DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking. Inbox DOL ngay →
Đăng ký
Bài tập cách dùng cấu trúc see cơ bản và nâng cao (có đáp án)
See là một động từ rất quen thuộc mang nghĩa cơ bản là "nhìn thấy". Tuy nhiên, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng mà cấu trúc See còn mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Để có thể thành thạo sử dụng đầu mục ngữ pháp này, hãy cùng DOL Grammar ôn lại lý thuyết và luyện tập các bài tập cách dùng see từ cơ bản đến nâng cao nhé!
Động từ “see” có 2 cấu trúc cơ bản là “see someone do something” và “see someone doing something” có cách dùng dễ bị nhầm lẫn. Ta hãy cùng đi tìm hiểu 2 cấu trúc này cũng như cách phân biệt chúng nhé!
Cấu trúc See someone do something
Cấu trúc see someone do something có nghĩa là “nhìn thấy ai đó làm gì” và được sử dụng khi ai đó nhìn thấy toàn bộ quá trình mà hành động đó diễn ra.
Subject + see + Object + V1 + …
Cấu trúc See someone doing something
Cấu trúc see someone doing something có nghĩa là “thấy ai đó đang làm gì” và được sử dụng khi ai đó chỉ quan sát được 1 phần của hành động, không nhìn thấy toàn bộ quá trình hành động xảy ra.
Subject + see + Object + V-ing + …
Bảng So Sánh See, Look, Watch, và View
Động từ
Cách sử dụng
Ví dụ
See
Diễn tả hành động nhận biết bằng mắt mà không cố ý hoặc tập trung.
I see a bird in the sky. (Tôi thấy một con chim trên bầu trời.)
Look
Được dùng khi bạn cố tình nhìn vào một thứ cụ thể. Đi kèm với at khi nói rõ đối tượng.
Look at this photo! (Hãy nhìn vào bức ảnh này!)
Watch
Sử dụng khi theo dõi một thứ cần tập trung liên tục, như xem TV, thể thao, hay các sự kiện động.
We watched a movie last night. (Chúng tôi đã xem một bộ phim tối qua.)
View
Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về cách nhìn nhận, đánh giá điều gì đó.
The presentation was viewed by hundreds of people online. (Bài thuyết trình được hàng trăm người xem trực tuyến.)
Lưu ý gì khi sử dụng các động từ giác quan
Động từ tri giác không được dùng ở dạng tiếp diễn
Không dùng to V hoặc chia thì động từ sau tân ngữ
Trên đây là những điểm ngữ pháp cơ bản để bạn có thể xem lại trước khi làm bài tập. Để tìm hiểu chi tiết hơn, bạn có thể đọc ngay bài viết lý thuyết cách dùng cấu trúc see tại kho tàng ngữ pháp DOL Grammar!
Bài tập cách dùng cấu trúc see cơ bản
Exercise 1
Đề bài
Câu nào sau đây đúng (Điền True nếu câu đúng, False nếu câu chưa đúng)
.
1
I see him every morning when I walk to work.
Giải thích chi tiết
Lý do: "See" được sử dụng đúng ngữ pháp để diễn tả hành động nhìn thấy một cách tự nhiên và không cố ý.
Dịch nghĩa: Tôi thấy anh ấy mỗi sáng khi tôi đi làm.
2
I was seeing a strange shadow last night outside my window.
Giải thích chi tiết
Lý do: "See" không được sử dụng ở thì tiếp diễn, vì đây là động từ chỉ nhận thức không diễn tả hành động kéo dài. Đúng phải là: "I saw a strange shadow last night outside my window."
Dịch nghĩa: Tôi đã nhìn thấy một cái bóng lạ tối qua ngoài cửa sổ.
3
She didn’t see the car approaching because she was looking at her phone.
Giải thích chi tiết
Lý do: "See" được sử dụng đúng để diễn tả việc không nhận ra điều gì đang xảy ra do không chú ý.
Dịch nghĩa: Cô ấy không nhìn thấy chiếc xe đang đến gần vì cô ấy đang nhìn vào điện thoại.
4
I can see that you have improved your English skills.
Giải thích chi tiết
Lý do: "See" được dùng để diễn tả việc nhận thức điều gì đó rõ ràng qua quan sát hoặc cảm nhận.
Dịch nghĩa: Tôi có thể thấy rằng bạn đã cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình.
5
We are seeing a new opportunity in this market.
Giải thích chi tiết
Lý do: "See" không được dùng ở thì tiếp diễn trừ khi mang nghĩa đặc biệt như "gặp gỡ ai đó." Đúng phải là: "We see a new opportunity in this market."
Dịch nghĩa: Chúng tôi nhận thấy một cơ hội mới trên thị trường này.
6
She sees her family every weekend.
Giải thích chi tiết
Lý do: "See" được sử dụng đúng để diễn tả hành động gặp gỡ một cách thường xuyên.
Dịch nghĩa: Cô ấy gặp gia đình mình mỗi cuối tuần.
7
I see that you are feeling better today.
Giải thích chi tiết
Lý do: "See" được sử dụng đúng để diễn tả việc nhận thức trạng thái hoặc cảm xúc của người khác.
Dịch nghĩa: Tôi thấy rằng hôm nay bạn cảm thấy tốt hơn.
8
Are you seeing the fireworks display tonight?
Giải thích chi tiết
Lý do: "See" không được sử dụng ở thì tiếp diễn trong ngữ cảnh này. Đúng phải là: "Will you see the fireworks display tonight?"
Dịch nghĩa: Bạn có định xem màn pháo hoa tối nay không?
9
I didn’t see the email you sent yesterday.
Giải thích chi tiết
Lý do: "See" được sử dụng đúng ngữ pháp để diễn tả việc nhận ra hoặc không nhận ra điều gì qua mắt hoặc sự chú ý.
Dịch nghĩa: Tôi đã không nhìn thấy email bạn gửi hôm qua.
10
Can you see if there is a problem with the machine?
Giải thích chi tiết
Lý do: "See" được sử dụng đúng để diễn tả hành động kiểm tra hoặc xác minh một điều gì đó.
Dịch nghĩa: Bạn có thể kiểm tra xem máy có vấn đề gì không?
Exercise 2
Đề bài
Điền từ thích hợp vào chỗ trống cho phù hợp với cấu trúc của động từ “see”.
"I saw him
1
his phone during the meeting." (use)
"We saw the children
2
in the park this morning." (play)
"She saw her colleague
3
an important document to the manager." (hand)
"He saw the protest
4
in front of the government building." (take place)
"I didn’t see him
5
the room last night." (leave)
"She saw the waiter
6
the food on the table." (place)
"We saw the artist
7
a beautiful painting in the gallery."
"The security camera saw the intruder
8
the building at midnight." (enter)
"I saw the plane
9
in the sky as I looked up." (flying)
"They saw their neighbors
10
the trees in the garden." (trim)
Bài tập cấu trúc see nâng cao.
Exercise 1
Đề bài
Chọn đáp án thích hợp.
1
I always __________ the sunset from my balcony in the evening.
A
see
B
look
C
watch
D
view
Giải thích chi tiết
Lý do: "Watch" được sử dụng khi quan sát một thứ có chuyển động (như mặt trời lặn) trong một khoảng thời gian.
Dịch nghĩa: Tôi luôn ngắm hoàng hôn từ ban công của mình vào buổi tối.
2
Can you __________ at this document and check for any errors?
A
see
B
view
C
look
D
watch
Giải thích chi tiết
Lý do: "Look" được dùng khi có hành động hướng mắt có chủ ý vào một thứ cụ thể, đi kèm với "at".
Dịch nghĩa: Bạn có thể nhìn vào tài liệu này và kiểm tra xem có lỗi nào không?
3
We __________ a fascinating documentary about climate change last night.
A
see
B
watched
C
looked
D
viewed
Giải thích chi tiết
Lý do: "Watched" phù hợp khi nói về việc quan sát một chương trình hoặc bộ phim trong một khoảng thời gian.
Dịch nghĩa: Tối qua chúng tôi đã xem một bộ phim tài liệu thú vị về biến đổi khí hậu.
4
Did you __________ the announcement on the bulletin board?
A
see
B
look
C
view
D
watch
Giải thích chi tiết
Lý do: "See" được sử dụng để diễn tả việc nhận ra hoặc nhận biết điều gì một cách tự nhiên.
Dịch nghĩa: Bạn có thấy thông báo trên bảng tin không?
5
Visitors can __________ the artwork in high resolution using the gallery’s virtual tour feature.
A
see
B
look
C
watch
D
view
Giải thích chi tiết
Lý do: "View" được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về việc xem qua phương tiện kỹ thuật số.
Dịch nghĩa: Du khách có thể xem các tác phẩm nghệ thuật với độ phân giải cao bằng tính năng tham quan ảo của phòng trưng bày.
6
When I opened the window, I could __________ the mountains in the distance.
A
watch
B
view
C
see
D
look
Giải thích chi tiết
Lý do: "See" diễn tả việc nhận ra một thứ gì đó tự nhiên qua tầm nhìn, không cần chủ ý.
Dịch nghĩa: Khi tôi mở cửa sổ, tôi có thể thấy những ngọn núi ở đằng xa.
7
Please __________ at the instructions carefully before assembling the furniture.
A
see
B
look
C
view
D
watch
Giải thích chi tiết
Lý do: "Look at" được dùng để nhấn mạnh hành động hướng mắt vào một thứ cụ thể một cách có chủ ý.
Dịch nghĩa: Vui lòng nhìn kỹ hướng dẫn trước khi lắp ráp đồ nội thất.
8
You should __________ the safety video before boarding the plane.
A
see
B
look
C
watch
D
view
Giải thích chi tiết
Lý do: "Watch" phù hợp để diễn tả hành động quan sát một video hoặc một chương trình.
Dịch nghĩa: Bạn nên xem video an toàn trước khi lên máy bay.
9
I couldn’t __________ the details clearly because of the fog.
A
view
B
see
C
look
D
watch
Giải thích chi tiết
Lý do: "See" diễn tả việc nhận biết qua thị giác, nhưng bị cản trở bởi sương mù.
Dịch nghĩa: Tôi không thể nhìn rõ các chi tiết vì sương mù.
10
The students were asked to __________ a video about environmental sustainability for their assignment.
A
view
B
see
C
look
D
watch
Giải thích chi tiết
Lý do: "View" được sử dụng khi nói về việc xem một cách cẩn thận, đặc biệt là trong ngữ cảnh học thuật.
Dịch nghĩa: Các học sinh được yêu cầu xem một video về tính bền vững môi trường cho bài tập của mình.
Exercise 2
Đề bài
Viết lại câu bằng tiếng Anh sử dụng các động từ: see, look, watch và view.
1
Tôi nhìn thấy một người phụ nữ đang đi bộ qua đường sáng nay.
Giải thích chi tiết
Lý do: "See" được sử dụng với V-ing để diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm người nói quan sát.
Dịch nghĩa: Tôi nhìn thấy một người phụ nữ đang đi bộ qua đường sáng nay
2
Chúng tôi đã xem một bộ phim tài liệu về biến đổi khí hậu tối qua.
Giải thích chi tiết
Lý do: "Watch" được sử dụng để diễn tả hành động quan sát một thứ liên tục (như một bộ phim) trong khoảng thời gian dài.
Dịch nghĩa: Chúng tôi đã xem một bộ phim tài liệu về biến đổi khí hậu tối qua.
3
Bạn có thể nhìn vào bảng tin để kiểm tra lịch họp không?
Giải thích chi tiết
Lý do: "Look at" được sử dụng để diễn tả hành động có chủ ý hướng mắt vào một thứ cụ thể.
Dịch nghĩa: Bạn có thể nhìn vào bảng tin để kiểm tra lịch họp không?
4
Họ đã xem các bức tranh với độ phân giải cao qua phòng trưng bày trực tuyến.
Giải thích chi tiết
Lý do: "View" được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về việc xem qua phương tiện kỹ thuật số.
Dịch nghĩa: Họ đã xem các bức tranh với độ phân giải cao qua phòng trưng bày trực tuyến.
5
Tôi không thể nhìn rõ các chi tiết vì màn hình bị mờ.
Giải thích chi tiết
Lý do: "See" diễn tả việc nhận biết bằng mắt nhưng bị hạn chế do hoàn cảnh (màn hình bị mờ).
Dịch nghĩa: Tôi không thể nhìn rõ các chi tiết vì màn hình bị mờ.
6
Anh ấy đã nhìn người phục vụ đặt đĩa thức ăn lên bàn.
Giải thích chi tiết
Lý do: "See" được sử dụng với V-ing để diễn tả hành động đang xảy ra khi được quan sát.
Dịch nghĩa: Anh ấy đã nhìn người phục vụ đặt đĩa thức ăn lên bàn.
7
Chúng tôi ngồi trên ban công để ngắm nhìn mặt trời lặn.
Giải thích chi tiết
Lý do: "Watch" được sử dụng để diễn tả hành động quan sát một thứ có chuyển động trong một khoảng thời gian.
Dịch nghĩa: Chúng tôi ngồi trên ban công để ngắm nhìn mặt trời lặn.
8
Bạn đã xem bản trình bày trực tuyến về phát triển bền vững chưa?
Giải thích chi tiết
Lý do: "View" được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt khi nói về nội dung kỹ thuật số hoặc trình chiếu.
Dịch nghĩa: Bạn đã xem bản trình bày trực tuyến về phát triển bền vững chưa?
9
Cô ấy nhìn vào màn hình để đọc tin tức mới nhất.
Giải thích chi tiết
Lý do: "Look at" được sử dụng để diễn tả hành động có chủ ý hướng mắt vào một thứ để đọc hoặc kiểm tra.
Dịch nghĩa: Cô ấy nhìn vào màn hình để đọc tin tức mới nhất.
10
Họ đã nhìn thấy cảnh sát đang điều tiết giao thông vào giờ cao điểm.
Giải thích chi tiết
Lý do: "See" được sử dụng với V-ing để mô tả hành động đang diễn ra tại thời điểm được quan sát.
Dịch nghĩa: Họ đã nhìn thấy cảnh sát đang điều tiết giao thông vào giờ cao điểm.
Tổng kết
Cấu trúc động từ see là một điểm ngữ pháp rất quan trọng, có thể được dùng để làm cho câu văn đa dạng hơn về mặt cấu trúc và thể hiện sự tương phản. Việc nắm vững cách sử dụng cấu trúc này sẽ giúp người học nâng cao khả năng diễn đạt và hiểu ngôn ngữ một cách hiệu quả, đặc biệt là trong bài thi IELTS. Bài viết đã cung cấp những kiến thức cơ bản và bài tập thực hành để giúp người học luyện tập và củng cố kiến thức về chủ đề này. Hãy luyện tập thường xuyên để có thể sử dụng cấu trúc này một cách thành thạo trong giao tiếp của bạn.