DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking. Inbox DOL ngay →
Đăng ký
Bài tập mệnh đề trạng ngữ rút gọn cơ bản và nâng cao (có đáp án)
Mệnh đề trạng ngữ rút gọn (Reduced Adverbial Clause) là điểm ngữ pháp rất phổ biến và hữu ích trong tiếng Anh. Để có thể thành thạo sử dụng đầu mục ngữ pháp này, hãy cùng DOL Grammar ôn lại lý thuyết và luyện tập các bài tập Mệnh đề trạng ngữ rút gọn (Reduced Adverbial Clause) từ cơ bản đến nâng cao nhé!
Bài tập mệnh đề trạng ngữ rút gọn cơ bản và nâng cao (có đáp án)
Ôn tập lý thuyết về Mệnh đề trạng ngữ rút gọn (Adverbial Clause)
Định nghĩa
Rút gọn mệnh đề trạng ngữ giúp câu văn ngắn gọn, súc tích mà không làm mất ý nghĩa. Áp dụng cho mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, nguyên nhân, sự tương phản. Các mệnh đề điều kiện, nơi chốn,... không rút gọn được.
Điều kiện cần để rút gọn
1/ Câu phải có mệnh đề phụ.
2/ Chủ ngữ mệnh đề chính và mệnh đề phụ giống nhau.
3/ Mệnh đề trạng ngữ phù hợp (thời gian, nguyên nhân, tương phản).
Các bước rút gọn
Các bước
Ví dụ
B1: Lược bỏ chủ ngữ của mệnh đề phụ nếu trùng với chủ ngữ chính.
Because she was tired, she went home.
Câu rút gọn:
Tired, she went home.
B2: Chuyển động từ của mệnh đề phụ sang dạng V-ing (hoặc giữ nguyên dạng nguyên mẫu trong một số trường hợp).
B3: Lược bỏ liên từ (nếu không ảnh hưởng ý nghĩa).
Các trường hợp đặc biệt
1/ Rút gọn mệnh đề chỉ nguyên nhân
Liên từ because, as, since có thể lược bỏ.
Ví dụ:He is sick because he got wet in the rain.
→ He is sick, getting wet in the rain.
2/ Rút gọn mệnh đề chỉ thời gian
Liên từ while, after, before, as có thể giữ lại hoặc lược bỏ.
Ví dụ:After she finished, she went home.
→ After finishing, she went home hoặc Finishing, she went home.
3/ Rút gọn mệnh đề chỉ sự tương phản
Liên từ although, though vẫn giữ lại.
Ví dụ:Although she is talented, she failed.
→ Although talented, she failed.
Lưu ý khi rút gọn
1/ Nếu động từ của mệnh đề phụ là to be, chỉ cần giữ lại tính từ/trạng từ:
Because she is happy → Being happy → Happy.
2/ Động từ trong mệnh đề phụ không ở dạng to be thì chuyển về V-ing.
3/ Chỉ rút gọn khi chủ ngữ giống nhau.
Trên đây là những điểm ngữ pháp cơ bản để bạn có thể xem lại trước khi làm bài tập. Để tìm hiểu chi tiết hơn, bạn có thể đọc ngay bài viết lý thuyết Mệnh đề trạng ngữ rút gọn tại kho tàng ngữ pháp DOL Grammar!
Bài tập mệnh đề trạng ngữ rút gọn cơ bản
Exercise 1
Đề bài
Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu dưới đây với mệnh đề trạng ngữ rút gọn.
1
______ the test carefully, she managed to get a high score.
A
Reading
B
Having read
C
Being read
D
To read
Giải thích chi tiết
Khi mệnh đề trạng ngữ chỉ hành động xảy ra trước hành động chính trong câu, ta dùng Having + V3/V-ed.
2
______ hard, he finally succeeded in getting the job.
A
Worked
B
Working
C
To work
D
Having worked
Giải thích chi tiết
Đây là dạng rút gọn của mệnh đề trạng ngữ chỉ hành động hoàn thành, dùng Having + V3/V-ed.
3
______ by the noise outside, she couldn't concentrate on her homework.
A
Disturbing
B
Disturbed
C
Having disturbed
D
Being disturbed
Giải thích chi tiết
Ở đây, mệnh đề trạng ngữ chỉ bị động, nên ta dùng phân từ 2 (V3/V-ed).
4
______ the deadline, the team worked day and night.
A
Approaching
B
Approached
C
To approach
D
Having approached
Giải thích chi tiết
Khi mệnh đề trạng ngữ chỉ một hành động đang diễn ra, ta dùng V-ing.
5
______ his homework, he went out to play football.
A
Finishing
B
Finished
C
Having finished
D
To finish
Giải thích chi tiết
"After he had finished" được rút gọn thành Having + V3/V-ed vì hành động hoàn thành trước hành động khác.
6
______ in the competition, he was very proud of himself.
A
Winning
B
Won
C
Having won
D
To win
Giải thích chi tiết
Mệnh đề trạng ngữ rút gọn chỉ hành động đã hoàn thành trước, dùng Having + V3/V-ed.
7
______ to the meeting late, he missed the first presentation.
A
Coming
B
Came
C
To come
D
Having come
Giải thích chi tiết
Mệnh đề trạng ngữ rút gọn chỉ hành động hoàn thành trước, ta dùng Having + V3/V-ed.
8
______ enough time, she finished the report successfully.
A
Giving
B
Given
C
Having given
D
To give
Giải thích chi tiết
Với mệnh đề trạng ngữ chỉ bị động, ta dùng V3/V-ed (phân từ 2).
9
______ the bus, he realized he had forgotten his wallet.
A
Catching
B
Caught
C
To catch
D
Having caught
Giải thích chi tiết
Hành động "catching the bus" xảy ra trước khi anh ấy nhận ra quên ví, ta dùng Having + V3/V-ed.
10
______ all the details, she submitted the report to her manager.
A
Reviewing
B
Reviewed
C
Being reviewed
D
Having reviewed
Giải thích chi tiết
Đây là dạng rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ hành động hoàn thành trước, dùng Having + V3/V-ed.
Exercise 2
Đề bài
Chọn liên từ phù hợp để điền vào chỗ trống trong các câu dưới đây.
1
While ____, she heard a strange noise.
A
cooking dinner
B
cooked dinner
C
being cooked dinner
D
although cooking dinner
Giải thích chi tiết
Câu gốc là "While she was cooking dinner, she heard a strange noise." Mệnh đề phụ "While she was cooking" được rút gọn thành "cooking" vì chủ ngữ "she" giống nhau ở cả hai mệnh đề.
2
_____, he decided to take a break.
A
being tired
B
tired
C
because tired
D
having been tired
Giải thích chi tiết
Câu gốc là "Because he was tired, he decided to take a break." Mệnh đề "Because he was tired" được rút gọn bằng cách bỏ "because" và giữ lại tính từ "tired."
3
____, they celebrated with a party.
A
finishing the project
B
finished the project
C
having finished the project
D
after finished the project
Giải thích chi tiết
Câu gốc là "After they had finished the project, they celebrated with a party." Từ "After" được giữ lại, và động từ "had finished" được rút gọn thành "finishing."
4
____, the glass will not break.
A
handling carefully
B
although handled carefully
C
being handled carefully
D
if handled carefully
Giải thích chi tiết
Câu gốc là "If it is handled carefully, the glass will not break." Chủ ngữ "it" được hiểu ngầm, nên mệnh đề được rút gọn thành "if handled carefully."
5
____, she congratulated the winner.
A
being disappointed
B
because disappointed
C
although disappointed
D
After being disappointed
Giải thích chi tiết
Câu gốc là "Although she was disappointed, she congratulated the winner." "Although" được giữ lại, và mệnh đề "she was disappointed" rút gọn thành "although disappointed."
6
____, he refused to comment.
A
Despite asking about the incident
B
asked about the incident
C
Since being asked about the incident
D
By asking about the incident
Giải thích chi tiết
Câu gốc là "When he was asked about the incident, he refused to comment." Chủ ngữ "he" được hiểu ngầm, nên "when he was asked" rút gọn thành "asked."
7
____, she passed the exam easily.
A
having studied hard
B
studied hard
C
because studying hard
D
having been studied hard
Giải thích chi tiết
Câu gốc là "Because she had studied hard, she passed the exam easily." "Because" bị loại bỏ, và "had studied" được rút gọn thành "having studied."
8
____, they talked about their plans.
A
waiting for the bus
B
waited for the bus
C
being waited for the bus
D
because waiting for the bus
Giải thích chi tiết
Câu gốc là "While they were waiting for the bus, they talked about their plans." "While they were waiting" được rút gọn thành "waiting" vì chủ ngữ "they" được hiểu ngầm.
9
____, the residents lost their homes.
A
although destroyed by the fire
B
being destroyed by the fire
C
destroyed by the fire
D
destroying by the fire
Giải thích chi tiết
Câu gốc là "As the building was destroyed by the fire, the residents lost their homes." Từ "As" được giữ lại, và "the building was destroyed" rút gọn thành "as destroyed."
10
____, they will attend the meeting.
A
despite invited
B
after invited
C
if invited
D
before being invited
Giải thích chi tiết
Câu gốc là "If they are invited, they will attend the meeting." Chủ ngữ "they" được hiểu ngầm, nên mệnh đề được rút gọn thành "if invited."
Bài tập mệnh đề trạng ngữ nâng cao
Exercise 1
Đề bài
Chọn đáp án đúng nhất.
1
_________, the team started analyzing the data.
A
After completing the research
B
After had completed the research
C
Completing the research
D
Having completed the research
Giải thích chi tiết
Having completed the research" là dạng rút gọn của "After they had completed the research", dùng cấu trúc "Having + V3/ed" để chỉ một hành động xảy ra trước hành động khác.
2
_________, the team still tried their best to win the game.
A
Once tired
B
Being tired
C
Since tired
D
After tired
Giải thích chi tiết
“Being tired” là dạng rút gọn của “although they were tired”, dùng để diễn tả sự tương phản của 2 hành động.
3
_________, the final report was written and presented.
A
Once finishing the analysis
B
Having finished the analysis
C
Finished the analysis
D
After finished the analysis
Giải thích chi tiết
"Having finished the analysis" là dạng rút gọn của "After they had finished the analysis", dùng để diễn tả hành động xảy ra trước hành động chính.
4
_________, further studies were planned.
A
After sharing the research findings with the public
B
Having shared the research findings with the public
C
Sharing the research findings with the public
D
After having shared the research findings with the public
Giải thích chi tiết
"Having shared" là cách rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ hành động hoàn thành trước hành động khác. Câu có nghĩa là "Sau khi chia sẻ kết quả nghiên cứu với công chúng, các nghiên cứu bổ sung đã được lên kế hoạch".
5
The team, _________, did an outstanding job.
A
having years of experience in the field
B
with years of experience in the field
C
having had years of experience in the field
D
being experienced in the field
Giải thích chi tiết
"Having years of experience" là cách diễn đạt rút gọn của "Because they had years of experience in the field". Đây là mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do, sử dụng cấu trúc "Having + Noun" để diễn đạt sự sở hữu.
6
_________, it was reviewed by the experts before publication.
A
After the report was ready
B
When the report was ready
C
The report having been ready
D
Having been ready
Giải thích chi tiết
"Having been ready" là dạng rút gọn của "After the report had been ready", dùng để diễn tả hành động hoàn thành trước hành động khác.
7
_________, the project was completed ahead of schedule.
A
Although working overtime
B
Despite working overtime
C
Having worked overtime
D
Because worked overtime
Giải thích chi tiết
"Having worked overtime" là dạng rút gọn của "After they had worked overtime". Cấu trúc này diễn tả hành động hoàn thành trước hành động chính.
8
Being delayed, the project was still finished before the deadline.
A
Despite laying
B
Being delayed
C
Because being delayed
D
Having not delayed
Giải thích chi tiết
"Being delayed" là dạng rút gọn của "Although it was delayed". Cấu trúc này diễn tả sự tương phản giữa giữa hai hành động. Kế hoạch bị hoãn nhưng vẫn được hoàn thành trước thời hạn.
9
_________, the team decided to postpone the meeting.
A
Having not received the feedback
B
Because of not receiving the feedback
C
Despite not receiving the feedback
D
After not receiving the feedback
Giải thích chi tiết
"Having not received" là mệnh đề trạng ngữ rút gọn của "After they had not received the feedback".
10
_________, we celebrated the successful completion of the project.
A
When the project completed
B
After completing the project
C
Completed the project
D
Having completed the project
Giải thích chi tiết
"Having completed the project" là cách rút gọn của "After we had completed the project", diễn tả hành động xảy ra trước hành động chính.
Exercise 2
Đề bài
Viết lại câu sử dụng mệnh đề trạng ngữ rút gọn.
1
As soon as they were engaged, they moved in together.
Giải thích chi tiết
Mệnh đề "As soon as they were engaged" được rút gọn thành "Engaged" (Sử dụng V-ing để rút gọn).
2
Though he is one of the most prominent artists of this century, he is highly arrogant.
Giải thích chi tiết
Mệnh đề "Though he is one of the most prominent artists" được rút gọn thành "Though being one of the most prominent artists."
3
Since Adam stayed up late last night, he got up at 11am this morning.
Giải thích chi tiết
Dùng cấu trúc "Having + V3/ed" để diễn tả hành động đã xảy ra trước hành động khác.
4
After the president arrived, he greeted everyone in the room.
Giải thích chi tiết
"After the president arrived" rút gọn thành "After arriving".
5
Because I need more information for my essay, I came to the library.
Giải thích chi tiết
"Because I need more information" rút gọn thành "Needing more information".
6
As the zookeeper was deeply concerned about the wild animals’ health, he warned the visitors not to feed them.
Giải thích chi tiết
"As the zookeeper was deeply concerned" rút gọn thành "Being deeply concerned".
7
Although the weather was awful, it didn’t prevent the soccer match from taking place.
Giải thích chi tiết
"Although the weather was awful" rút gọn thành "Although awful".
8
As soon as I understood her motive, I stopped contacting her.
Giải thích chi tiết
"As soon as I understood her motive" rút gọn thành "Understanding her motive".
9
Since he didn't want to tell her the truth, he ignored her texts.
Giải thích chi tiết
"Since he didn't want to tell her the truth" rút gọn thành "Not wanting to tell her the truth".
10
After he finished watching the movie, he wrote a critique about it.
Giải thích chi tiết
"After he finished watching the movie" rút gọn thành "Having finished watching the movie".
Tổng kết
Mệnh đề trạng ngữ rút gọn (Reduced adverbial Clause) là một điểm ngữ pháp rất quan trọng, có thể được dùng để làm cho câu văn đa dạng hơn về mặt cấu trúc và ngữ nghĩa. Việc nắm vững cách sử dụng cấu trúc này sẽ giúp người học nâng cao khả năng diễn đạt và hiểu ngôn ngữ một cách hiệu quả, đặc biệt là trong bài thi IELTS. Bài viết đã cung cấp những kiến thức cơ bản và bài tập thực hành để giúp người học luyện tập và củng cố kiến thức về chủ đề này. Hãy luyện tập thường xuyên để có thể sử dụng cấu trúc này một cách thành thạo trong giao tiếp của bạn.Bạn có thể tham khảo thêm các bài viết khác về ngữ pháp tiếng Anh tại https://grammar.dolenglish.vn/.