DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking. Inbox DOL ngay →
Đăng ký
Bài tập mệnh đề hiện tại phân từ (present participle clause) cơ bản và nâng cao
Mệnh đề hiện tại phân từ(present participle clause) là một công cụ hữu ích để tạo ra các câu văn ngắn gọn và giàu ý nghĩa hơn trong tiếng Anh. Việc sử dụng thành thạo loại mệnh đề này có thể giúp người học nâng cao kỹ năng viết và phân tích.
Hãy cùng DOL Grammar luyện tập qua các bài tập từ cơ bản đến nâng cao để làm chủ mệnh đề hiện tại phân từ nhé!
Bài tập Present Participle cơ bản và nâng cao (có đáp án)
Ôn tập kiến thức mệnh đề hiện tại phân từ
Mệnh đề hiện tại phân từ là gì?
Mệnh đề hiện tại phân từ là dạng rút gọn của mệnh đề phụ trong câu phức, bắt đầu với động từ thêm -ing. Điều kiện để rút gọn là chủ ngữ của 2 mệnh đề phải giống nhau.
Cấu trúc cơ bản:
(Liên từ) + V-ing..., S + V
S + V + (Liên từ) + V-ing
S, (Liên từ) + V-ing..., V...
Mục đích sử dụng
A. Đưa ra kết quả của hành động
Ví dụ: The bomb exploded, causing many casualties. (Quả bom phát nổ, gây ra nhiều thương vong.)
B. Đưa ra nguyên nhân
Ví dụ: Negotiating skillfully, the diplomat resolved the conflict peacefully. (Đàm phán một cách khéo léo, nhà ngoại giao giải quyết mâu thuẫn một cách hòa bình.)
C. Diễn tả hành động xảy ra đồng thời
Ví dụ: I drove to work, singing along to my favorite song. (Tôi vừa lái xe đi làm vừa hát theo bài hát yêu thích của mình.)
D. Bổ sung thông tin cho chủ ngữ
Ví dụ: Starting from next month, a new policy will come into effect. (Bắt đầu từ tháng sau, một chính sách mới sẽ có hiệu lực.)
Chức năng
Chức năng như tính từ
Bổ nghĩa cho danh từ/cụm danh từ hoặc đại từ
Đứng ngay sau từ được bổ nghĩa
Chức năng như trạng từ
Đưa tin về thời gian, nguyên nhân, kết quả, điều kiện
Có thể đứng đầu hoặc cuối câu
Vị trí trong câu
Khi là trạng ngữ:
Có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính
Phân cách bằng dấu phẩy
Khi là tính từ:
Đứng sau danh từ/đại từ được bổ nghĩa
Phân tách bằng dấu phẩy
Sau liên từ và giới từ:
Đứng sau before, after, instead of, on, since, when, while, và in spite of
Cách thành lập
Bước 1: Xác định điều kiện của câu
Phải là câu phức
Chủ ngữ hai mệnh đề phải giống nhau
Bước 2: Loại bỏ chủ ngữ ở mệnh đề phụ
Có thể loại bỏ liên từ nếu không ảnh hưởng nghĩa
Bước 3: Chuyển động từ
Bỏ trợ động từ
Chuyển động từ chính về dạng V-ing
Trên đây là những điểm ngữ pháp cơ bản để bạn có thể xem lại trước khi làm bài tập. Để tìm hiểu chi tiết hơn, bạn có thể đọc ngay bài viết lý thuyết Mệnh đề hiện tại phân từtại kho tàng ngữ pháp DOL Grammar!
Bài tập mệnh đề hiện tại phân từ cơ bản và nâng cao
Bài tập cơ bản về mệnh đề hiện tại phân từ
Bài tập 1
Đề bài
Chọn mệnh đề hiện tại phân từ đúng để hoàn thành câu.
1
______, the ancient ruins revealed many historical secrets.
A
Being excavated carefully by archaeologists
B
Having excavated carefully by archaeologists
C
Carefully excavating by archaeologists
D
The archaeologists carefully excavating
Giải thích chi tiết
Câu này cần dùng dạng bị động của mệnh đề phân từ vì "ruins" là đối tượng bị tác động.
2
______, the company's profits increased significantly.
A
The new marketing strategy implementing
B
Having implemented the new marketing strategy
C
The new marketing strategy having implemented
D
Implementing new marketing strategy
Giải thích chi tiết
Hành động "thực hiện chiến lược" hoàn thành trước khi "lợi nhuận tăng" nên dùng "having + V3".
3
The document, ______, contains sensitive information.
A
writing in code
B
wrote in code
C
written in code
D
having written in code
Giải thích chi tiết
Cần dùng quá khứ phân từ (V3) làm tính từ bổ nghĩa cho "document" vì tài liệu là đối tượng bị viết.
4
______, Sarah still managed to complete the project on time.
A
Despite working under intense pressure
B
Although working under intense pressure
C
Even working under intense pressure
D
Working under intense pressure
Giải thích chi tiết
Cần diễn tả nghĩa nhượng bộ, "despite + V-ing" là cấu trúc phù hợp nhất.
5
The professor, ______, received a standing ovation.
A
finishing his lecture brilliantly
B
having finished his lecture brilliantly
C
finish his lecture brilliantly
D
his lecture finishing brilliantly
Giải thích chi tiết
Hành động "kết thúc bài giảng" xảy ra và hoàn thành trước khi "nhận được tán thưởng".
6
______, the research team made several groundbreaking discoveries.
A
Using advanced technology
B
Used advanced technology
C
Having using advanced technology
D
The advanced technology using
Giải thích chi tiết
Cần dùng V-ing để diễn tả phương tiện/cách thức dẫn đến kết quả "những khám phá đột phá".
7
The evidence ______ suggests a different conclusion.
A
recently discovering
B
having discovered recently
C
recently discovered
D
being recently discovered
Giải thích chi tiết
Cần dùng quá khứ phân từ (V3) làm tính từ bổ nghĩa cho "evidence" vì bằng chứng là đối tượng được phát hiện.
8
______, the artist could not complete his masterpiece.
A
His vision gradually losing
B
His vision had gradually lost
C
Having gradually lost his vision
D
Gradually losing his vision
Giải thích chi tiết
Hành động "mất thị lực" xảy ra và hoàn thành trước việc "không thể hoàn thành kiệt tác", nên dùng "having + V3".
9
The students, ______, showed significant improvement in their test scores.
A
regularly practicing the new method
B
having regularly practiced the new method
C
practiced the new method regularly
D
the new method practicing regularly
Giải thích chi tiết
Mệnh đề phân từ làm tính từ bổ nghĩa cho "students", diễn tả hành động đang diễn ra nên dùng V-ing.
10
______, the historic building now serves as a museum.
A
Carefully restored to its former glory
B
Having carefully restored to its former glory
C
Carefully restoring to its former glory
D
Being carefully restored to its former glory
Giải thích chi tiết
Cần dùng quá khứ phân từ (V3) ở dạng bị động vì tòa nhà là đối tượng được phục chế.
Bài tập 2
Đề bài
Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng mệnh đề phân từ thích hợp. Các từ trong ngoặc là gợi ý.
1
(look) out of the window, we saw a beautiful rainbow.
2
(complete) his assignment, he decided to play video games.
3
(not/understand) the question, the student asked the teacher.
4
(feel) exhausted after work, he went straight to bed.
5
(take) her medicine regularly, she started to feel better.
6
(be) nervous about the interview, she practiced her answers repeatedly.
7
(study) for three hours, he went straight to bed.
8
(walk) along the beach, we found some beautiful shells.
9
(not/follow) the instructions, they made several mistakes.
1
(glance) at the newspaper, he read about the new policy.
Bài tập nâng cao về mệnh đề hiện tại phân từ
Bài tập 1
Đề bài
Sắp xếp các từ sau thành câu có nghĩa sử dụng mệnh đề phân từ. Điều chỉnh một số từ cho phù hợp.
1
carefully / planned / Having / proceeded / the / we / project
Giải thích chi tiết
Sử dụng "having + V3" vì hành động lập kế hoạch hoàn thành trước khi tiến hành. Trạng từ "carefully" đứng giữa "having" và động từ chính.
2
street / man / saw / down / walking / I / the / a
Giải thích chi tiết
Dùng V-ing để diễn tả hành động đang diễn ra khi nhìn thấy người đàn ông.
3
homework / not / teacher / understanding / asked / his / he / his
Giải thích chi tiết
Dùng "not + V-ing" để diễn tả nguyên nhân ở dạng phủ định dẫn đến việc hỏi giáo viên.
4
breakfast / having / morning / finished / left / early / she / for / work
Giải thích chi tiết
Dùng "having + V3" vì hành động ăn sáng hoàn thành trước khi đi làm.
5
door / standing / man / the / the / speaks / languages / at / three
Giải thích chi tiết
Dùng V-ing làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ "man".
6
tired / being / continued / from / work / she / still
Giải thích chi tiết
Dùng "being + tính từ" để diễn tả trạng thái làm nền cho hành động chính.
7
book / found / interesting / the / reading / he / very / it
Giải thích chi tiết
Dùng V-ing để diễn tả hành động đang diễn ra khi có phát hiện.
8
raining / house / heavily / left / the / she / despite
Giải thích chi tiết
Dùng V-ing sau "despite" để diễn tả sự nhượng bộ.
9
computer / repaired / having / started / the / work / he / to
Giải thích chi tiết
Dùng "having + V3" vì hành động sửa máy tính hoàn thành trước khi bắt đầu làm việc.
10
parents / living / his / alone / misses / abroad / he
Giải thích chi tiết
Dùng V-ing để diễn tả tình trạng dẫn đến nhớ nhà.
Bài tập 2
Đề bài
Chọn cách rút gọn đúng cho mỗi câu sau.
1
Because I had a lot of work to do, I couldn't attend the party.
A
Having a lot of work to do, I couldn't attend the party.
B
Had a lot of work to do, I couldn't attend the party.
C
Having had a lot of work to do, I couldn't attend the party.
D
To have a lot of work to do, I couldn't attend the party.
Giải thích chi tiết
Cần dùng V-ing để rút gọn mệnh đề chỉ nguyên nhân, loại bỏ "because".
2
When she finished her homework, she went to bed.
A
Finishing her homework, she went to bed.
B
Having finished her homework, she went to bed.
C
Being finished her homework, she went to bed.
D
To finish her homework, she went to bed.
Giải thích chi tiết
Dùng "having + V3" vì hành động "hoàn thành bài tập" xảy ra và kết thúc trước hành động "đi ngủ".
3
While he was watching TV, he fell asleep.
A
When watching TV, he fell asleep.
B
While watch TV, he fell asleep.
C
While watching TV, he fell asleep.
D
Having watched TV, he fell asleep.
Giải thích chi tiết
Giữ "while" và dùng V-ing vì diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời.
4
As he didn't know the way, he asked for directions.
A
Not knowing the way, he asked for directions.
B
Having not known the way, he asked for directions.
C
He didn't know the way, asking for directions.
D
To not know the way, he asked for directions.
Giải thích chi tiết
Dùng "not + V-ing" để rút gọn mệnh đề chỉ nguyên nhân ở dạng phủ định.
5
After we had discussed the problem, we found a solution.
A
After discussing the problem, we found a solution.
B
Having discussed the problem, we found a solution.
C
Discussing the problem, we found a solution.
D
After having discussing the problem, we found a solution.
Giải thích chi tiết
Dùng "having + V3" vì hành động "thảo luận vấn đề" hoàn thành trước khi "tìm ra giải pháp".
6
The student who is sitting in the front row is from Japan.
A
The student sits in the front row is from Japan.
B
The student sitting in the front row is from Japan.
C
The student being sat in the front row is from Japan.
D
The student to sit in the front row is from Japan.
Giải thích chi tiết
Dùng V-ing để thay thế mệnh đề quan hệ chủ động "who is".
7
Although she was tired, she kept working.
A
Despite being tired, she kept working.
B
Although being tired, she kept working.
C
Tired, she kept working.
D
Having tired, she kept working.
Giải thích chi tiết
Thay "although" bằng "despite" và dùng "being + tính từ" để diễn tả trạng thái.
8
Since I lived in Paris, I have learned to speak French fluently.
A
Since living in Paris, I have learned to speak French fluently.
B
Since lived in Paris, I have learned to speak French fluently.
C
Having lived in Paris, I have learned to speak French fluently.
D
Living in Paris, I have learned to speak French fluently.
Giải thích chi tiết
Giữ "since" và dùng V-ing để chỉ thời điểm bắt đầu của hành động.
9
The man who works in the library helped me find the book.
A
The man working in the library helped me find the book.
B
The man worked in the library helped me find the book.
C
The man works in the library helped me find the book.
D
The man to work in the library helped me find the book.
Giải thích chi tiết
Dùng V-ing để thay thế mệnh đề quan hệ chủ động "who works".
10
As they didn't receive any response, they sent another email.
A
Not receiving any response, they sent another email.
B
Having not received any response, they sent another email.
C
They didn't receive any response, sending another email.
D
To not receive any response, they sent another email.
Giải thích chi tiết
Dùng "having + not + V3" vì hành động "không nhận được phản hồi" xảy ra và kết thúc trước khi "gửi email khác".
Bài tập 3
Đề bài
Viết lại câu sử dụng mệnh đề hiện tại phân từ.
1
Because he forgot his wallet, he couldn't pay for lunch.
Giải thích chi tiết
Loại bỏ "because" và chuyển động từ sang V-ing vì diễn tả nguyên nhân.
2
While the teacher was explaining the lesson, the students took careful notes.
Giải thích chi tiết
Giữ lại "while" và chuyển động từ sang V-ing vì diễn tả hành động đồng thời.
3
After she had checked all the details, she submitted the report.
Giải thích chi tiết
Dùng "having + V3" vì hành động "kiểm tra" hoàn thành trước "nộp báo cáo".
4
When I saw her crying, I immediately went to comfort her.
Giải thích chi tiết
Loại bỏ "when" và chuyển động từ sang V-ing vì diễn tả hành động dẫn đến kết quả.
5
Since I moved to this city, I have made many new friends.
Giải thích chi tiết
Giữ "since" và chuyển động từ sang V-ing để diễn tả thời điểm bắt đầu.
6
Although he was suffering from a cold, he still went to work.
Giải thích chi tiết
Thay "although" bằng "despite" và dùng V-ing để diễn tả sự nhượng bộ.
7
The man who is standing at the bus stop is my English teacher.
Giải thích chi tiết
Bỏ "who is" và dùng V-ing làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ.
8
Because we arrived early at the airport, we had time for breakfast.
Giải thích chi tiết
Loại bỏ "because" và chuyển động từ sang V-ing để diễn tả nguyên nhân.
9
As she didn't understand the instructions, she made several mistakes.
Giải thích chi tiết
Loại bỏ "as" và dùng "not + V-ing" để diễn tả nguyên nhân ở dạng phủ định.
10
Before he left the house, he double-checked all the windows.
Giải thích chi tiết
Giữ "before" và chuyển động từ sang V-ing để diễn tả hành động xảy ra trước.
Tổng kết
Mệnh đề hiện tại phân từ (present participle clause) là một công cụ ngữ pháp hữu ích giúp câu văn trở nên ngắn gọn, súc tích và mang tính học thuật hơn. Việc nắm vững cách sử dụng loại mệnh đề này không chỉ giúp người học cải thiện kỹ năng viết mà còn nâng cao khả năng phân tích và hiểu các văn bản tiếng Anh phức tạp. Bài viết đã cung cấp những kiến thức nền tảng và bài tập thực hành để hỗ trợ người học luyện tập và củng cố chủ đề này. Hãy luyện tập thường xuyên để có thể sử dụng mệnh đề hiện tại phân từ một cách linh hoạt và hiệu quả trong bài viết của bạn.