DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking. Inbox DOL ngay →
Đăng ký
Bài tập neither nor và either or cơ bản và nâng cao (có đáp án)
Cấu trúc neither nor và either or là điểm ngữ pháp rất phổ biến và hữu ích trong tiếng Anh, thường được dùng trong câu để nhấn mạnh. Để có thể thành thạo sử dụng đầu mục ngữ pháp này, hãy cùng DOL Grammar ôn lại lý thuyết và luyện tập các bài tập về cấu trúc neither nor và either or từ cơ bản đến nâng cao nhé!
Neither… nor và Either… or là đều làliên từ tương quan - là cặp từ nối luôn đi cùng nhau và có chức năng dùng để nối 2 từ, 2 cụm từ hoặc 2 mệnh đề.
Về mặt nghĩa
Neither…nor... nghĩa là "cả hai đều không".
Either… or... nghĩa là "hoặc…hoặc".
Bảng phân biệt 2 cấu trúc
Either…or
Neither…nor
Nghĩa
Hoặc…hoặc
Cả hai đều không
Cách dùng
Diễn đạt sự khẳng định:
Một trong hai đối tượng sẽ được chọn.
Diễn tả sự phủ định cho cả 2 lựa chọn/ đối tượng được nêu:
Phủ định cả 2 đối tượng sẽ không được chọn.
Phủ định cả 2 sự việc sẽ không xảy ra.
Ví dụ
Either you or he is lying to me. (Hoặc là bạn hoặc là anh ấy là người nói dối tôi.)
I will neither go shopping nor study for the exam. (Tôi sẽ không đi mua sắm và cả không ôn thi.)
Neither the dog nor the cat is allowed in the house. (Cả chó và mèo đều không được phép vào nhà.)
Cấu trúc Neither… nor
Neither…nor thể hiện sự phủ định kép trong câu bằng cách: nhấn mạnh 2 người/vật đều không thực hiện hành động nào hay 2 hành động nào đó đều không được thực hiện.
Neither…nor có thể liên kết:
2 từ loại/ cụm từ cùng loại
2 chủ ngữ
2 mệnh đề.
Either…or liên kết 2 từ/ cụm từ cùng loại
Either…or đứng trong câu và nối 2 từ/ cụm từ cùng loại như.
2 (cụm) danh từ (không phải chủ ngữ)
2 đại từ
2 (cụm) động từ
2 (cụm ) tính từ
2 (cụm) trạng từ
2 (cụm) giới từ
Lưu ý sử dụng cấu trúc Neither…nor và Either…or
Tránh lỗi phủ định kép khi dùng Neither…nor
Câu Neither…nor có thể được chuyển đổi sử dụng Neither hoặc Either
Trên đây là những điểm ngữ pháp cơ bản để bạn có thể xem lại trước khi làm bài tập. Để tìm hiểu chi tiết hơn, bạn có thể đọc ngay bài viết lý thuyết cấu trúc neither nor và either or tại kho tàng ngữ pháp DOL Grammar!
Bài tập cấu trúc neither nor either or cơ bản
Exercise 1
Đề bài
Câu nào sau đây đúng (ĐiềnTrue nếu câu đúng, False nếu câu chưa đúng).
1
Either the government implements stricter environmental regulations, or pollution levels will continue to rise.
Giải thích chi tiết
Lý do: Câu này sử dụng cấu trúc "either...or" để trình bày hai khả năng: hoặc chính phủ thực hiện các quy định môi trường nghiêm ngặt hơn, hoặc mức độ ô nhiễm sẽ tiếp tục tăng.
Dịch nghĩa: "Hoặc chính phủ thực hiện các quy định môi trường nghiêm ngặt hơn, hoặc mức độ ô nhiễm sẽ tiếp tục tăng."
2
Neither the students nor the teachers were satisfied with the new curriculum.
Giải thích chi tiết
Lý do: Câu này sử dụng cấu trúc "neither...nor" để chỉ rằng cả học sinh lẫn giáo viên đều không hài lòng với chương trình giảng dạy mới.
Dịch nghĩa: "Cả học sinh lẫn giáo viên đều không hài lòng với chương trình giảng dạy mới."
3
Either the company increases wages, nor the employees will go on strike.
Giải thích chi tiết
Lý do: Cấu trúc đúng phải là "either...or" chứ không phải "either...nor".
Dịch nghĩa: "Hoặc công ty tăng lương, hoặc nhân viên sẽ đình công."
4
Neither the manager or the staff were aware of the policy changes.
Giải thích chi tiết
Lý do: Cấu trúc đúng phải là "neither...nor" chứ không phải "neither...or".
Dịch nghĩa: "Cả quản lý lẫn nhân viên đều không biết về những thay đổi chính sách."
5
You can either choose to study abroad or pursue a career locally.
Giải thích chi tiết
Lý do: Câu này sử dụng cấu trúc "either...or" để trình bày hai lựa chọn: hoặc du học, hoặc theo đuổi sự nghiệp trong nước.
Dịch nghĩa: "Bạn có thể chọn hoặc du học, hoặc theo đuổi sự nghiệp trong nước."
6
Neither the book nor the movie provides a satisfactory conclusion.
Giải thích chi tiết
Lý do: Câu này sử dụng cấu trúc "neither...nor" để chỉ rằng cả cuốn sách lẫn bộ phim đều không mang lại kết thúc thỏa đáng.
Dịch nghĩa: "Cả cuốn sách lẫn bộ phim đều không mang lại kết thúc thỏa đáng."
7
Either technology advances rapidly, nor society adapts accordingly.
Giải thích chi tiết
Lý do: Cấu trúc đúng phải là "either...or" chứ không phải "either...nor".
Dịch nghĩa: "Hoặc công nghệ tiến bộ nhanh chóng, hoặc xã hội thích nghi theo đó."
8
Neither the economy improves, or unemployment rates will remain high.
Giải thích chi tiết
Lý do: Cấu trúc đúng phải là "neither...nor" chứ không phải "neither...or".
Dịch nghĩa: "Cả nền kinh tế không cải thiện, lẫn tỷ lệ thất nghiệp sẽ vẫn cao."
9
You can neither have your cake nor eat it.
Giải thích chi tiết
Lý do: Cấu trúc đúng phải là "neither...nor" để chỉ rằng không thể có cả hai; câu này nên là "You can neither have your cake nor eat it."
Dịch nghĩa: "Bạn không thể vừa có bánh, vừa ăn nó."
10
Either the project is completed on time, or penalties will be imposed.
Giải thích chi tiết
Lý do: Câu này sử dụng cấu trúc "either...or" để trình bày hai khả năng: hoặc dự án hoàn thành đúng hạn, hoặc sẽ bị phạt.
Dịch nghĩa: "Hoặc dự án được hoàn thành đúng hạn, hoặc sẽ bị áp đặt hình phạt."
Exercise 2
Đề bài
Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu sau.
1
The new policy was designed to benefit __________ employees nor their families.
A
either
B
neither
C
both
D
or
Giải thích chi tiết
Lý do: Cấu trúc "neither...nor" được dùng để phủ định cả hai đối tượng.
Dịch nghĩa: Chính sách mới được thiết kế để không mang lại lợi ích cho cả nhân viên lẫn gia đình của họ.
2
You can __________ take a gap year to travel or start your university studies immediately.
A
neither
B
either
C
nor
D
or
Giải thích chi tiết
Lý do: Cấu trúc "either...or" chỉ sự lựa chọn giữa hai khả năng.
Dịch nghĩa: Bạn có thể chọn hoặc nghỉ một năm để du lịch, hoặc bắt đầu học đại học ngay lập tức.
3
The project was so poorly managed that it satisfied __________ the investors nor the clients.
A
neither
B
nor
C
either
D
or
Giải thích chi tiết
Lý do: Cấu trúc "neither...nor" đúng ngữ pháp để chỉ sự phủ định cả hai đối tượng.
Dịch nghĩa: Dự án được quản lý kém đến mức không làm hài lòng cả nhà đầu tư lẫn khách hàng.
4
The government promised to address __________ unemployment or inflation within the next quarter.
A
neither
B
nor
C
either
D
both
Giải thích chi tiết
Lý do: Cấu trúc "either...or" diễn tả sự lựa chọn giữa hai vấn đề.
Dịch nghĩa: Chính phủ hứa sẽ giải quyết hoặc tình trạng thất nghiệp, hoặc lạm phát trong quý tới.
5
The conference was aimed at discussing solutions that were __________ practical nor sustainable.
A
neither
B
nor
C
both
D
either
Giải thích chi tiết
Lý do: Cấu trúc "neither...nor" phủ định cả hai đặc điểm được đề cập.
Dịch nghĩa: Hội nghị nhằm thảo luận các giải pháp không thực tế cũng không bền vững.
6
The policy will be effective only if it is supported by __________ the local community or the private sector.
A
either
B
neither
C
nor
D
both
Giải thích chi tiết
Lý do: Cấu trúc "either...or" diễn tả sự hỗ trợ từ một trong hai đối tượng.
Dịch nghĩa: Chính sách sẽ chỉ có hiệu quả nếu được hỗ trợ bởi hoặc cộng đồng địa phương, hoặc khu vực tư nhân.
7
The manager argued that the problem was caused by __________ insufficient funding nor poor planning.
A
either
B
both
C
neither
D
nor
Giải thích chi tiết
Lý do: Cấu trúc "neither...nor" để phủ định cả hai nguyên nhân.
Dịch nghĩa: Người quản lý lập luận rằng vấn đề không phải do thiếu kinh phí hoặc lập kế hoạch kém.
8
__________ the students or the teachers were happy with the sudden change in schedule.
A
Either
B
Neither
C
Nor
D
Both
Giải thích chi tiết
Lý do: Cấu trúc "neither...nor" được dùng để phủ định cả học sinh lẫn giáo viên.
Dịch nghĩa: Cả học sinh lẫn giáo viên đều không hài lòng với sự thay đổi lịch trình đột ngột.
9
The debate focused on whether __________ renewable energy or nuclear power should be prioritized.
A
either
B
neither
C
nor
D
both
Giải thích chi tiết
Lý do: Cấu trúc "either...or" diễn tả sự lựa chọn giữa hai nguồn năng lượng.
Dịch nghĩa: Cuộc tranh luận tập trung vào việc nên ưu tiên năng lượng tái tạo hay năng lượng hạt nhân.
10
The survey results showed that people were interested in solutions that addressed __________ climate change nor social inequality.
A
either
B
both
C
neither
D
nor
Giải thích chi tiết
Lý do: Cấu trúc "neither...nor" được dùng để phủ định sự quan tâm đến cả hai vấn đề.
Dịch nghĩa: Kết quả khảo sát cho thấy mọi người không quan tâm đến các giải pháp giải quyết biến đổi khí hậu hoặc bất bình đẳng xã hội.
Bài tập cấu trúc “neither nor either or” nâng cao
Exercise 1
Đề bài
Điền từ thích hợp vào chỗ trống (neither …nor… hoặc either… or…).
The company decided to invest in
1
renewable energy
2
sustainable agriculture to address environmental concerns.
The new policy benefits
1
the employees
2
their families, leaving many dissatisfied.
Citizens are encouraged to participate in
1
community service
2
environmental projects to create positive changes.
The organization focuses on helping
1
young children
2
elderly people who need care and support.
You can choose to
1
attend the in-person workshop
2
complete the course online.
The report highlighted that
1
economic growth
2
job creation was achieved under the new policy.
The government proposed to fund
1
healthcare
2
education to improve living standards.
The campaign was criticized for addressing
1
climate change
2
social inequality, missing key issues entirely.
The school offers scholarships to students from
1
low-income families
2
underrepresented communities.
The manager explained that the delay was due to
1
a lack of resources
2
poor planning.
Exercise 2
Đề bài
Viết lại câu sử dụng cấu trúc neither nor và either or theo câu gợi ý cho sẵn dưới đây.
1
The manager didn't support the proposal. The team didn't support the proposal either.
Giải thích chi tiết
Lý do: Sử dụng cấu trúc "neither...nor" để diễn đạt rằng cả quản lý lẫn đội nhóm đều không ủng hộ đề xuất.
Dịch nghĩa: Cả quản lý lẫn đội nhóm đều không ủng hộ đề xuất.
2
You can study abroad. You can take an internship at a local company.
Giải thích chi tiết
Lý do: Sử dụng cấu trúc "either...or" để diễn tả hai lựa chọn.
Dịch nghĩa: Bạn có thể hoặc đi du học, hoặc thực tập tại một công ty địa phương.
3
The government didn't address climate change. The government didn't address social inequality either.
Giải thích chi tiết
Lý do: Sử dụng cấu trúc "neither...nor" để diễn tả rằng chính phủ không giải quyết cả hai vấn đề.
Dịch nghĩa: Chính phủ không giải quyết cả biến đổi khí hậu lẫn bất bình đẳng xã hội.
4
The company will invest in new technology. The company will invest in employee training.
Giải thích chi tiết
Lý do: Sử dụng cấu trúc "either...or" để nói về hai khả năng đầu tư.
Dịch nghĩa: Công ty sẽ hoặc đầu tư vào công nghệ mới, hoặc đào tạo nhân viên.
5
The students were not happy with the schedule. The teachers were not happy either.
Giải thích chi tiết
Lý do: Sử dụng cấu trúc "neither...nor" để diễn tả rằng cả học sinh lẫn giáo viên đều không hài lòng.
Dịch nghĩa: Cả học sinh lẫn giáo viên đều không hài lòng với lịch trình.
6
You can improve your skills by reading. You can improve your skills by practicing.
Giải thích chi tiết
Lý do: Sử dụng cấu trúc "either...or" để diễn tả hai cách để cải thiện kỹ năng.
Dịch nghĩa: Bạn có thể cải thiện kỹ năng của mình bằng cách đọc hoặc thực hành.
7
The new law didn't help small businesses. The new law didn't help large corporations either.
Giải thích chi tiết
Lý do: Sử dụng cấu trúc "neither...nor" để diễn đạt rằng luật mới không giúp cả hai đối tượng.
Dịch nghĩa: Luật mới không giúp cả doanh nghiệp nhỏ lẫn các tập đoàn lớn.
8
The project can focus on renewable energy. The project can focus on waste reduction.
Giải thích chi tiết
Lý do: Sử dụng cấu trúc "either...or" để diễn tả hai trọng tâm có thể của dự án.
Dịch nghĩa: Dự án có thể tập trung vào năng lượng tái tạo hoặc giảm chất thải.
9
The proposal didn't satisfy the investors. The proposal didn't satisfy the clients either.
Giải thích chi tiết
Lý do: Sử dụng cấu trúc "neither...nor" để diễn đạt rằng đề xuất không làm hài lòng cả hai nhóm.
Dịch nghĩa: Đề xuất không làm hài lòng cả nhà đầu tư lẫn khách hàng.
10
You can attend the seminar. You can complete an online course.
Giải thích chi tiết
Lý do: Sử dụng cấu trúc "either...or" để diễn tả hai lựa chọn học tập.
Dịch nghĩa: Bạn có thể tham gia hội thảo hoặc hoàn thành một khóa học trực tuyến.
Tổng kết
Cấu trúc neither nor và either or là một điểm ngữ pháp rất quan trọng, có thể được dùng để làm cho câu văn đa dạng hơn về mặt cấu trúc và ngữ nghĩa. Việc nắm vững cách sử dụng cấu trúc này sẽ giúp người học nâng cao khả năng diễn đạt và hiểu ngôn ngữ một cách hiệu quả, đặc biệt là trong bài thi IELTS. Bài viết đã cung cấp những kiến thức cơ bản và bài tập thực hành để giúp người học luyện tập và củng cố kiến thức về chủ đề này. Hãy cố gắng luyện tập để thật sự thuần thục các cấu trúc của điểm ngữ pháp này nhé.