DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking. Inbox DOL ngay →
Đăng ký
Bài tập cấu trúc by far cơ bản và nâng cao (có đáp án)
Cấu trúc by far là điểm ngữ pháp rất phổ biến và hữu ích trong tiếng Anh, thường được dùng trong câu nhấn mạnh. Để có thể thành thạo sử dụng đầu mục ngữ pháp này, hãy cùng DOL Grammar ôn lại lý thuyết và luyện tập các bài tập về cấu trúc by far từ cơ bản đến nâng cao nhé!
By far nghĩa là “hơn hẳn, cách xa, hơn nhiều. Đây là một cụm trạng từ hay được dùng trong ngữ cảnh so sánh, để nhấn mạnh tính chất nào đó của một người/vật nhiều hơn hẳn so với những đối tượng/ sự vật cùng loại.
Cách dùng By far trong tiếng Anh
1. By far trong câu so sánh nhất
By far thường thấy có 2 cách sử dụng phổ biến để nhấn mạnh mức độ của tính chất “nhất” của đối tượng nào đó, đó là:
Trước cấu trúc so sánh nhất
Sau cụm chỉ phạm vi so sánh hoặc đứng cuối câu
Công thức
Cấu trúc đi với tính từ ngắn
by far + the adj-est + N + phạm vi so sánh
hoặc
the adj-est + N + phạm vi so sánh by far
Cấu trúc đi với tính từ dài
by far + the most + adj + N + phạm vi so sánh
hoặc
the most + adj + + N + phạm vi so sánh + by far
Ngoài ra, By far cũng đứng trước một số tính từ có dạng so sánh nhất bất quy tắc như: the best (tốt nhất), the worst (tệ nhất), the least (ít nhất), the farthest/furthest (xa nhất) hoặc vẫn đứng sau cụm từ chỉ phạm vi so sánh.
2. By far trong câu so sánh hơn
By far có thể đứng sau các cấu trúc so sánh hơn với tính từ ngắn, dài và bất quy tắc.
Đối tượng A + be + Tính từ so sánh hơn + by far + than Đối tượng B
Trong đó, tính từ so sánh hơn là:
Tính từ ngắn thêm đuôi “er”
Tính từ dài dạng so sánh hơn có công thức: more/ less + tính từ dài
Tính từ so sánh hơn bất quy tắc như better, worse, more, less, farther/further.
Ngoài ra, By far có thể nhấn mạnh tính chất “hơn” đi trong 1 cụm danh từ như sau. Bạn hãy tham khảo thêm cả ví dụ minh họa cho cách dùng này của By far nhé.
by far + a + Tính từ so sánh hơn + Danh từ/ Cụm danh từ
Trong đó, tính từ so sánh hơn là:
Tính từ ngắn thêm đuôi “er”
Tính từ dài dạng so sánh hơn có công thức: more/ less + tính từ dài
Tính từ so sánh hơn bất quy tắc như better, worse, more, less, farther/further.
Trên đây là những điểm ngữ pháp cơ bản để bạn có thể xem lại trước khi làm bài tập. Để tìm hiểu chi tiết hơn, bạn có thể đọc ngay bài viết lý thuyết cấu trúc by far tại kho tàng ngữ pháp DOL Grammar!
Bài tập cấu trúc by far cơ bản
Exercise 1
Đề bài
Câu nào sau đây đúng (Điền True nếu câu đúng, False nếu câu chưa đúng)
1
This is by far the best solution we have found for the issue.
Giải thích chi tiết
Lý do: Câu sử dụng đúng cấu trúc "by far" để nhấn mạnh rằng đây là giải pháp tốt nhất, vượt xa các giải pháp khác.
Dịch nghĩa: Đây là giải pháp tốt nhất mà chúng tôi từng tìm thấy cho vấn đề này.
2
She is by far more talented than any of her colleagues in the department.
Giải thích chi tiết
Lý do: "By far" được sử dụng đúng ngữ pháp với so sánh hơn "more talented" để nhấn mạnh mức độ vượt trội của cô ấy so với các đồng nghiệp.
Dịch nghĩa: Cô ấy tài năng hơn hẳn bất kỳ đồng nghiệp nào trong phòng.
3
This book is by far better than the previous one in terms of storytelling.
Giải thích chi tiết
Lý do: "By far" được sử dụng đúng với cấu trúc so sánh hơn "better" để nhấn mạnh sự vượt trội của cuốn sách.
Dịch nghĩa: Cuốn sách này vượt xa cuốn trước về cách kể chuyện.
4
By far, this is the most crowded place I have ever visited.
Giải thích chi tiết
Lý do: Câu sai về vị trí của "by far". Đúng phải là "This is by far the most crowded place I have ever visited."
Dịch nghĩa: Đây là nơi đông đúc nhất mà tôi từng ghé thăm.
5
He is the smartest student in the class by far.
Giải thích chi tiết
Lý do: "By far" được đặt đúng vị trí để nhấn mạnh mức độ vượt trội của học sinh này trong lớp.
Dịch nghĩa: Cậu ấy là học sinh thông minh nhất trong lớp, vượt xa các bạn khác.
6
The conference is by far one of the least interesting I have attended.
Giải thích chi tiết
Lý do: "By far" được sử dụng đúng để nhấn mạnh rằng hội nghị này kém thú vị hơn hẳn các hội nghị khác.
Dịch nghĩa: Hội nghị này là một trong những hội nghị ít thú vị nhất mà tôi từng tham dự.
7
By far, they are the fastest runners in the competition.
Giải thích chi tiết
Lý do: Câu sai vì vị trí của "by far". Đúng phải là "They are by far the fastest runners in the competition."
Dịch nghĩa: Họ là những người chạy nhanh nhất trong cuộc thi.
8
This is the by far most effective solution to the problem.
Giải thích chi tiết
Lý do: Câu sai về cấu trúc, "by far" không đứng trước mạo từ "the". Đúng phải là "This is by far the most effective solution to the problem."
Dịch nghĩa: Đây là giải pháp hiệu quả nhất cho vấn đề này.
9
By far, the results of the new policy are more positive than expected.
Giải thích chi tiết
Lý do: "By far" không phù hợp với cấu trúc so sánh hơn "more positive". Đúng phải là "The results of the new policy are by far more positive than expected."
Dịch nghĩa: Kết quả của chính sách mới vượt xa mong đợi.
10
The city is by far the largest in the region, attracting millions of tourists every year.
Giải thích chi tiết
Lý do: "By far" được sử dụng đúng để nhấn mạnh rằng thành phố lớn nhất khu vực, vượt xa các thành phố khác.
Dịch nghĩa: Thành phố này là thành phố lớn nhất trong khu vực, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.
Exercise 2
Đề bài
Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu sau.
1
This is by far the __________ decision we have ever made as a company.
A
smartest
B
challenging
C
intelligent
D
complicated
Giải thích chi tiết
Lý do: Tính từ "smartest" (so sánh nhất) phù hợp với cấu trúc "by far" để nhấn mạnh quyết định thông minh nhất.
Dịch nghĩa: Đây là quyết định thông minh nhất mà chúng tôi từng đưa ra với tư cách công ty.
2
The new law is by far the __________ measure introduced to tackle the housing crisis.
A
strictest
B
stricter
C
strict
D
strictly
Giải thích chi tiết
Lý do: "Strictest" là tính từ so sánh nhất, phù hợp với "by far" để nhấn mạnh sự nghiêm khắc nhất của luật mới.
Dịch nghĩa: Luật mới là biện pháp nghiêm khắc nhất từng được giới thiệu để giải quyết khủng hoảng nhà ở.
3
This city is by far the __________ in the country, attracting millions of tourists annually.
A
most vibrant
B
vibrant
C
vibrantly
D
more vibrant
Giải thích chi tiết
Lý do: "Most vibrant" (so sánh nhất) phù hợp để diễn tả sự sống động nhất của thành phố.
Dịch nghĩa: Thành phố này là thành phố sống động nhất trong cả nước, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.
4
The conference was by far the __________ event I have ever attended.
A
informative
B
most informative
C
more informative
D
informatively
Giải thích chi tiết
Lý do: Tính từ "most informative" (so sánh nhất) phù hợp với cấu trúc "by far" để nhấn mạnh rằng đây là sự kiện cung cấp thông tin nhiều nhất.
Dịch nghĩa: Hội nghị này là sự kiện cung cấp thông tin nhiều nhất mà tôi từng tham dự.
5
This solution is by far the __________ one available to solve the issue.
A
practical
B
most practical
C
practicable
D
practically
Giải thích chi tiết
Lý do: "Most practical" là tính từ so sánh nhất, phù hợp để nhấn mạnh tính khả thi vượt trội của giải pháp này.
Dịch nghĩa: Đây là giải pháp khả thi nhất hiện có để giải quyết vấn đề.
6
This product is by far the __________ choice for environmentally conscious consumers.
A
sustainable
B
more sustainable
C
most sustainable
D
sustainably
Giải thích chi tiết
Lý do: Tính từ "most sustainable" (so sánh nhất) phù hợp với "by far" để nhấn mạnh sự bền vững nhất của sản phẩm.
Dịch nghĩa: Sản phẩm này là lựa chọn bền vững nhất cho những người tiêu dùng quan tâm đến môi trường.
7
The experiment was by far the __________ conducted by the research team this year.
A
complex
B
most complex
C
complexity
D
complexly
Giải thích chi tiết
Lý do: "Most complex" phù hợp với cấu trúc "by far" để diễn tả sự phức tạp vượt trội của thí nghiệm.
Dịch nghĩa: Thí nghiệm này là thí nghiệm phức tạp nhất được nhóm nghiên cứu thực hiện trong năm nay.
8
This is by far the __________ option in terms of cost-effectiveness.
A
expensive
B
cheapest
C
most affordable
D
cost-effective
Giải thích chi tiết
Lý do: "Most affordable" là tính từ so sánh nhất phù hợp với cấu trúc "by far" để nhấn mạnh rằng đây là lựa chọn phù hợp nhất về giá cả.
Dịch nghĩa: Đây là lựa chọn phù hợp nhất về mặt chi phí.
9
The project is by far the __________ undertaken by this organization.
A
ambitious
B
most ambitious
C
more ambitious
D
ambitiously
Giải thích chi tiết
Lý do: "Most ambitious" đúng ngữ pháp để nhấn mạnh dự án tham vọng nhất.
Dịch nghĩa: Dự án này là dự án tham vọng nhất được tổ chức này thực hiện.
10
This solution is by far the __________ for addressing climate change.
A
impactful
B
most impactful
C
impacting
D
impactfully
Giải thích chi tiết
Lý do: "Most impactful" là tính từ so sánh nhất phù hợp để nhấn mạnh sự tác động mạnh mẽ của giải pháp này.
Dịch nghĩa: Đây là giải pháp có tác động mạnh mẽ nhất để giải quyết biến đổi khí hậu.
Bài tập cấu trúc by far nâng cao
Exercise 1
Đề bài
Điền từ thích hợp vào chỗ trống, thay đổi word form cho phù hợp.
This report is
1
analysis conducted on climate change. (comprehensive)
The city is
2
in the country, attracting millions of tourists every year. (large)
The decision to implement the new policy is
3
one made this year. (controversy)
By far, renewable energy is the most
4
solution to combat global warming. (effectiveness)
The latest initiative is
5
effort to address income inequality. (bold)
This university is
6
choice for international students. (popular)
The pandemic response was
7
challenge faced by the government. (daunting)
This innovation
8
advancement in medical technology in recent years. (significant)
By far, the
9
obstacle to sustainable development is the lack of funding. (great)
The conference was
10
event of the year for industry leaders. (anticipated)
Exercise 2
Đề bài
Viết câu theo từ gợi ý với cấu trúc "by far".
1
The most effective / This / solution / by far / is / climate change / to.
Giải thích chi tiết
Lý do: "By far" được sử dụng đúng ngữ pháp để nhấn mạnh rằng đây là giải pháp hiệu quả nhất.
Dịch nghĩa: Đây là giải pháp hiệu quả nhất để đối phó với biến đổi khí hậu.
2
The city / largest / by far / the / in / is / the country.
Giải thích chi tiết
Lý do: "By far" được sử dụng đúng ngữ pháp để nhấn mạnh rằng thành phố này lớn nhất cả nước.
Dịch nghĩa: Thành phố này là thành phố lớn nhất trong cả nước.
3
The hardest / This / exam / by far / taken / I / was / ever.
Giải thích chi tiết
Lý do: "By far" được thêm vào để nhấn mạnh rằng đây là bài kiểm tra khó nhất mà tôi từng làm.
Dịch nghĩa: Đây là bài kiểm tra khó nhất mà tôi từng làm.
4
Successful / project / by far / the / this / most / is.
Giải thích chi tiết
Lý do: "By far" được sử dụng đúng ngữ pháp để diễn tả rằng đây là dự án thành công nhất.
Dịch nghĩa: Đây là dự án thành công nhất.
5
The conference / informative / by far / I / attended / most / have / the / ever.
Giải thích chi tiết
Lý do: "By far" nhấn mạnh rằng đây là hội nghị cung cấp thông tin nhiều nhất mà tôi từng tham dự.
Dịch nghĩa: Hội nghị này là hội nghị cung cấp thông tin nhiều nhất mà tôi từng tham dự.
6
Most / the / solution / this / practical / is / by far.
Giải thích chi tiết
Lý do: "By far" được sử dụng đúng để nhấn mạnh tính thực tiễn của giải pháp này.
Dịch nghĩa: Đây là giải pháp thực tiễn nhất.
7
Inequality / by far / the / pressing / most / issue / is.
Giải thích chi tiết
Lý do: "By far" được sử dụng đúng ngữ pháp để diễn tả rằng đây là vấn đề cấp bách nhất.
Dịch nghĩa: Bất bình đẳng là vấn đề cấp bách nhất.
8
Renewable / energy / effective / the / solution / is / by far / most.
Giải thích chi tiết
Lý do: "By far" được sử dụng đúng ngữ pháp để nhấn mạnh rằng năng lượng tái tạo là giải pháp hiệu quả nhất.
Dịch nghĩa: Năng lượng tái tạo là giải pháp hiệu quả nhất.
9
This / innovation / significant / by far / the / is / most.
Giải thích chi tiết
Lý do: "By far" được sử dụng đúng ngữ pháp để nhấn mạnh rằng đây là sự đổi mới quan trọng nhất.
Dịch nghĩa: Sự đổi mới này là quan trọng nhất.
10
By far / most / city / the / livable / this / is / in / the / region.
Giải thích chi tiết
Lý do: "By far" được sử dụng đúng ngữ pháp để nhấn mạnh rằng thành phố này đáng sống nhất trong khu vực.
Dịch nghĩa: Thành phố này là thành phố đáng sống nhất trong khu vực.
Tổng kết
Cấu trúc by far là một điểm ngữ pháp rất quan trọng, có thể được dùng để làm cho câu văn đa dạng hơn về mặt cấu trúc và ngữ nghĩa. Việc nắm vững cách sử dụng cấu trúc này sẽ giúp người học nâng cao khả năng diễn đạt và hiểu ngôn ngữ một cách hiệu quả, đặc biệt là trong bài thi IELTS. Bài viết đã cung cấp những kiến thức cơ bản và bài tập thực hành để giúp người học luyện tập và củng cố kiến thức về chủ đề này. Hãy cố gắng luyện tập để thật sự thuần thục các cấu trúc của điểm ngữ pháp này nhé.