiền.
1. She bought a vintage dress. Its color is deep red. It's delicate so it's valuable.
→
1
.
2. They have a pet. It's fluffy, and suitable for cuddling.
→
2
.
3. They bought a sofa. It's plush and cozy. Its color is charcoal gray.
→
3
.
4. He read a book. It's interesting, recommended by a friend. Its genre is mystery.
→
4
.
5. He bought an expensive camera. It's advanced, he got it as a gift. Its color is matte black. It's compact so it's portable.
→
5
.
6. He has a spacious apartment. It's modern, he just moved in. Its color is neutral beige. It's very comfortable.
→
6
.
7. They have a painting. It's abstract and colorful.
→
7
.
8. He got a bike. It's red, classic, and made of steel.
→
8
.
9. He bought a watch. It's Swiss, his friend gave it to him. It's old and silver.
→
9
.
10. They watched a critically acclaimed film. It's famous for its captivating storyline.
→
10
.
Tổng kết
Trong bài viết này, DOL Grammar đã cung cấp những bài tập trật tự tính từ cơ bản và nâng cao để các bạn có thể ôn luyện và củng cố kiến thức đã học. Nếu gặp phải bất kỳ khó khăn nào trong quá trình làm bài tập và sử dụng tiếng Anh, các bạn đừng ngần ngại mà hãy liên hệ ngay với DOL để được hỗ trợ nhanh chóng, tận tâm và hiệu quả nhất nhé!